Nhu Cầu Cơ Bản Của Cây Cannabis: Ánh Sáng, Nước, Dinh Dưỡng, Không Khí
Asiannabis Community • General Discussion
Cập nhật: Tháng 7/2026
Cannabis là cây C3 — quang hợp theo chu trình Calvin, rất nhạy cảm với ánh sáng, CO₂, nhiệt độ và nước.
1. Ánh Sáng — Nhiên liệu quang hợp
Cannabis cần ánh sáng PAR (400–700 nm). Ba chỉ số:
- PPFD: μmol/m²/s — cường độ tại tán cây
- DLI: mol/m²/ngày — tổng ánh sáng 24h. DLI = PPFD × giờ × 0.0036
- Quang phổ: Xanh (400-500nm) → compact. Đỏ (600-700nm) → ra hoa. Far-red → +30% quang hợp. UV-B → trichome
| Giai đoạn | PPFD (μmol/m²/s) | DLI (mol/m²/ngày) | Photoperiod |
|---|---|---|---|
| Seedling | 200–400 | 12–18 | 18/6 |
| Vegetative | 400–600 | 20–35 | 18/6 |
| Flowering | 600–900 | 35–50 | 12/12 |
| Flower + CO₂ | 900–1500 | 40–65 | 12/12 |
Quy tắc vàng: PPFD >800 không có CO₂ bổ sung = lãng phí (bão hòa ở 400 ppm CO₂).
2. Nước
Cây dùng 3-5% nước cho quang hợp, phần còn lại thoát qua stomata.
Tưới đúng cách
- Ngón tay sâu 3-5cm: khô → tưới, ẩm → chờ
- Tưới đẫm đến 15-20% runoff
- Đo pH + EC runoff để phát hiện tích tụ muối
| Triệu chứng | Overwatering | Underwatering |
|---|---|---|
| Lá | Rũ, cứng, nặng — đất ướt | Rũ, mỏng, giòn — đất khô |
| Màu lá | Xanh đậm, vàng từ dưới | Vàng nhanh, khô từ mép |
| Phục hồi | Chậm (vài ngày) | Nhanh (vài giờ) |
| Rủi ro | Thối rễ (Pythium) | Stress, giảm năng suất |
3. Dinh Dưỡng — NPK & vi lượng
3.1 Đa lượng N-P-K
- N: Protein, chlorophyll. Cao trong veg
- P: ATP, rễ, hoa. Cao trong flower
- K: Điều hòa nước, enzyme. Ổn định suốt vòng đời
| Giai đoạn | NPK | Giải thích |
|---|---|---|
| Seedling | 1-1-1 (nhẹ) | 1/4 liều |
| Vegetative | 3-1-2 | N cao cho lá & thân |
| Early Flower | 2-2-2 | Chuyển tiếp |
| Mid-Late Flower | 1-3-2 | P cao cho hoa |
| Flush | 0-0-0 | Nước sạch 1-2 tuần cuối |
3.2 Trung & vi lượng
- Ca: thành tế bào. Thiếu → đốm nâu lá non
- Mg: trung tâm chlorophyll. Thiếu → vàng giữa gân lá già
- S: tổng hợp terpene. Thiếu → vàng đều lá non
- Fe, Mn, Zn, B, Cu, Mo: lượng nhỏ nhưng thiết yếu
4. pH & EC
| Môi trường | pH tối ưu | EC (mS/cm) |
|---|---|---|
| Đất | 6.0–7.0 | Seed 0.4-0.8 / Veg 0.8-1.4 / Flower 1.2-1.8 |
| Coco coir | 5.8–6.3 | Seed 0.4-0.6 / Veg 0.8-1.2 / Flower 1.0-1.6 |
| Hydro | 5.5–6.5 | Seed 0.4-0.6 / Veg 1.0-1.6 / Flower 1.4-2.0 |
pH nên dao động nhẹ trong khoảng tối ưu (VD 6.0→6.5→6.2 cho đất). Calibrate pH meter mỗi tuần.
5. Không Khí & Môi Trường
5.1 VPD (Vapor Pressure Deficit)
| Giai đoạn | VPD (kPa) | Nhiệt độ (°C) | RH (%) |
|---|---|---|---|
| Seedling/Clone | 0.4–0.8 | 22–26 | 65–80% |
| Vegetative | 0.8–1.1 | 22–28 | 55–70% |
| Early Flower | 0.9–1.2 | 20–26 | 45–55% |
| Late Flower | 1.1–1.4 | 18–24 | 40–50% |
| Với CO₂ | 1.3–1.6 | 26–30 | 40–55% |
5.2 CO₂
- Tự nhiên: ~420 ppm (2026)
- Bổ sung 1000-1500 ppm → +20-30% năng suất
- CO₂ chỉ có ý nghĩa khi ánh sáng + dinh dưỡng đã tối ưu
- CO₂ >1500 ppm = không lợi ích thêm + hại người
5.3 Lưu thông gió
- Thay khí mỗi 1-3 phút (inline fan + carbon filter)
- Quạt dao động → thân dày hơn (thigmomorphogenesis)
- Áp suất âm nhẹ → kiểm soát mùi
Bảng tổng hợp
| Yếu tố | Chức năng | Chỉ số chính | Lỗi phổ biến |
|---|---|---|---|
| Ánh sáng | Quang hợp, trichome | PPFD, DLI | PPFD cao thiếu CO₂ |
| Nước | Vận chuyển, làm mát | Moisture, runoff pH/EC | Overwatering |
| Dinh dưỡng | Xây dựng tế bào | NPK, EC, pH | Thừa N trong flower |
| pH | Hấp thụ dinh dưỡng | 6.0-7.0 đất, 5.5-6.5 hydro | Không calibrate |
| Không khí | CO₂, transpiration | VPD, CO₂ ppm | Thiếu lưu thông |
Tài liệu tham khảo
- Chandra S et al. (2008). Physiology & Molecular Biology of Plants.
- Chandra S et al. (2015). Journal of Applied Research.
- Eichhorn Bilodeau S et al. (2019). Frontiers in Plant Science, 10:296.
- Rodriguez-Morrison V et al. (2021). Frontiers in Plant Science, 12:646.
- Danziger N, Bernstein N. (2021). Industrial Crops and Products, 164:113351.
- Moher M et al. (2022). GCB Bioenergy, 14(10).
7-15. [Additional references] - Viet Growers Community (2015). Viet Grower Handbook.
Disclaimer: Nội dung giáo dục cho canh tác hợp pháp. Tuân thủ Luật Thảo Dược Kiểm Soát Thái Lan 2025 & Quy định Bộ trưởng B.E. 2569.
© 2026 Asiannabis Community
Read in:
Thai |
Tiếng Việt |
English |
中文 |
Русский |
日本語 |
한국어 |
हिन्दी |
Deutsch