Cây cần sa cái được phun dung dịch bạc có thể ra hoa đực. Phấn của cây này không mang nhiễm sắc thể Y. Vì vậy, mọi hạt tạo ra từ phấn đó đều mọc thành cây cái. Bài này hướng dẫn từng bước cách làm mà không để bạc nhiễm vào người, phòng trồng hay vụ cây của bạn.
Mọi hạt giống cái (feminized) bán trên thị trường đều dựa vào đặc điểm sinh học này. Phần 1 nói về an toàn, lý do bạc có tác dụng và những gì các nghiên cứu đã đo được. Phần này cũng hướng dẫn cách pha và phun bạc thiosulfat, đồng thời so sánh với cách dùng bạc keo. Phần 2 nói về cách chọn hai cây, xử lý phấn, thụ phấn, thu hạt và giới hạn của dòng giống cái.
1. An toàn trước tiên: đọc kỹ phần này trước khi pha bất cứ thứ gì
1.1 Hai cây, và vì sao phải tiêu hủy một cây
Cách làm này cần hai cây. Cây cho phấn là cây cái được phun bạc để ra hoa đực và tạo phấn. Cây mẹ mang hạt là cây cái được thụ phấn, và hạt sẽ hình thành trên cây này.
Cây cho phấn là cây dùng một lần (sacrificial plant). Mọi tài liệu về kỹ thuật này đều nói phần cây đã phun bạc không an toàn để sử dụng. Muối bạc ngấm vào mô cây, và tưới xả bằng nước sạch không loại bỏ được. Bạn trồng cây cho phấn chỉ để lấy phấn, lấy xong thì tiêu hủy.
Tuyệt đối không phun lên cây mẹ mang hạt. Nếu sương phun bay sang cây mẹ, bạn cũng phải coi cây mẹ là đã nhiễm bạc.
1.2 Đồ bảo hộ
- Găng tay nitrile. Bạc nitrat làm da bị ố màu và bỏng.
- Kính bảo hộ kín. Dùng loại kính ôm kín quanh mắt. Kính đeo thông thường không đủ.
- Khẩu trang lọc bụi vừa khít mặt. Khi phun, sương mịn lơ lửng ngang tầm đầu. Không đeo khẩu trang thì bạn sẽ hít phải.
- Bình phun riêng. Đánh dấu bình và không bao giờ dùng lại để phun dinh dưỡng hay nước. Như vậy bạc không dính sang cây khác.
1.3 Chuẩn bị trước lần phun đầu tiên
- Cách ly cây cho phấn trong một lều riêng có quạt hút riêng. Việc này phải làm trước lần phun đầu tiên, không phải sau đó. Sương phun, và sau này là phấn hoa, không được lọt sang cây khác.
- Dán nhãn mọi thứ: chai dung dịch gốc (thành phần, nồng độ, ngày pha), bình phun, cây, lọ phấn, các cành đã thụ phấn và gói hạt. Vài tháng sau, nhãn là ghi chép duy nhất cho bạn biết mình đã làm ra những gì.
- Xử lý phần thừa như rác thải hóa chất. Không cho dung dịch thừa và phần cây đã phun vào đống ủ phân, cũng không đổ xuống cống. Để chúng xa trẻ em, vật nuôi và thực phẩm.
Ghi chú của người dịch: Phòng trồng ở Thái thường nóng 30–35 °C. Ở nhiệt độ này, kính bảo hộ dễ bị mờ và găng tay đẫm mồ hôi, nên nhiều người tháo đồ bảo hộ ra giữa chừng. Bạn nên làm mát phòng trước khi bắt đầu và rút ngắn mỗi lần phun để có thể đeo đồ bảo hộ suốt buổi. Muốn biết cách giao nộp rác thải có chứa bạc, hãy hỏi nơi bán hóa chất phòng thí nghiệm cho bạn hoặc chính quyền địa phương. Nếu không muốn đụng tới muối bạc, topic về rodelization trên diễn đàn có giới thiệu một cách làm không dùng hóa chất.
Ghi chú của người dịch: Ở Thái Lan, hoa cần sa là thảo dược được kiểm soát. Quy định này nằm trong Thông báo của Bộ Y tế Công cộng Thái Lan về thảo dược được kiểm soát (cần sa) năm B.E. 2568 (Phật lịch), có hiệu lực từ ngày 26/6/2025. Hoa trên cây cho phấn đã phun bạc là rác thải và không bao giờ được coi là sản phẩm. Bạn tiêu hủy số hoa này cùng phần còn lại của cây.
Việc cần làm ngay: mua găng tay, kính, khẩu trang và một bình phun mới, rồi dựng lều riêng. Làm xong hết những việc này rồi mới mua muối bạc.
2. Vì sao bạc biến cây cái thành cây cho phấn
2.1 Giới tính của cây cần sa được quyết định như thế nào
Cần sa là cây đơn tính khác gốc (dioecious), tức là hoa đực và hoa cái bình thường mọc trên hai cây riêng. Giới tính của mỗi cây do một cặp nhiễm sắc thể giới tính quyết định: XX là cây cái, XY là cây đực. Nhiễm sắc thể tác động thông qua hormone thực vật, và hóa chất từ bên ngoài có thể chặn các hormone này. Nhờ vậy, việc phun thuốc có thể làm cây cái về mặt di truyền tạo ra loại hoa khác.
2.2 Ethylene và gibberellin: hai hormone quyết định giới tính của hoa
Ethylene là một chất khí do chính cây tạo ra, có tác dụng đẩy hoa phát triển theo hướng cái. Cách giải thích hiện nay dựa trên các nghiên cứu ở những họ cây khác, làm từ rất lâu trước khi có người thử trên cần sa. Ethylene ra lệnh cho nụ hoa non ngừng phát triển nhị hoa. Nhị là cơ quan đực, nơi tạo ra phấn. Khi tín hiệu này bị chặn, cây XX sẽ bật chương trình phát triển hoa đực và tạo nhị.
Gibberellin là nhóm hormone thực vật thứ hai. Dạng bán cho nông nghiệp là axit gibberellic, gọi là GA3, một loại chất điều hòa sinh trưởng thực vật. Năm 1972, hai nhà nghiên cứu Mohan Ram và Jaiswal đăng bài trên tạp chí Planta. Họ cho biết gibberellin, kể cả GA3, làm cây cần sa cái ra hoa đực. Bài này không đưa liều hay lịch phun GA3, vì các nghiên cứu mà bài dựa vào chỉ thử nghiệm với bạc.
Với việc lai tạo, bạn chỉ cần nắm điểm sau: bạc chặn ethylene, và bạc là phương pháp có nhiều số liệu công bố trên cần sa nhất. Vì vậy, phần còn lại của bài chỉ nói về bạc.
2.3 Bạc chặn ethylene như thế nào
Arabidopsis là một loài cỏ dại nhỏ thuộc họ cải, được dùng làm cây chuẩn trong nghiên cứu phòng thí nghiệm. Một nghiên cứu trên loài này đã được đăng trên Journal of Biological Chemistry, một tạp chí hóa sinh. Kết quả cho thấy bạc tác động lên thụ thể ethylene, tức loại protein trong tế bào chuyên nhận tín hiệu ethylene.
Bình thường, thụ thể này giữ đồng ở một vị trí gắn kim loại. Bạc chiếm chỗ của đồng. Thụ thể vẫn bắt được ethylene nhưng không truyền tín hiệu đi tiếp nữa.
Hai nhà nghiên cứu Mohan Ram và Sett là những người đầu tiên áp dụng điều này trên cần sa. Năm 1982, họ đăng bài trên tạp chí Theoretical and Applied Genetics. Họ ghi nhận cây cái đã ra hoa đực có phấn thụ phấn được. Họ đạt kết quả này với bạc nitrat và cả với bạc thiosulfat, một hợp chất của bạc và thiosulfat.
2.4 Vì sao phấn chỉ mang nhiễm sắc thể X
Việc phun bạc làm cây tạo ra cơ quan khác nhưng không thay đổi nhiễm sắc thể của cây. Để tạo phấn, cây tách từng cặp nhiễm sắc thể qua giảm phân. Đây là kiểu phân chia tế bào tạo ra hạt phấn và tế bào trứng. Cây XX chỉ có nhiễm sắc thể X để truyền lại, nên hạt phấn nào sống được cũng mang X.
| Phép lai | Phấn mang | Cây con |
|---|---|---|
| Cây đực bình thường × cây cái | X hoặc Y | khoảng 50% cái, 50% đực |
| Cây cái đã đảo giới tính bằng bạc × cây cái | Chỉ có X | XX: toàn bộ là cây cái |
Phép lai này không có nhiễm sắc thể Y, nên không hạt nào có thể mọc thành cây đực. Dù vậy, các lô hạt thương mại chỉ gần như toàn cây cái chứ không đúng 100%. Lô hạt có vài cây lưỡng tính (intersex/hermaphrodite), tức cây mang cả hoa đực lẫn hoa cái, là chuyện bình thường. Tỷ lệ này tăng lên khi cây bị stress.
Việc cần làm: khi trồng một lô hạt giống cái, hãy ghi lại từng cây lưỡng tính và điều kiện cây đã trải qua, như nóng quá hay bị lọt sáng trong giờ tối. Ghi chép này giúp bạn biết nguyên nhân nằm ở điều kiện trồng hay ở di truyền.
3. Các nghiên cứu đã công bố đo được gì
Hai nghiên cứu đăng trên Plants, một tạp chí khoa học thực vật có bình duyệt, đã phun bạc thiosulfat lên lá cần sa. Liều được ghi bằng milimol/lít (mM), là đơn vị cho biết lượng bạc hòa tan trong một lít. Bạn không cần hiểu phần hóa học này, vì Mục 4 đã quy đổi các con số ra gam và mililit.
| Nghiên cứu | Nồng độ | Cách xử lý | Kết quả |
|---|---|---|---|
| Plants, 2024: phun lá lúc bắt đầu ra hoa hoặc sau 4 tuần ra hoa | Thử 0,3; 1,5 và 3,0 mM | Phun 1 lần, hoặc 3 lần cách nhau 7 ngày; 20 mL mỗi cây | Hoa đực được đánh giá khoảng 6 tuần sau khi xử lý. Hơn 65% hạt phấn bắt màu thuốc nhuộm, loại thuốc chỉ ra hạt phấn còn sống. Một giống phản ứng ở 0,3 mM; các giống khác cần từ 1,5 mM trở lên |
| Plants, 2026: nghiên cứu cấu trúc giải phẫu của hoa | 3,5 mM, phun tới khi nhỏ giọt, khoảng 50 mL mỗi cây | Phun 3 lần cách nhau 4 ngày, một lần trước khi đổi chế độ sáng | Đến ngày 7 đã thấy các điểm sinh trưởng tạo nhị. Đến ngày 31, cây đã tung phấn và 54% số phấn còn sống |
Liều có hiệu quả thay đổi theo giống, và nghiên cứu năm 2024 đã đo trực tiếp điều này. Hai nghiên cứu trên Plants dùng 0,3 đến 3,5 mM bạc, còn công thức của người trồng nghiệp dư thấp hơn cả 0,3 mM. Vì vậy, không có một liều chuẩn duy nhất cho mọi giống.
Việc cần làm: lần đầu đảo giới tính một giống, hãy bắt đầu ở mức thấp, ghi lại nồng độ và phản ứng của cây. Ghi chép đó cho bạn biết nên dùng liều nào ở lần sau.
4. Bạc thiosulfat: cách pha dung dịch
Bạc thiosulfat không có bán ở dạng bột để bạn mua về hòa tan. Đây là một ion phức, Ag(S₂O₃)₂³⁻, chỉ hình thành khi trộn dung dịch bạc nitrat với dung dịch natri thiosulfat. Vì vậy, bạn pha riêng hai dung dịch gốc (dung dịch đậm đặc để dành pha trộn), rồi trộn chúng với nhau.
4.1 Hai dung dịch gốc
Bảng dưới đây đưa ra hai công thức. Công thức thứ nhất là dung dịch gốc 20 mM, được tính từ khối lượng mol của hai muối. Công thức thứ hai lấy từ một quy trình nuôi cấy mô (phương pháp làm việc trong phòng thí nghiệm được viết thành văn bản). Quy trình này của Sigma-Aldrich, một công ty hóa chất phòng thí nghiệm.
| Công thức | Bạc nitrat | Natri thiosulfat (khan) | Sau khi trộn 1 phần với 4 phần |
|---|---|---|---|
| 20 mM (tính toán) | 3,40 g mỗi lít | 3,16 g mỗi lít | khoảng 4 mM bạc |
| 0,1 mol/lít, tức 100 mM (quy trình nuôi cấy mô của Sigma-Aldrich) | 1,7 g mỗi 100 mL | 1,58 g mỗi 100 mL | dung dịch đậm đặc 0,02 mol/lít (20 mM) |
Natri thiosulfat được bán ở hai dạng. Dạng khan (anhydrous) là dạng khô, tinh thể không chứa nước. Tinh thể dạng ngậm 5 nước (pentahydrate) có chứa nước, nên phải cân nhiều hơn mới đủ cùng lượng thiosulfat. Nếu công thức ghi 5 g dạng khan, bạn cần 7,8 g dạng ngậm 5 nước.
Chỉ dùng nước cất. Nước máy có clorua, chất này phản ứng ngay với bạc và tạo vẩn đục màu trắng. Vẩn đục đó là bạc đã kết tủa khỏi dung dịch, nên không còn tác dụng khi phun.
Ghi chú của người dịch: Ở Thái Lan, các nơi bán hóa chất phòng thí nghiệm có bán bạc nitrat và natri thiosulfat. Hãy hỏi mua loại tinh khiết phân tích (reagent grade), là cấp độ tinh khiết dùng trong phòng thí nghiệm. Kiểm tra xem thiosulfat là dạng khan hay ngậm 5 nước, và xin phiếu an toàn hóa chất (SDS). Nước uống đóng chai và nước RO (lọc thẩm thấu ngược) không phải nước cất, vẫn có thể chứa clorua. Vì vậy, hãy mua nước ghi rõ là nước cất hoặc nước khử ion. Cân nhà bếp không cân chính xác được 1,58 g, nên bạn cần cân có độ chia 0,01 g.
4.2 Thứ tự trộn rất quan trọng
Rót từ từ bạc nitrat vào natri thiosulfat, không bao giờ làm ngược lại. Nếu rót ngược, có lúc hỗn hợp sẽ bị thừa bạc. Khi đó, các hợp chất bạc không tan sẽ hình thành và lắng xuống.
- Pha hai dung dịch gốc cùng nồng độ, mỗi loại đựng trong một chai riêng có dán nhãn.
- Đong 80 mL dung dịch gốc natri thiosulfat cho vào một bình thủy tinh sạch.
- Rót từ từ 20 mL dung dịch gốc bạc nitrat vào. Cách này cho tỷ lệ mol 1:4 giống quy trình của Sigma-Aldrich: cứ một hạt bạc thì có bốn hạt thiosulfat.
- Kiểm tra kết quả. Dung dịch phải trong suốt. Nếu dung dịch bị đục hoặc ngả xám, bạc đã kết tủa. Khi đó, hãy bỏ mẻ này như rác thải hóa chất.
4.3 Nồng độ dùng để phun
Dung dịch đậm đặc quá mạnh để phun trực tiếp, nên bạn phải pha loãng với nước cất.
| Dung dịch ban đầu | Cách pha loãng | Lượng bạc trong dung dịch phun |
|---|---|---|
| Dung dịch đậm đặc 0,02 mol/lít (công thức Sigma-Aldrich) | 1 phần với khoảng 5 phần nước | khoảng 3,5 mM, như nghiên cứu năm 2026 |
| Dung dịch đậm đặc 0,02 mol/lít | 1 phần với khoảng 12 phần nước | khoảng 1,5 mM, mức giữa của khoảng nồng độ trong nghiên cứu năm 2024 |
| Công thức nghiệp dư: bạc nitrat 1 g mỗi lít và thiosulfat 5 g mỗi lít, sau đó trộn 100 mL + 100 mL + 600 mL nước | Đã loãng sẵn | khoảng 0,7 mM |
Với giống chưa từng đảo giới tính, hãy bắt đầu ở nồng độ thấp. Quá nhiều bạc sẽ làm cháy lá và có thể làm cây hư hại nặng đến mức không tạo xong phấn. Quá ít bạc thì bạn chỉ phải phun thêm một lần.
Việc cần làm: với giống mới, hãy chọn một trong các nồng độ thấp trong bảng này. Ghi ngày phun và nồng độ lên nhãn của cây.
4.4 Bảo quản và hạn dùng
Các nguồn không thống nhất về thời gian bảo quản dung dịch. Các quy trình nghiên cứu khuyên giữ dung dịch gốc ở nơi tối. Các quy trình này cũng cho biết hỗn hợp đã trộn để tủ lạnh dùng được tới một tháng, nhưng tốt nhất là pha ngay trước khi dùng. Còn các hướng dẫn nghiệp dư thường cho rằng dung dịch gốc để tủ lạnh dùng được lâu hơn nhiều.
Tất cả các nguồn đều đồng ý về lý do dung dịch yếu dần. Ánh sáng làm phân hủy muối bạc, còn bạc thiosulfat thì phản ứng chậm với oxy. Lượng bạc còn tác dụng cứ giảm dần, trong khi nhãn trên chai vẫn ghi như cũ.
Pha dung dịch phun ngay trong ngày phun. Dung dịch cũ không rõ đã pha bao lâu là nguyên nhân hay gặp nhất khiến việc đảo giới tính không có kết quả.
Ghi chú của người dịch: Phòng ở Thái nóng hơn nhiều so với điều kiện bảo quản lạnh mà các quy trình này giả định. Mất điện cũng có thể làm tủ lạnh tắt nhiều giờ liền. Hãy giữ dung dịch gốc trong tủ lạnh, đựng trong chai thủy tinh màu nâu hoặc chai bọc giấy bạc, và ghi ngày pha trên nhãn. Nếu tủ lạnh từng mất điện hoặc bạn không rõ chai đã pha bao lâu, hãy pha mẻ mới. Tiền hóa chất rẻ hơn nhiều so với một đợt đảo giới tính thất bại.
5. Lịch phun và cách phun phủ
Bạc phải có mặt trong cây khi các điểm sinh trưởng của hoa vẫn đang định hình thành đực hay cái. Vì vậy, bạn phun lần đầu ngay trước khi đổi chế độ sáng, rồi phun tiếp sau đó. Đổi chế độ sáng nghĩa là chuyển sang 12 giờ sáng và 12 giờ tối để cây bắt đầu ra hoa. Topic về giai đoạn sinh trưởng và thời điểm chuyển sang ra hoa có giải thích bước này.
| Ngày (ngày 0 = ngày đổi chế độ sáng) | Việc cần làm hoặc diễn biến |
|---|---|
| Ngày −7 đến −1 | Phun lần đầu, trước khi chuyển sang 12 giờ sáng / 12 giờ tối vào ngày 0. Một số hướng dẫn giữ chế độ ngày dài thêm một tuần nữa. |
| Ngày +4 và ngày +8 | Phun lần hai và lần ba, cách nhau 4 ngày như nghiên cứu năm 2026. Ba lần phun là con số được báo cáo nhiều nhất. Phun cách nhau 7 ngày cũng có hiệu quả trong nghiên cứu năm 2024. |
| Ngày +10 đến +14 | Những cấu trúc hoa đực đầu tiên xuất hiện ở các đốt. |
| Ngày +21 đến +31 | Bao phấn (túi chứa phấn) mở ra và tung phấn. |
Nhiều người trồng nghiệp dư phun 3–5 ngày một lần cho tới khi thấy hoa đực. Đó là kinh nghiệm truyền tai, chưa phải kết quả đo đạc.
Cách phun phủ. Phun tới khi dung dịch bắt đầu nhỏ giọt khỏi lá (“to runoff”). Phun kín phần ngọn và các đốt, tức chỗ lá mọc ra từ thân, vì hoa hình thành ở đó. Nghiên cứu năm 2024 dùng 20 mL mỗi cây, nghiên cứu năm 2026 dùng khoảng 50 mL.
Phun khi đèn đã tắt và giữ đèn tắt thêm 1–2 giờ sau khi phun. Không tưới dung dịch vào gốc thay cho phun lá, vì các quy trình đã công bố chỉ dùng cách phun lá.
Ghi chú của người dịch: Ngoài trời ở Thái Lan, ngày dài gần 12 giờ quanh năm, nên bạn không xác định được một “ngày 0” rõ ràng. Topic vì sao cây quang kỳ (cây ra hoa theo độ dài ngày) ra hoa sớm ở miền Nam Thái Lan giải thích điều này. Hãy đảo giới tính cây cho phấn trong nhà, trong lều có hẹn giờ điều khiển đèn. Trồng trong nhà còn giúp dung dịch phun không bị mưa rửa trôi.
Việc cần làm: trước lần phun đầu, hãy viết ra toàn bộ lịch và dán lên cửa lều. Ghi các ngày phun, ngày đổi chế độ sáng và khoảng thời gian dự kiến có phấn.
6. Phương pháp bạc keo
Bạc keo (colloidal silver) là chất lỏng có các hạt bạc rất nhỏ lơ lửng trong nước. Nồng độ của bạc keo được ghi bằng ppm (phần triệu; 1 ppm là 1 mg mỗi lít).
6.1 Nồng độ phun và thời gian phun
Trong một nghiên cứu năm 2021 trên Frontiers in Plant Science, nhóm của Flajšman phun bạc keo 30 ppm mỗi ngày cho tới khi hoa đực xuất hiện, và cách này có tác dụng. Phun một lần duy nhất thì gần như không ra hoa đực. Người trồng thường bắt đầu từ cuối giai đoạn sinh trưởng hoặc từ lúc đổi chế độ sáng. Nghiên cứu không thử nồng độ cao hơn, và số ngày tới khi ra hoa đực không cố định.
Chưa có thử nghiệm bình duyệt nào trên cần sa xác nhận các con số này. Chúng đến từ sách hướng dẫn lai tạo và kinh nghiệm của người trồng. Các nguồn này còn mâu thuẫn nhau về việc nồng độ nào có hiệu quả.
6.2 So sánh hai phương pháp
| Tiêu chí | Bạc thiosulfat | Bạc keo |
|---|---|---|
| Bằng chứng | Có nghiên cứu bình duyệt trên cần sa, từ 1982 đến 2026 | Một nghiên cứu bình duyệt (2021); còn lại là kinh nghiệm của người trồng |
| Số lần phun | 1 đến 3 lần | Mỗi ngày một lần, tới khi ra hoa đực |
| Độ tin cậy | Ổn định; liều thay đổi theo giống | Không ổn định; phun nồng độ thấp thường thất bại |
Bạc thiosulfat đáng tin cậy hơn và có nhiều tài liệu hơn. Bạc keo dễ bắt đầu hơn nhưng không hiệu quả hơn. Bạc nitrat đậm đặc là hóa chất nguy hiểm hơn khi thao tác. Nếu dùng bạc keo mà thất bại, nguyên nhân hay gặp nhất là bạn không biết sản phẩm thật sự chứa bao nhiêu bạc.
Ghi chú của người dịch: Các sản phẩm bán dưới tên bạc keo có nồng độ rất khác nhau, và bạn không thể tự kiểm tra lượng bạc thật tại nhà. Dù dùng cách nào, bạn cũng phải mặc đủ đồ bảo hộ đã liệt kê ở Mục 1.
Việc cần làm: nếu cần kết quả chắc chắn, hãy dùng bạc thiosulfat. Nếu dùng bạc keo, hãy chọn sản phẩm ghi nồng độ ít nhất 30 ppm. Phun mỗi ngày tới khi hoa đực xuất hiện và ghi lại từng lần phun.
Tài liệu tham khảo (Phần 1)
- Mohan Ram HY, Sett R (1982). Induction of fertile male flowers in genetically female Cannabis sativa plants by silver nitrate and silver thiosulphate anionic complex. Theoretical and Applied Genetics 62(4): 369–375. Client Challenge
- Flajšman M, Slapnik M, Murovec J (2021). Production of feminized seeds of high CBD Cannabis sativa L. by manipulation of sex expression and its application to breeding. Frontiers in Plant Science 12: 718092.
- Mohan Ram HY, Jaiswal VS (1972). Induction of male flowers on female plants of Cannabis sativa by gibberellins and its inhibition by abscisic acid. Planta 105(3): 263–266.
- McDaniel BK, Binder BM (2012). ETHYLENE RECEPTOR 1 (ETR1) is sufficient and has the predominant role in mediating inhibition of ethylene responses by silver in Arabidopsis thaliana. Journal of Biological Chemistry 287(31): 26094–26103. https://doi.org/10.1074/jbc.M112.383034
- Kim J, Kim D-G, Kim WJ, Lee Y-J, Lee SH, Ryu J, Kim JH, Kim SH (2024). Characterization of male flower induction by silver thiosulfate foliar spray in female cannabis at the middle reproductive stage for breeding. Plants 13(17): 2429. https://doi.org/10.3390/plants13172429
- Judkevich MD, Marassi MA, Gonzalez AM (2026). Anatomical and ontogenetic basis of silver thiosulfate-induced masculinization in genetically female Cannabis sativa. Plants 15(14): 2153. https://doi.org/10.3390/plants15142153
- Sigma-Aldrich (Merck). Silver Thiosulfate: plant tissue culture protocol (0.1 molar stocks). https://www.sigmaaldrich.com/technical-documents/protocol/cell-culture-and-cell-culture-analysis/plant-tissue-culture/silver-thiosulfate
Nếu có câu hỏi về cách pha hoặc cách phun, bạn hãy đăng ngay bên dưới topic này. Nhớ ghi kèm nồng độ đã dùng và dung dịch đã pha được bao lâu.
Bài viết thuộc loạt bài giáo dục của Cộng đồng Asiannabis về di truyền và lai tạo cần sa. Nội dung chỉ nhằm mục đích giáo dục tại những nơi pháp luật cho phép trồng cần sa.
Xem tiếp Phần 2: Tự làm hạt giống cái bằng bạc: Chọn cây bố mẹ, xử lý phấn và thu hạt (Phần 2/2)