Thối rễ, Pythium và Fusarium trên cây cần sa: tác nhân, triệu chứng và cách xác định (Phần 1/2)

Thối rễ thường bắt đầu ở chỗ bạn không nhìn thấy. Mầm bệnh trong giá thể hoặc trong bồn dung dịch có thể giết phần lớn bộ rễ cây cần sa. Lúc đó, phần cây trên mặt đất có khi vẫn chưa có dấu hiệu gì. Bài này nói về những tác nhân gây thối rễ và thối cổ rễ, cách mỗi loại phát triển và cách xác định đúng loại bạn đang gặp. Phần 2 bàn về phòng bệnh, xử lý khẩn cấp và rủi ro cao hơn trong điều kiện nóng ẩm ở Đông Nam Á.

1. Vì sao bệnh rễ thường bị phát hiện muộn

Rễ nằm trong chậu, trong giá thể hoặc trong bồn dung dịch. Muốn xem rễ, bạn phải nhấc cây ra. Héo, vàng lá và chậm lớn chỉ xuất hiện khi rễ bên dưới đã hư nặng.

Vì vậy, bệnh rễ rất dễ bị nhầm với vấn đề khác. Người trồng có thể mất nhiều tuần để chỉnh thiếu dinh dưỡng, lệch pH hoặc “tưới quá nhiều”. Trong khi đó, nguyên nhân thật có thể đã vào vùng rễ từ hai tuần trước.

Việc cần làm: nếu đã chỉnh theo cách thông thường mà cây không đỡ, hãy nhấc cây lên xem rễ trước khi đổi công thức phân lần nữa. Chỉ sau vài phút, bạn sẽ biết vấn đề nằm ở dinh dưỡng hay ở chính bộ rễ.

Thối rễ do nhiều tác nhân gây ra, không chỉ một

Một tài liệu tham khảo quan trọng cho chủ đề này là trang về bệnh thối rễ và thối cổ rễ trên cây gai dầu (hemp). Trang này nằm trong Pacific Northwest Plant Disease Management Handbook (Sổ tay quản lý bệnh cây vùng Tây Bắc Thái Bình Dương). Tác giả là hai nhà bệnh học thực vật N.K. Osterbauer và C.M. Ocamb.

Sổ tay do các cơ quan khuyến nông (dịch vụ tư vấn nông nghiệp công) của ba trường ở vùng tây bắc nước Mỹ biên soạn: Đại học Oregon State, Đại học Washington State và Đại học Idaho. Bản sửa đổi tháng 3/2026 liệt kê các tác nhân sống trong đất dưới đây là nguyên nhân gây thối rễ và thối cổ rễ trên gai dầu [1]. “Cổ rễ” là phần gốc thân, chỗ thân tiếp giáp với giá thể.

  • Pythium dissotocum và Pythium myriotylum
  • Rhizoctonia solani
  • Fusarium oxysporum, Fusarium solani và các loài Fusarium khác

Tất cả các tác nhân này đều sống trong xác cây cũ trong đất dưới dạng bào tử vỏ dày, tồn tại rất lâu. Chúng đều gây bệnh được cho nhiều loại cây trồng, không riêng cần sa [1]. Từ danh sách này, người trồng cần nắm hai điểm.

Thứ nhất, phòng clone và phòng ra hoa có thể gặp bệnh khác nhau. Fusarium solani gây triệu chứng nặng hơn Fusarium oxysporum. Nhưng F. oxysporum mới là loài đặc biệt hay tấn công cành giâm giai đoạn sinh trưởng (clone) [1]. Vì vậy, tác nhân hại clone chưa chắc là tác nhân làm chết cây đang ra hoa.

Thứ hai, một số tên khoa học đã thay đổi. Nhiều loài lâu nay gọi là Pythium đã được chuyển sang chi Globisporangium (chi là một nhóm các loài có họ hàng gần). Năm 2025, một nghiên cứu về cần sa trồng ngoài trời ở tỉnh British Columbia (Canada) cho thấy bệnh thối rễ và thối cổ rễ ở đó do cả Fusarium lẫn Globisporangium gây ra [2]. Đây vẫn là những sinh vật cũ, chỉ mang tên mới. Nhãn sản phẩm chỉ ghi Pythium là đang dùng tên cũ, không có nghĩa sản phẩm đó không trị được Globisporangium.

Việc cần làm: khi đọc bài nghiên cứu và nhãn sản phẩm, hãy coi Pythium và Globisporangium là cùng một nhóm. Hãy tính trước khả năng một vụ có nhiều tác nhân cùng lúc. Xác định đúng các tác nhân đó trước khi xử lý (mục 6).

Ghi chú của người dịch: F. oxysporum chuyên tấn công cành giâm. Vì vậy, mua clone từ farm khác là một trong những đường dễ nhất đưa bệnh rễ vào khu trồng của bạn. Clone mua về cũng có thể mang theo sâu bệnh, viroid tiềm ẩn trên cây hublông (HLVd) hoặc đơn giản là sai giống. Hãy để clone mới ở khu riêng, cách xa cây nhà. Kiểm tra rễ và gốc thân trước khi đưa vào phòng chính, để nếu có bệnh thì bạn phát hiện khi bệnh mới ở vài cây.

2. Pythium và Globisporangium: rủi ro chính trong hệ thủy canh

Chúng là gì

Pythium và Globisporangium thuộc nhóm nấm noãn (oomycete), còn gọi là mốc nước. Trông chúng giống nấm, nhưng thật ra gần với tảo nâu hơn. Khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp tới việc chọn thuốc: nhiều thuốc trừ nấm không có tác dụng với nấm noãn. Sản phẩm từng trị được Botrytis (mốc xám) hay phấn trắng có thể hoàn toàn vô dụng với chúng.

Nấm noãn lây lan bằng động bào tử (zoospore), tức loại bào tử bơi được trong nước để tìm tới rễ. Vì vậy, hệ thống có nhiều nước đọng hoặc nước chảy tuần hoàn là nơi rủi ro cao nhất.

Vì sao nước bồn ấm dẫn tới Pythium

Trong hệ thủy canh ngập rễ có sục khí (DWC), rễ treo thẳng trong bồn dung dịch dinh dưỡng được sục khí. Ở hệ này, nhiệt độ bồn ảnh hưởng tới Pythium nhiều hơn mọi thông số khác. Nước ấm gây ra ba vấn đề cùng lúc:

  1. Nước ấm giữ được ít oxy hòa tan hơn. Oxy hòa tan là khí oxy hòa trong nước, đo bằng mg/L. Rễ cần lượng oxy này để thở.
  2. Rễ thiếu oxy bị stress và mất khả năng tự vệ.
  3. Động bào tử hoạt động mạnh nhất trong nước ấm.

Cả ba tác động đều làm cây dễ nhiễm bệnh hơn. Giữ được nhiệt độ nước thì phần lớn vấn đề Pythium sẽ không xảy ra. Phần 2 giải thích chi tiết các mức cần đạt: bồn ở 18–22 °C và oxy hòa tan trên 6 mg/L. Để đạt các mức này, bạn cần máy làm lạnh nước (chiller), máy sục khí gắn đá sủi (airstone) và đo nhiệt độ mỗi ngày.

Ghi chú của người dịch: ở Thái Lan, nhiệt độ phòng 30–35 °C là chuyện bình thường. Không có chiller, nước bồn trong những phòng này luôn ấm và ít oxy, đúng điều kiện các tác nhân này cần. Topic chạy thủy canh khi bồn ở 31 °C trên diễn đàn có so sánh các phương án. Hãy đo nhiệt độ bồn vào giờ nóng nhất buổi chiều trong một tuần. Bạn sẽ biết bồn vượt mức 22 °C bao nhiêu.

Điều kiện làm tăng rủi ro

Điều kiện Rủi ro Lý do
Nước bồn ấm Cao Động bào tử hoạt động mạnh nhất, và nước ấm giữ ít oxy hơn
Oxy hòa tan thấp Cao Rễ thiếu oxy mất khả năng tự vệ
Nước đọng, thoát nước kém Cao Động bào tử bơi trong nước tới rễ
Thủy canh tuần hoàn (DWC; NFT là hệ có một lớp dung dịch mỏng chảy qua rễ trong máng) Cao Một cây bệnh thành nguồn lây cho cả hệ thống
Đất hoặc xơ dừa (coco) lúc nào cũng ướt Trung bình đến cao Ướt liên tục làm rễ bị ngạt
Giá thể vô trùng, không có vi sinh vật sống Trung bình Không có vi sinh vật nào tranh chỗ với mầm bệnh trên bề mặt rễ

Triệu chứng

Ở rễ: rễ cần sa khỏe có màu trắng tới màu kem, chắc và có lông hút thấy rõ. Rễ bệnh chuyển sang màu nâu, vàng nâu hoặc bị nhớt. Rễ mềm nhũn, đứt rời khi cầm và mất lông hút. Vùng rễ hoặc bồn có mùi thối như nước ao tù.

Trên mặt đất (các dấu hiệu này chỉ xuất hiện khi rễ đã hư nhiều):

  • Héo trong khi giá thể vẫn ướt. Đây là dấu hiệu rõ nhất. Trong chậu nhiều nước đến mấy thì rễ hư cũng không hút lên được.
  • Lá dưới vàng, lan dần lên trên.
  • Cây còi cọc.
  • Triệu chứng thiếu chất, bón thêm vẫn không đỡ. Dinh dưỡng có sẵn trong chậu, nhưng rễ hư không hút được.

Việc cần làm: cây héo mà chậu còn ướt thì đừng tưới thêm. Hãy kiểm tra rễ trước, và ngửi mùi bồn hoặc bầu rễ.

Vòng lây bệnh diễn ra thế nào

  1. Bào tử ngủ trong giá thể hoặc trong nước nảy mầm, giải phóng động bào tử biết bơi.
  2. Dịch tiết từ rễ (các chất rễ thải ra nước hoặc giá thể) hút động bào tử về phía các chóp rễ đang mọc.
  3. Động bào tử bám lên bề mặt rễ và tạo một lớp vỏ bảo vệ (gọi là đóng nang). Sau đó chúng xâm nhập qua chóp rễ hoặc qua vết thương.
  4. Sợi nấm (hypha), tức những sợi mảnh của mốc nước, lan qua lớp mô ngoài của rễ (vỏ rễ) và làm chết tế bào.
  5. Bào tử ngủ mới hình thành trong mô chết, sẵn sàng cho đợt lây tiếp theo.

Khi trời ấm, giá thể ướt và thiếu oxy, vòng này diễn ra rất nhanh. Mỗi vòng lại làm vòng sau mạnh hơn, vì mỗi đoạn rễ chết trở thành một nguồn bào tử mới.

Việc cần làm: dọn ngay rễ chết và cây chết, và vệ sinh hệ thống giữa các vụ. Phần 2 có các bước vệ sinh cụ thể.

3. Fusarium: nấm làm tắc mạch dẫn nước trong thân

Chúng là gì

Các loài Fusarium là nấm thật. Đây là một trong những nhóm mầm bệnh trong đất gây hại nặng nhất trong nông nghiệp. Pythium chủ yếu phá chóp rễ. Còn Fusarium tấn công mạch gỗ (xylem), tức các ống trong rễ và thân dẫn nước lên lá.

Fusarium còn có thêm một rủi ro mà mầm bệnh rễ thường không có. Năm 2023, nhóm Gwinn, Leung, Stephens và Punja đăng một bài tổng quan trên tạp chí Frontiers in Microbiology. Bài này xếp Fusarium vào nhóm mốc sinh độc tố đáng lo ngại trên hoa cần sa và hoa gai dầu, cùng với Aspergillus, Penicillium và Mucor [3].

Như vậy, Fusarium có liên quan tới độc tố nấm (mycotoxin), tức các chất độc do một số loại mốc tạo ra. Vì thế, Fusarium vừa hại sức khỏe của cây, vừa làm sản phẩm thu hoạch kém an toàn.

Hai dạng bệnh

Héo Fusarium. Nấm vào qua rễ rồi mọc ngược lên trong mạch gỗ, làm tắc dòng nước. Cây héo, thường héo một bên trước. Cắt ngang thân gần gốc sẽ thấy vòng mô dẫn nước bị nâu. Sổ tay còn mô tả mô bên trong thân chuyển nâu, lá ngả vàng, và nụ hoa nâu, thối [1].

Thối cổ rễ Fusarium. Nấm tấn công gốc thân ngay chỗ mặt giá thể. Phần mô này chuyển nâu và thối [1], rồi cây đổ gục. Bệnh thường đến sau khi thân bị thương, bị tổn thương lúc chuyển chậu, hoặc khi gốc thân bị ướt lâu ngày.

Dấu hiệu Héo Fusarium Thối cổ rễ Fusarium
Dấu hiệu đầu tiên thấy được Lá dưới vàng và héo, thường ở một bên Mô nâu, mềm ở gốc thân
Diễn tiến Từ dưới lên, hai bên không đều nhau Cây gục từ gốc
Bên trong thân Vòng nâu khi cắt ngang thân Gốc nâu, thối
Tốc độ Từ từ Có thể rất nhanh

Vì sao rất khó diệt tận gốc

Fusarium sống trong xác cây trong đất dưới dạng bào tử ngủ vỏ dày [1]. Các bào tử này tồn tại nhiều năm mà không cần cây chủ. Chúng chịu được khô hạn và hầu hết các cách xử lý. Khi Fusarium đã có trong một mẻ giá thể, cách chắc chắn nhất là ngừng dùng mẻ đó, thay vì cố xử lý.

Việc cần làm: nếu đã xác nhận có Fusarium trong một mẻ đất hoặc xơ dừa, hãy lên kế hoạch bỏ mẻ đó, không dùng lại cho vụ sau.

Một trường hợp ở Thái Lan: thối nụ do Fusarium trong nhà kính ở Chiang Mai

Ở Thái Lan, Fusarium không chỉ gây bệnh rễ. Năm 2025, nhóm nghiên cứu Samarakoon, Chiu, Chobyen, Iamwan, Bundit, Jeeatid và Mukjang đã điều tra bệnh thối nụ trong một nhà kính ở Chiang Mai. Nhà kính này dùng để khảo nghiệm các giống gai dầu công nghiệp. Nhóm xác định thủ phạm là Fusarium pernambucanum. Loài này thuộc phức hợp F. incarnatum-equiseti, một nhóm các loài Fusarium có họ hàng rất gần [4].

Họ xác nhận nguyên nhân bằng các định đề Koch trên bốn giống gai dầu. Cụ thể, họ phân lập nấm, cho nhiễm vào cây khỏe và thấy đúng bệnh đó xuất hiện. Sau đó họ phân lập lại được đúng loại nấm đó từ các cây này. Sau khi cố ý cho nấm nhiễm vào cây (lây nhiễm nhân tạo), mô cây mềm ra và chết trong vòng 5 ngày [4].

Nhóm cũng thử thuốc trừ nấm in vitro, tức là thử trên nấm nuôi trong đĩa thí nghiệm, không phải trên cây. Carbendazim và prochloraz chặn hoàn toàn sự phát triển của sợi nấm (ức chế 100%). Lưu huỳnh là sản phẩm yếu nhất trong thử nghiệm, chỉ đạt 11% [4].

Kết quả đáng chú ý nhất là của lưu huỳnh. Nhiều lịch phòng phấn trắng dựa chủ yếu vào lưu huỳnh. Nhưng trong thử nghiệm này, lưu huỳnh gần như không có tác dụng với loại nấm trên. Lịch phun để phòng phấn trắng không bảo vệ được cây của bạn trước Fusarium.

Carbendazim và prochloraz là thuốc trừ nấm hóa học thông thường. Mỗi loại có quy định đăng ký và giới hạn dư lượng riêng. Kết quả trong phòng thí nghiệm không phải lời khuyên phun hai thuốc này lên cây mà người ta sẽ sử dụng.

Ghi chú của người dịch: ở Thái Lan, chỉ dùng thuốc bảo vệ thực vật đã đăng ký với Cục Nông nghiệp (กรมวิชาการเกษตร), và chỉ dùng đúng theo nhãn. Hiện chưa xác nhận được carbendazim hay prochloraz đã được Cục Nông nghiệp cho phép dùng trên cần sa hoặc gai dầu. Hãy đọc nhãn và hỏi Cục Nông nghiệp trước khi dùng một trong hai thuốc này. Trước khi chọn bất kỳ thuốc phun nào, hãy đọc những gì được phép phun theo GACP Thái Lan (tiêu chuẩn thực hành tốt trong trồng trọt và thu hái) và dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trên cần sa.

Việc cần làm: nụ bị thối trong nhà kính ẩm thì đừng vội cho là Botrytis, cũng đừng trông vào lưu huỳnh. Hãy gửi mẫu tới phòng thí nghiệm để xác định tác nhân (mục 6).

4. Phytophthora và Rhizoctonia

Các loài Phytophthora là nấm noãn, giống Pythium. Chúng gây thối rễ và thối cổ rễ ở đất thoát nước kém, và cách phòng gần giống như phòng Pythium. Tuy nhiên, Phytophthora không có trong danh sách tác nhân gây thối rễ gai dầu của sổ tay [1]. Hãy coi đây là nhóm cần để ý khi trồng ngoài trời trên đất ướt. Chưa có bằng chứng cho thấy nó là bệnh chính trên cần sa.

Rhizoctonia solani có trong danh sách đó [1], nhưng các bài viết cho người trồng hay bỏ sót. Nấm này gây thối rễ, và còn gây chết rạp cây con (mục 5). Khác với nấm noãn, đây là nấm thật. Đây là thêm một lý do khiến một sản phẩm duy nhất khó phòng được mọi bệnh rễ cho bạn.

Việc cần làm: trước khi mua sản phẩm phòng bệnh, hãy xem nhãn ghi tác dụng với nhóm nào: nấm noãn, nấm thật hay cả hai.

5. Chết rạp ở cây con và clone non

“Chết rạp” (damping-off) là khi cây non bị thối ở gốc thân, ngay tại hoặc ngay dưới mặt giá thể, rồi đổ gục và chết. Rhizoctonia solani trong danh sách của sổ tay là nguyên nhân phổ biến, dù sổ tay không bàn về chết rạp. Cơ quan khuyến nông của Đại học North Carolina State (Mỹ) cũng ghi nhận các loài Pythium gây chết rạp trên gai dầu.

Lời khuyên phòng thối rễ trong sổ tay áp dụng thẳng cho khay ươm [1]. Hai điểm cuối dưới đây rút ra từ rủi ro giá thể ướt ở mục 2.

  • Bắt đầu với khay và chậu sạch, giá thể mới, vô trùng.
  • Rửa sạch và khử trùng dụng cụ.
  • Không bao giờ dùng lại giá thể của cây đã chết hoặc bị bệnh.
  • Hạn chế tối đa phân trộn (compost) và chất hữu cơ khác trong hỗn hợp giá thể.
  • Đừng để giá thể sũng nước, và không bao giờ để khay đứng trong nước.
  • Thấy cây con gục thì bỏ ngay, để nó không thành nguồn bào tử.

Ghi chú của người dịch: vào mùa mưa, độ ẩm không khí cao làm giá thể khô chậm, nên khay ươm ướt lâu hơn. Hãy nhấc khay lên trước khi tưới và chỉ tưới khi khay đã nhẹ. Như vậy gốc thân sẽ không bị ướt nhiều ngày liền. Kiến thức cơ bản về ươm hạt có trong topic nảy mầm hạt cần sa.

Việc cần làm: đợt gieo tới, hãy dùng khay mới hoặc khay đã khử trùng, cùng giá thể mới. Cây con nào gục thì bỏ ngay trong ngày, bỏ luôn phần giá thể quanh nó.

6. Xác định bệnh rễ

Xem rễ

  1. Rút cây ra khỏi chậu, hoặc nhấc rọ trồng (net pot) ra khỏi hệ DWC.
  2. So với rễ khỏe: trắng, chắc, thấy rõ lông hút.
  3. Tìm các dấu hiệu: rễ chuyển nâu, nhớt, mềm nhũn, có mùi hôi và mất lông hút.

Cắt thân

Nếu nghi héo Fusarium, hãy dùng dao sạch cắt thân chính gần gốc và xem mặt cắt. Mạch gỗ khỏe có màu nhạt và đều. Mạch gỗ bệnh có vệt nâu hoặc sẫm màu. Dấu hiệu này gợi ý là Fusarium nhưng chưa đủ để kết luận, vì nhiều mầm bệnh khác cũng làm mô dẫn nước đổi màu.

Gửi mẫu tới phòng thí nghiệm

Muốn biết chắc, hãy gửi mẫu rễ và thân tới phòng thí nghiệm bệnh học thực vật. Phòng thí nghiệm sẽ nuôi tác nhân từ mẫu của bạn (nuôi cấy) rồi định danh bằng xét nghiệm DNA (định danh phân tử). Việc này quan trọng vì nấm noãn cần cách xử lý khác với Fusarium hay Rhizoctonia. Đoán sai có thể khiến bạn mất trọn một vụ.

Ghi chú của người dịch: hãy hỏi đơn vị bệnh học thực vật của Cục Nông nghiệp (กรมวิชาการเกษตร) hoặc khoa bệnh học thực vật của các trường đại học xem họ có nhận mẫu cần sa hoặc gai dầu không. Hỏi cơ quan cấp phép xem có cần xin phép khi gửi mẫu cây cần sa không. Gọi trước cho phòng thí nghiệm để hỏi cách đóng gói và gửi mẫu. Nếu muốn nghe cộng đồng góp ý trước, hãy đăng ảnh rõ nét của rễ và mặt cắt thân trong mục Phòng khám cây (Plant Infirmary).

Việc cần làm trong tuần này

  • Nhấc một cây đang kém lên và so rễ với mô tả rễ khỏe ở mục 2. Bạn sẽ biết nên tìm tiếp ở rễ hay ở phân bón.
  • Nếu trồng thủy canh, hãy ghi nhiệt độ bồn vào giờ nóng nhất trong ngày, liên tục 7 ngày. Số liệu này cho biết bạn có cần chiller hay không.
  • Để riêng mọi clone mua về, và kiểm tra rễ, gốc thân trước khi đưa vào phòng trồng. Nếu có bệnh, bệnh chỉ dừng ở vài cây.

Nếu bạn từng gặp thối rễ, hãy kể lại ngay dưới topic này. Ghi rõ bạn trồng hệ nào (thủy canh, đất hay xơ dừa), rễ trông ra sao, bạn đã làm gì và kết quả thế nào. Bạn cũng có thể đặt câu hỏi ngay tại đây.

Tài liệu tham khảo

  1. Osterbauer, N.K., & Ocamb, C.M. Hemp (Cannabis sativa)-Root and Crown Rot. Trong: Pacific Northwest Plant Disease Management Handbook. Oregon State University, Washington State University and University of Idaho Extension (sửa đổi tháng 3/2026). Hemp (Cannabis sativa)-Root and Crown Rot | Pacific Northwest Pest Management Handbooks
  2. A root and crown rot pathogen complex of Fusarium and Globisporangium species affecting outdoor-grown cannabis (Cannabis sativa L.) plants in British Columbia (2025). Canadian Journal of Plant Pathology. doi:10.1080/07060661.2025.2557486
  3. Gwinn, K.D., Leung, M.C.K., Stephens, A.B., & Punja, Z.K. (2023). Fungal and mycotoxin contaminants in cannabis and hemp flowers: implications for consumer health and directions for further research. Frontiers in Microbiology, 14, 1278189.
  4. Samarakoon, M.C., Chiu, C.-I., Chobyen, J., Iamwan, S., Bundit, A., Jeeatid, N., & Mukjang, N. (2025). Fusarium pernambucanum causing bud rot in industrial hemp (Cannabis sativa) in Thailand: pathogenicity and sensitivity to fungicide in vitro. Physiological and Molecular Plant Pathology.

Bài viết thuộc loạt bài về quản lý sâu bệnh của Asiannabis Community. Nội dung nhằm mục đích giáo dục, dành cho những nơi pháp luật cho phép trồng cần sa. Muốn biết ở Thái Lan loại giấy phép nào áp dụng cho hoạt động nào, xem Giấy phép và tuân thủ pháp luật tại Thái Lan.

Đọc tiếp Phần 2: Thối rễ, Pythium và Fusarium trên cây cần sa: phòng bệnh, xử lý và điều kiện nhiệt đới (Phần 2/2)

Hop Latent Viroid in Cannabis: Testing Roots by RT-PCR, Cleaning an Infected Line, and What Is Still Unknown in Southeast Asia (Part 2 of 2)
Cannabis Growing Media: What a Substrate Does, Soil and Coco Coir (Part 1 of 2)
Outdoor Living Soil: Composting Where You Plant, Feeding at the Drip Line and Leaving Roots to Rot (Part 1 of 2)
Hydroponics With a 31 °C Nutrient Tank: The Options Compared, the Root-Cooling Yield Claims and What to Measure (Part 2 of 2)
Budworms in Thai Greenhouse and Outdoor Cannabis: A Bacillus thuringiensis Programme for Flowering
Subsurface Drip Irrigation in a Foil Tunnel: 93% Less Weed (Non-Crop Plant) Growth, and No Measurable Gain From Nanoparticle Fertilisers
Sphagnum Peat Moss for Cannabis: How to Lime, Mix, Soak and Feed It in Thai Heat, Using Hortiflor's 70 L and 250 L Bags as the Example
Cannabis Basic Needs: Light, Water, Nutrients and Air — Target Numbers and How to Reach Them in a Thai Climate
Outdoor Growing in Thailand and Southeast Asia: Day Length, Rainy-Season Timing, Soil and Field Pests
FloraFlex®: Drip Irrigation Hardware and Powdered Nutrients, and Two Checks to Run Before You Buy
Autoflowering Cannabis: Where the Trait Comes From and Why Autos Need Different Care From Photoperiod Plants
Cannabis Pests and Diseases: Identify Mites, Thrips, Mildew, Bud Rot and Root Problems Before You Treat
The Cannabis Life Cycle From Seed to Harvest: Germination, Seedlings, Vegetative Growth and Photoperiod vs Autoflower (Part 1 of 2)
pH and EC for Cannabis: Meters, Calibration, Adjusting pH, Runoff Testing and Lockout Diagnosis (Part 2 of 2)
Vitamax Pro by Grotek: What the Maker Says It Does for Roots and Early Growth, and How to Test It in Your Own Grow
Substrates for Cannabis: How Soil, Peat, Coco Coir and Inert Media Hold Water, Air and Nutrients
Growing and Harvesting Kratom in a Tropical Climate: Legal Basics, Shade and Propagation (Part 1 of 2)
Asiannabis Library: Pests, Harvest, Processing and Testing
Plant Infirmary: How to Get a Sick Plant Diagnosed Before You Treat It (What to Measure, How to Photograph It, When to Send a Lab Sample)
Mycotoxins on Cannabis Flower: Aspergillus, Aflatoxin, Ochratoxin A and the Rainy-Season Risk in Thailand
Organic vs Mineral Nutrients, Living Soil and No-Till: How Each Feeds the Plant, and How to Run Living Soil in Thai Heat
Mother Plants and Cloning: Taking Cuttings, Rooting Hormones and Rooting Methods (Part 2 of 2)
Root Rot, Pythium and Fusarium in Cannabis: Prevention, Treatment and Tropical Conditions (Part 2 of 2)
Mycorrhizae, Trichoderma, Bacillus and Pseudomonas: What Beneficial Root Microbes Do and How to Start Using Them in Thai Conditions
Running a Hydroponic Cannabis System in Thai Heat: Feeding, Reservoir Care, Root Rot, Chillers and Beneficial Microbes (Part 2 of 2)
Mixing Your Own Nutrient Solution From Raw Salts: A Worked Recipe, A/B Stocks and a Safe Mixing Order (Part 2 of 2)
Outdoor Cannabis Growing in Tropical Southeast Asia: Genetics, Planting Calendar, Rainy-Season Soil and Drainage, Pests and Drying in Humid Air
Drip Irrigation for Cannabis in the Tropics: Maintenance, Biofilm, Organic Nutrients and Heat (Part 2 of 2)
Grow Bags for Cannabis: Fabric Pots vs Plastic, Air Pruning, Watering and Choosing the Right Size