Cần sa có đạt xét nghiệm dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (thuốc BVTV) hay không là do khâu trồng quyết định. Phần này giải thích bốn việc. Thứ nhất là phòng thí nghiệm kiểm dư lượng ra sao. Thứ hai là cách tự kiểm vụ của bạn trước thu hoạch. Thứ ba là cách phòng dư lượng bằng quản lý dịch hại tổng hợp. Cuối cùng là vì sao làm sạch một lô đã nhiễm hiếm khi thành công.
Tóm tắt nhanh phần trước. Khi sấy khô, dư lượng cô đặc lên khoảng 3–5 lần. Chiết xuất còn có thể đẩy dư lượng lên thêm vài lần nữa. Cần sa hút hoặc hoá hơi đưa dư lượng thẳng vào phổi. Giới hạn cho phép ở Liên minh châu Âu (EU), Canada, bang California (Mỹ) và Thái Lan khác nhau rất xa. Phần 1 trình bày các điểm này và những hoạt chất hay khiến mẫu không đạt nhất.
Đây là Phần 2. Phần 1: https://asiannabis.com/t/1372
4. Phòng thí nghiệm kiểm dư lượng thuốc BVTV như thế nào
Phiếu kết quả đi kèm mỗi lần xét nghiệm gọi là chứng nhận phân tích (CoA – certificate of analysis). Cách đọc phiếu này có trong bài Cách đọc chứng nhận phân tích (CoA) của cần sa. Mục này chỉ nói về những gì ảnh hưởng tới kết quả kiểm thuốc BVTV.
4.1 Cần kết hợp hai phương pháp máy mới kiểm được đủ các nhóm thuốc
Không có máy nào đo được mọi loại thuốc BVTV. Vì vậy, các phòng thí nghiệm được công nhận phải kết hợp hai phương pháp. Bài tổng quan năm 2018 của Leghissa, Hildenbrand và Schug trên tạp chí Journal of Separation Science trình bày khái quát các phương pháp phân tích cần sa.
- LC-MS/MS (sắc ký lỏng ghép khối phổ hai lần). Mẫu được tách trong chất lỏng. Sau đó máy nhận diện từng hoạt chất theo khối lượng, qua hai bước. Phương pháp này hợp với hoạt chất phân cực và hoạt chất dễ phân huỷ khi gặp nhiệt. Ví dụ: nhóm lân hữu cơ, carbamate, neonicotinoid và thuốc trừ nấm nội hấp (loại thấm vào bên trong cây).
- GC-MS/MS (sắc ký khí ghép khối phổ hai lần). Mẫu được tách ở dạng khí, nên hoạt chất phải chịu được nhiệt. Phương pháp này hợp với hoạt chất không phân cực, bền nhiệt như nhóm pyrethroid và nhóm clo hữu cơ.
Cách chuẩn bị mẫu phổ biến là QuEChERS, viết tắt tiếng Anh của “nhanh, dễ, rẻ, hiệu quả, chắc chắn, an toàn”. Quy trình gồm ba bước: chiết bằng dung môi acetonitrile, tách lớp bằng muối, rồi làm sạch dịch chiết.
Độ tin cậy của phương pháp được kiểm bằng độ thu hồi (recovery). Người ta cho sẵn một lượng thuốc đã biết vào mẫu. Độ thu hồi là phần trăm lượng thuốc đó mà phương pháp tìm lại được. Theo SANTE/11312/2021, độ thu hồi trung bình 70–120% là mức thường được chấp nhận.
SANTE/11312/2021 là hướng dẫn của Ủy ban châu Âu về kiểm soát chất lượng cho phòng thí nghiệm phân tích dư lượng thuốc BVTV.
Việc cần làm: Khi xin báo giá, hãy hỏi phòng thí nghiệm xem gói kiểm thuốc BVTV có chạy cả LC-MS/MS lẫn GC-MS/MS không. Gói chỉ dùng một phương pháp sẽ bỏ sót một phần các nhóm thuốc.
4.2 Dương tính giả và kiểm tra xác nhận
Kết quả sàng lọc có thể vượt ngưỡng xử lý (action level), tức nồng độ mà từ đó sản phẩm bị đánh trượt. Khi đó, cần xác nhận lại trước khi làm bất cứ việc gì. Việc xác nhận phải là một lần phân tích thứ hai, độc lập. Dương tính giả là khi máy báo có thuốc nhưng thực tế không có. Các nguyên nhân thường gặp:
- Nhiễu từ chính mẫu cây. Terpene, cannabinoid và diệp lục có sẵn trong cây có thể ra khỏi máy cùng lúc với một loại thuốc BVTV. Chuyện này xảy ra ở các phương pháp có độ chọn lọc thấp.
- Nhiễm bẩn trong phòng thí nghiệm. Thuốc diệt côn trùng dùng trong toà nhà phòng thí nghiệm có thể lọt vào mẫu.
- Nhận diện nhầm. Trong MS/MS, mỗi hoạt chất vỡ thành các mảnh ion theo một tỷ lệ đặc trưng. Tỷ lệ đo được trong mẫu phải nằm trong khoảng ±30% (tương đối) so với trung bình của các mẫu chuẩn trong cùng lượt chạy (SANTE/11312/2021). Nếu nằm ngoài khoảng đó, kết quả nhận diện đáng ngờ.
Việc cần làm: Nếu kết quả báo một hoạt chất bạn chưa từng dùng, hãy yêu cầu một lần phân tích xác nhận độc lập trước khi tiêu huỷ bất cứ thứ gì. Mang theo sổ phun thuốc khi trao đổi với phòng thí nghiệm (xem mục 5).
4.3 Sai số đo khi kết quả sát giới hạn
Phép đo nào cũng có sai số. Khi ra quyết định xử lý vi phạm, SANTE/11312/2021 lấy độ không đảm bảo đo mở rộng mặc định là 50%. Mức này chỉ được hạ khi phòng thí nghiệm chứng minh sai số của mình nhỏ hơn.
Theo mức mặc định đó, kết quả 0,02 mg/kg có thể thực tế chỉ là 0,01 mg/kg. Vì vậy, kết quả phải trên khoảng 0,02 mg/kg thì mới chắc chắn vượt giới hạn 0,01 mg/kg.
Một số hệ thống quản lý không tính tới sai số đo. Khi đó, hai lô giống hệt nhau có thể đạt ở phòng thí nghiệm này nhưng trượt ở phòng thí nghiệm khác.
Việc cần làm: Đề nghị phòng thí nghiệm ghi kèm độ không đảm bảo đo cho mọi kết quả sát giới hạn. Dùng con số đó để quyết định lô hàng có thật sự trượt hay không.
4.4 Kiểm trước thu hoạch để phòng rủi ro
Hãy tự gửi mẫu kiểm sàng lọc nhiều loại dư lượng cùng lúc, 4–6 tuần trước thu hoạch. Khi đó bạn vẫn còn thời gian xoay xở. Bạn có thể đổi kế hoạch hoặc tách riêng lô bị ảnh hưởng. Phát hiện nhiễm sau khi đã đóng gói và phân phối thì tốn kém hơn nhiều.
- Dùng phòng thí nghiệm được công nhận theo ISO/IEC 17025, tiêu chuẩn quốc tế dành cho phòng thử nghiệm.
- Đặt gói kiểm bao gồm mọi hoạt chất đã dùng trong vụ, cộng thêm các chất nhiễm phổ biến từ môi trường.
- Gộp ít nhất 5 mẫu nhỏ cho mỗi lô. Ghi lại vị trí lấy từng mẫu trong phòng hoặc ngoài ruộng, và giai đoạn sinh trưởng của cây lúc lấy mẫu.
Ghi chú của người dịch: Kiểm trước thu hoạch giúp bạn biết lô nào sạch khi vẫn còn kịp tách riêng, thay vì phát hiện sau khi đã bán. Trước khi gửi mẫu, hãy đề nghị phòng thí nghiệm cho xem phạm vi được công nhận. Kiểm tra trong đó có mục dư lượng thuốc BVTV trên mẫu thực vật. Bài hướng dẫn Kiểm hoa cần sa trước khi xuất khẩu: các phòng thí nghiệm tại Thái trên diễn đàn nói kỹ hơn về các phòng thí nghiệm ở Thái. Để bắt đầu nhỏ, hãy kiểm một lô của vụ tới, 4–6 tuần trước ngày cắt. Sau đó đối chiếu kết quả với sổ phun thuốc.
5. Phòng ngừa: tóm tắt về quản lý dịch hại tổng hợp
Cách chắc nhất để đạt xét nghiệm là dùng càng ít thuốc BVTV càng tốt. Chọn hoạt chất “dễ qua kiểm nghiệm” không thay được việc đó. Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) kết hợp nhiều việc: chặn sâu bệnh từ đầu, theo dõi, phòng trừ sinh học, và chỉ phun đúng chỗ khi cần. Chủ đề này đã có bài hướng dẫn riêng. Mục này chỉ nêu những gì liên quan tới dư lượng.
5.1 Trước hết, chặn sâu bệnh từ cửa
- Cách ly và kiểm tra cây giâm (clone) mới nhập trước khi đưa vào phòng trồng chính.
- Lắp lưới chắn côn trùng ở các cửa lấy gió.
- Giữ phòng đủ mát để nhện đỏ sinh sản chậm lại.
- Dùng bẫy dính để theo dõi mật độ sâu hại.
Ghi chú của người dịch: Ở Thái Lan, clone mua từ farm khác là đường phổ biến đưa sâu bệnh vào. Clone còn có thể mang viroid tiềm ẩn trên cây hoa bia (HLVd – hop latent viroid), hoặc hoá ra sai giống. Bạn cũng không biết cây mẹ đã bị phun hay tưới gốc những gì. Thuốc nội hấp có thể vẫn còn trong cành giâm. Hãy xin người bán sổ phun thuốc, và để clone mới riêng ra cho tới khi kiểm tra xong.
Ghi chú của người dịch: Phòng trồng ở Thái thường lên tới 30–35 °C nếu không có điều hoà, nên giữ mát tốn tiền điện. Khi mất điện hoặc điều hoà hỏng, nhiệt độ tăng và nhện đỏ có thể bùng lên nhanh. Sau mỗi lần hệ thống làm mát gặp sự cố, hãy kiểm tra mặt dưới lá thường xuyên hơn trong tuần kế tiếp.
Việc cần làm: Dành một góc cách ly cho cây mới. Soi mặt dưới lá bằng kính lúp trước khi đưa bất cứ cây nào vào phòng chính.
5.2 Phòng trừ sinh học
Phòng trừ sinh học là thả thiên địch, tức các loài ăn hoặc diệt sâu hại. Hãy chọn thiên địch đúng với loài hại:
- Phytoseiulus persimilis và Neoseiulus californicus đều là nhện bắt mồi, dùng để trị nhện đỏ. Xem Phòng trừ sinh học nhện đỏ và bọ trĩ.
- Amblyseius swirskii chủ yếu ăn bọ trĩ và bọ phấn trắng. Loài này trị nhện đỏ hai chấm (Tetranychus urticae) kém. Diễn đàn có bài so sánh nó với P. persimilis trong phòng nóng: swirskii hay persimilis ở 30–32 °C.
- Steinernema feltiae là một loài tuyến trùng có ích (giun cực nhỏ). Nó diệt ấu trùng ruồi nấm trong giá thể.
- Bt (Bacillus thuringiensis, một loài vi khuẩn) chỉ có tác dụng với sâu non của các loài bướm. Xem Chương trình dùng Bt trị sâu đục nụ.
Thiên địch hiệu quả nhất khi được thả sớm, trước khi mật độ sâu hại tăng lên. Hãy kiểm tra xem nhà cung cấp trong nước có những loài nào.
Ghi chú của người dịch: Người dịch chưa xác nhận được loài nào trong số này đang được bán ở Thái Lan. Cũng chưa rõ từng loài đã được đăng ký hay cấp phép cho mục đích này chưa. Hãy đề nghị nhà phân phối chính thức tại Thái cho xem giấy đăng ký hoặc giấy phép của Thái. Bạn cũng có thể hỏi kinh nghiệm cộng đồng trong mục Plant Infirmary (phòng khám cây trồng): họ mua được loài nào và hiệu quả ra sao.
Việc cần làm: Chọn thiên địch theo đúng loài hại bạn thực sự thấy trên bẫy dính và trên lá. Thả ngay khi thấy dấu hiệu đầu tiên của loài đó.
5.3 Vật tư đầu vào
- Chỉ dùng sản phẩm được phép theo chứng nhận của bạn và đã đăng ký cho đúng mục đích sử dụng. Chứng nhận ở đây là GACP Thái (tiêu chuẩn thực hành tốt trồng trọt và thu hái dược liệu) hoặc quy định của thị trường bạn bán vào. Bài Theo GACP Thái, bạn được phép phun gì trên diễn đàn hướng dẫn cách kiểm tra. Ở Thái, điều này nghĩa là sản phẩm đã đăng ký với Cục Nông nghiệp (กรมวิชาการเกษตร) và được dùng đúng nhãn.
- Chỉ phun khi kết quả theo dõi cho thấy cần phun, không phun phòng theo lịch cố định.
- Tuân thủ thời gian cách ly trước thu hoạch (PHI) ghi trên nhãn đã đăng ký. Đây là số ngày tối thiểu từ lần phun cuối tới lúc thu hoạch.
- Không phun lưu huỳnh lên nụ hoa. Thuốc tiếp xúc nằm lại trên bề mặt nó bám vào, mà trên nụ thì bề mặt đó chính là sản phẩm thu hoạch.
- Tránh phun neem định kỳ lên hoa.
Việc cần làm: Trước mỗi lần phun, ghi lại kết quả theo dõi. Nếu không gọi được tên loài sâu hại và mật độ của nó, đừng phun.
5.4 Ghi chép
Với mỗi lần phun hoặc tưới thuốc, ghi lại:
- ngày
- tên sản phẩm và hoạt chất
- nồng độ
- người phun
- điều kiện lúc phun
- lô cây được xử lý
Đội phun thuê ngoài phải đưa cho bạn tên thương mại, hoạt chất, liều lượng, ngày phun và PHI trên nhãn. Thanh tra GACP sẽ xem các ghi chép này. Nếu một lô trượt, sổ sách cũng giúp bạn lần ra nguyên nhân.
Ghi chú của người dịch: Nếu bạn thuê đội phun, hoặc hàng xóm phun giúp, vẫn cần ghi chép y như vậy. Người trồng ngoài trời cạnh ruộng lúa, vườn cây ăn trái hay rau màu còn có thể dính thuốc bay sang từ ruộng bên cạnh. Mỗi lần thấy hàng xóm phun, hãy ghi lại kèm ngày. Nhờ đó, khi xét nghiệm ra kết quả bất ngờ, bạn có cơ sở để giải thích.
Việc cần làm: Mở sổ phun thuốc ngay hôm nay với các cột như trên. Điền sổ ngay trong ngày của mỗi lần phun.
5.5 Giá thể
Xơ dừa, than bùn (peat) và hỗn hợp vỏ cây có thể đã mang sẵn dư lượng thuốc. Hãy xin nhà cung cấp CoA dư lượng thuốc BVTV trước khi mua một lô giá thể.
Việc cần làm: Lưu CoA của từng lô giá thể cùng hồ sơ vụ trồng. Khi một lô cây không đạt, bạn sẽ biết giá thể có phải nguyên nhân hay không.
6. Xử lý lô nhiễm: làm được gì và không làm được gì
“Xử lý lô nhiễm” (remediation) là các quy trình làm giảm dư lượng trong nguyên liệu đã bị nhiễm. Có một số cách, nhưng đều hạn chế. Mỗi cách chỉ hiệu quả với một số hoạt chất nhất định. Nhiều thị trường có quản lý hoàn toàn không chấp nhận việc xử lý này.
6.1 Bước đầu tiên: tách riêng lô
Khi phát hiện nhiễm, việc quan trọng nhất là tách riêng lô đó ngay. Để lô này cách xa các lô sạch. Giữ nguyên thông tin truy xuất để tìm ra nguồn nhiễm.
Việc cần làm: Dán nhãn lô bị ảnh hưởng và chuyển vào khu riêng có khoá. Ghi lại ngày chuyển và lý do.
6.2 Trước thu hoạch
Kéo dài thời gian trồng. Một số hoạt chất phân huỷ nhanh trong mô cây sống. Với những chất đó, lùi ngày thu hoạch có thể đưa dư lượng xuống dưới giới hạn. Cách này chỉ dùng được khi tốc độ phân huỷ của hoạt chất trong mô cần sa đã có tài liệu ghi nhận. Đừng tự suy ra từ PHI trên nhãn dành cho cây trồng làm thực phẩm. Kiểm lại trước khi thu hoạch.
Loại bỏ cây bị ảnh hưởng. Đôi khi chỉ một khu bị nhiễm. Ví dụ, đội phun thuê ngoài dùng một sản phẩm không được phép ở một khu. Khi đó, hãy tiêu huỷ số cây ở khu đó và kiểm riêng các lô còn lại. Nhờ vậy có thể giữ lại được một phần vụ.
Việc cần làm: Nếu nghi ngờ một khu, hãy lấy mẫu khu đó thành một lô riêng. Như vậy, một kết quả dương tính sẽ không kéo cả vụ bị loại.
6.3 Sau thu hoạch
Rửa. Rửa bằng nước loại được một phần dư lượng nằm trên bề mặt và tan trong nước. Cách này gần như vô tác dụng với thuốc nội hấp, vì thuốc đã nằm sẵn trong mô cây.
Than hoạt tính. Cho dịch chiết thô chạy qua than hoạt tính có thể giảm một số dư lượng. Nhưng than cũng có thể lấy mất cannabinoid. Hiệu quả phải được thẩm định riêng cho từng chất nhiễm. Cơ quan quản lý hiếm khi chấp nhận đây là cách xử lý.
Chưng cất. Chưng cất loại được nhiều chất nhiễm khác. Tuy vậy, một số thuốc BVTV bay hơi ở nhiệt độ gần với cannabinoid, nên có thể đi theo vào sản phẩm chưng cất (distillate). Distillate vẫn phải được xét nghiệm. Đừng mặc định rằng chiết xuất sẽ loại hết thuốc BVTV.
Pha loãng không phải là xử lý. Trộn nguyên liệu nhiễm với nguyên liệu sạch để kéo mức trung bình xuống dưới giới hạn nhìn chung bị cấm. Việc này có thể bị coi là pha trộn làm giả sản phẩm.
Việc cần làm: Đừng bao giờ tính chuyện “sau thu hoạch rồi xử lý”. Nếu một lô trượt, hãy kiểm lại mọi sản phẩm chế biến từ lô đó trước khi quyết định bất cứ việc gì.
6.4 Tiêu huỷ
Phần này áp dụng cho nguyên liệu không thể đưa về trong giới hạn.
Tại Thái Lan, nguyên liệu thuộc diện thảo dược có kiểm soát. Hoa cần sa là thảo dược có kiểm soát. Vì vậy, hoa bị loại mà bạn đang giữ theo giấy phép không phải rác nông nghiệp thông thường.
- Người có giấy phép phải lưu đủ sổ sách theo mẫu PT 27 và PT 28.
- Thiếu sổ sách hoặc ghi không đầy đủ có thể dẫn tới đình chỉ giấy phép. Theo Điều 52 Luật Bảo vệ y học cổ truyền Thái B.E. 2542 (năm 1999), mỗi lệnh đình chỉ có thể kéo dài tới 90 ngày.
- Trước khi tiêu huỷ hoa bị loại, hãy báo cho cơ quan cấp phép theo đúng yêu cầu trong điều kiện giấy phép của bạn.
- Ghi lại lô, số lượng, lý do (kèm CoA không đạt), cách tiêu huỷ, ngày và người chứng kiến. Như vậy sổ tồn kho của bạn sẽ khớp.
- Tuyệt đối không bán, cho hoặc trộn nguyên liệu không đạt.
Ủ phân chỉ phù hợp với nguyên liệu bạn được phép ủ. Giữ phân ủ từ nguyên liệu nhiễm trong khu đất của bạn, để chất nhiễm không lan ra nơi khác.
Đốt ở nhiệt độ đủ cao phá huỷ được phần lớn các phân tử thuốc BVTV hữu cơ.
Việc cần làm: Trước khi tiêu huỷ, điền sổ PT 27/PT 28 và báo cơ quan cấp phép. Lưu bản sao CoA không đạt và biên bản tiêu huỷ cùng một chỗ.
6.5 Vì sao phòng ngừa tốt hơn xử lý
Chưa có công nghệ sau thu hoạch nào chắc chắn đưa được mọi nhóm thuốc BVTV xuống dưới ngưỡng xử lý. Các khoản chi phí sau đều cho thấy trồng sạch có lợi hơn:
- chi phí xét nghiệm
- chi phí chế biến
- sản lượng hao hụt trong quá trình xử lý
- rủi ro sản phẩm cuối cùng vẫn không đạt
Ở các thị trường có quản lý, lô trượt xét nghiệm thường bị tiêu huỷ chứ không được cho cơ hội xử lý.
Việc cần làm: Dồn ngân sách vào theo dõi sâu bệnh, phòng trừ sinh học và kiểm trước thu hoạch, thay vì chi cho làm sạch sau thu hoạch.
Kết luận: những việc cần làm ở farm của bạn
Đạt chuẩn dư lượng thuốc BVTV hay không được quyết định ngay trong lúc trồng. Sấy và chiết xuất làm dư lượng cô đặc lại. Cần sa lại được hít vào phổi, nên mối lo phơi nhiễm càng lớn. Giới hạn khác nhau giữa quy định thực phẩm và dược phẩm của EU, danh mục của Bộ Y tế Canada (Health Canada) và ngưỡng xử lý của California. Thái Lan áp dụng kết hợp quy định thảo dược có kiểm soát, GACP Thái và mức dư lượng tối đa (MRL) cho thực phẩm.
Các hoạt chất hay khiến mẫu không đạt có thể đoán trước:
- myclobutanil
- bifenazate
- nhóm neonicotinoid
- abamectin
- PBO (piperonyl butoxide) có trong các sản phẩm pyrethrin
- spinosad phun quá sát ngày thu hoạch
Xử lý lô nhiễm thì hạn chế, chỉ hiệu quả với một số hoạt chất và thường không được phép. Trồng sạch là cách duy nhất có hiệu quả về mặt kinh doanh. Cụ thể:
- Chỉ dùng vật tư được phép và đã đăng ký, tuân thủ PHI trên nhãn.
- Phòng ngừa bằng IPM và phòng trừ sinh học. Chỉ phun khi kết quả theo dõi cho thấy cần.
- Ghi chép mọi lần phun, theo từng lô.
- Tự gửi mẫu kiểm tại phòng thí nghiệm đạt ISO/IEC 17025, 4–6 tuần trước thu hoạch.
- Nếu một lô trượt: tách riêng, xác nhận kết quả, rồi tiêu huỷ với đầy đủ hồ sơ.
Nếu bạn có kết quả xét nghiệm hoặc vấn đề sâu bệnh muốn trao đổi, hãy đăng ngay dưới topic này để những người trồng khác cùng học hỏi.
Tài liệu tham khảo
- Ủy ban châu Âu (European Commission). (2021). SANTE/11312/2021: Analytical Quality Control and Method Validation Procedures for Pesticide Residues Analysis in Food and Feed.
- Leghissa, A., Hildenbrand, Z. L., & Schug, K. A. (2018). A review of methods for the chemical characterization of cannabis natural products. Journal of Separation Science, 41(1), 398–415.
- Bộ Y tế Canada (Health Canada). Mandatory cannabis testing for pesticide active ingredients – List and limits. https://www.canada.ca/en/public-health/services/publications/drugs-health-products/cannabis-testing-pesticide-list-limits.html
- Bộ Y tế Công cộng Thái Lan. Thông báo về thảo dược có kiểm soát (cần sa) B.E. 2568. https://www.dtam.moph.go.th/sub-law/42864/