Giá thể (growing medium, còn gọi là substrate) là vật liệu để rễ cây mọc vào. Giá thể quyết định cây cần sa nhận nước, oxy và dinh dưỡng theo cách nào. Không có loại giá thể nào hợp với mọi người trồng. Đất ít bị ảnh hưởng khi bón sai và giữ pH ổn định. Xơ dừa giúp cây lớn nhanh hơn nhưng phải bón thường xuyên. Hệ thống thủy canh cho cây lớn nhanh nhất, nhưng chỉ cần thiết bị hỏng là cây bị hại trong vài giờ.
Bài hướng dẫn này gồm hai phần. Cả hai phần đều so sánh các loại giá thể chính dựa trên đặc tính đo được, công thức trộn và bảng số liệu. Mỗi phần đều có ghi chú riêng cho người trồng ở Thái Lan và Đông Nam Á. Phần 1 giải thích giá thể làm những việc gì, rồi nói về đất và xơ dừa. Phần 2 nói về perlite và các vật liệu khác giúp hỗn hợp thoáng khí. Phần 2 cũng nói về len đá (rockwool), sỏi nhẹ đất nung (clay pebbles), hệ thống thủy canh và than sinh học (biochar). Ngoài ra còn có bảng so sánh, tác động môi trường, khí hậu Thái Lan và cách chọn giá thể.
1. Giá thể làm những việc gì
Giá thể làm ba việc cho vùng rễ.
- Đỡ cây. Giá thể giữ cây đứng vững và cho rễ một chỗ ổn định để lan ra.
- Cung cấp cùng lúc cả nước lẫn oxy. Rễ cần cả hai thứ này. Nếu vùng rễ ngập nước liên tục, rễ sẽ thiếu không khí và chết nhanh, dù dung dịch bón có tốt đến đâu. Có hai chỉ số đo sự cân bằng này:
- Độ xốp chứa khí (AFP – air-filled porosity): phần trăm thể tích chậu còn chứa không khí sau khi nước đã thoát hết.
- Khả năng giữ nước (WHC – water-holding capacity): phần trăm thể tích chậu giữ lại được nước, không bị trọng lực kéo xuống.
- Trữ dinh dưỡng, đo bằng khả năng trao đổi cation (CEC). CEC cho biết hạt giá thể giữ các chất dinh dưỡng mang điện dương tốt đến đâu giữa hai lần tưới, rồi nhả dần ra cho cây. Các chất này gồm canxi (Ca²⁺), magie (Mg²⁺), kali (K⁺) và amoni (NH₄⁺). CEC cao giúp pH ít dao động và làm giảm hậu quả khi bón sai. Giá thể có CEC bằng 0 thì không trữ được gì, nên lần tưới nào cũng phải mang theo đủ mọi chất dinh dưỡng.
Đất, xơ dừa và thủy canh khác nhau ở cả ba việc trên. Vì vậy, lịch bón, tần suất tưới, mức pH mục tiêu và cách xử lý sự cố của giá thể này không dùng được cho giá thể khác. Chăm xơ dừa như chăm đất, hoặc dùng lịch bón của đất cho hệ thủy canh, đều cho kết quả kém.
Việc cần làm: trước khi theo một lịch bón nào, hãy xem lịch đó được viết cho loại giá thể nào. Chỉ dùng lịch đó với đúng loại giá thể ấy. Làm vậy, bạn tránh được tình trạng cây thiếu dinh dưỡng hoặc tích muối do dùng lịch của giá thể khác.
2. Đất
Đất là hỗn hợp gồm hạt khoáng (cát, limon và sét), chất hữu cơ, nước, không khí và sinh vật sống. “Đất” đóng bao bán để trồng cần sa thường không phải đất ruộng. Loại đất này thường có nền là rêu than bùn (peat moss) hoặc xơ dừa, trộn thêm:
- perlite (thủy tinh núi lửa đã nung phồng) để tăng độ thoáng khí;
- phân compost hoặc phân trùn để tăng CEC và cung cấp một ít dinh dưỡng ban đầu;
- chất cải tạo đất như vôi và bột đá.
Ghi chú của người dịch: xơ dừa và phân compost được sản xuất ngay tại Thái Lan, còn rêu than bùn phần lớn phải nhập khẩu. Hãy xem bao bì để biết sản phẩm dùng nền gì. Nền rêu than bùn và nền xơ dừa khô với tốc độ khác nhau, nên cách tưới của bạn cũng phải khác nhau.
Đất sống hữu cơ
Với đất sống (living soil), người trồng chủ động nuôi một quần thể sinh vật đất. Quần thể này gồm vi khuẩn, nấm, tuyến trùng, nguyên sinh động vật và các loài chân khớp nhỏ. Một số loài nấm trong đó là nấm rễ cộng sinh (mycorrhiza), tức là loài nấm tạo mạng lưới bám trên rễ. Theo thời gian, các sinh vật này biến chất hữu cơ thành dinh dưỡng mà cây hút được.
Việc của bạn là giữ cho các sinh vật này hoạt động:
- Bổ sung carbon đều đặn, ví dụ bằng phân compost, lớp phủ gốc hoặc cây phủ đất.
- Giữ độ ẩm ổn định. Đất khô kiệt thì sinh vật chết. Đất ướt quá lâu thì hết oxy (đất bị yếm khí).
- Giữ pH ổn định.
- Không dùng thuốc diệt nấm hay thuốc trừ sâu phổ rộng, vì chúng giết luôn cả sinh vật có ích.
Đất sống đã ổn định cần rất ít, thậm chí không cần, phân bón đóng chai, nhưng phải mất nhiều tháng mới gây dựng được. Người trồng và người tiêu dùng chuộng hàng thủ công thường nói đất sống cho hương vị ngon hơn. Tuy vậy, có rất ít nghiên cứu có bình duyệt (peer-reviewed) so sánh hương vị để kiểm chứng nhận định này.
Chỉ số thường gặp của đất sống:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| CEC | 50–150+ meq/100 g |
| pH | 6,0–6,5 |
| WHC | 60–80% |
| AFP | 10–20% |
Nấm rễ cộng sinh (mycorrhiza). Rhizophagus irregularis là một loài nấm rễ cộng sinh dạng bụi (AMF – arbuscular mycorrhizal fungi), tức là loài nấm sống hợp tác với rễ cây. Sợi nấm (hyphae) rất mảnh, đan thành mạng lưới, giúp mở rộng vùng rễ hút được nước và dinh dưỡng. Năm 2022, Seemakram và cộng sự công bố một nghiên cứu trên tạp chí Frontiers in Plant Science (Tài liệu tham khảo 2). Thí nghiệm được làm trong nhà kính của Đại học Khon Kaen, Thái Lan. Nhóm nghiên cứu thử nghiệm trên cây gai dầu (hemp, Cannabis sativa) với hai loài AMF khác. Cây được cấy Rhizophagus aggregatus cho sinh khối lớn hơn và nồng độ CBD, THC cao hơn so với cây bón phân NPK. Cây được cấy Rhizophagus prolifer cho kết quả gần bằng cây bón NPK.
Trichoderma. Trichoderma longibrachiatum là một loài nấm sống trong đất. Loài nấm này giúp phân giải chất hữu cơ. Nó cũng lấn át các loài nấm gây bệnh rễ.
Ghi chú của người dịch: chế phẩm nấm rễ cộng sinh và chế phẩm Trichoderma có bán tại Thái Lan. Ở Thái, sản phẩm dùng để trị bệnh cây phải được đăng ký với Cục Nông nghiệp (กรมวิชาการเกษตร) và phải dùng đúng hướng dẫn trên nhãn. Để biết sản phẩm có hiệu quả trong điều kiện của bạn hay không, hãy cấy chế phẩm cho một nửa số cây trong cùng một lô và để nguyên nửa còn lại. Sau đó so sánh khối lượng rễ lúc chuyển chậu và năng suất khô lúc thu hoạch.
Super soil và Coots mix
“Super soil” là cách cho nhiều chất cải tạo hữu cơ vào phần dưới chậu, chiếm khoảng 1/3 đến 1/2 chiều cao. Rễ mọc xuống lớp giàu dinh dưỡng này và tự lấy dinh dưỡng khi cần. Lớp đất phía trên chỉ trộn ít chất cải tạo, nên hợp với cây con. Với super soil, việc bón giữa vụ đơn giản hơn, nhưng bạn không kiểm soát được chính xác như khi bón bằng dung dịch.
Subcool là bút danh của Dave Bowman, một nhà lai tạo giống cần sa và là người đồng sáng lập TGA Seeds. Ông là người đã làm cho super soil trở nên phổ biến. Công thức của ông dùng nền là 6–8 bao lớn đất trồng hữu cơ chất lượng cao. Công thức không ghi kích cỡ bao:
| Thành phần | Lượng | Quy đổi hệ mét (xấp xỉ) |
|---|---|---|
| Phân trùn | 25–50 lb | 11–23 kg |
| Bột xương (3-15-0) | 5 lb | 2,3 kg |
| Bột huyết (12-0-0) | 5 lb | 2,3 kg |
| Phân dơi (0-7-0) | 5 lb | 2,3 kg |
| Muối Epsom | 3/4 cốc | 180 mL |
| Vôi dolomite | 1/2 cốc | 120 mL |
| Azomite | 1/2 cốc | 120 mL |
| Axit humic | 2 thìa canh | 30 mL |
Ba con số sau tên phân bón là hàm lượng đạm–lân–kali (NPK) thường gặp của loại phân đó. Các số này không có trong công thức của Subcool, và mỗi sản phẩm một khác, nên hãy xem nhãn của loại bạn mua. Thể tích hệ mét được quy đổi theo cốc đo của Mỹ (US cup), khoảng 237 mL, và đã làm tròn.
Hãy ủ hỗn hợp (gọi là “nấu” – cook) trước khi trồng. Theo hướng dẫn từng bước của Subcool, ủ khoảng 30 ngày là tốt nhất. Trong thời gian ủ, sinh vật đất bắt đầu phân giải chất cải tạo thành dạng rễ hút được. Nhờ vậy, rễ non ít bị cháy hơn.
Coots mix đơn giản hơn. Tên gọi lấy theo một người trồng có biệt danh Clackamas Coot trên các diễn đàn trồng cây, nơi người này chia sẻ công thức. Hỗn hợp gồm 1/3 rêu than bùn, 1/3 vật liệu tạo thoáng khí và 1/3 phân compost hoặc phân trùn. Phần 2 sẽ nói về các vật liệu tạo thoáng như perlite, đá bọt (pumice) và trấu. Dưới đây là các chất cải tạo thường dùng cho mỗi foot khối (cubic foot) hỗn hợp, tức khoảng 28 lít:
| Chất cải tạo | Lượng | Quy đổi hệ mét (xấp xỉ) | Cung cấp gì |
|---|---|---|---|
| Bã neem | 1/2 cốc | 120 mL | Hạn chế sâu hại, đạm nhả chậm |
| Bột tảo bẹ (kelp) | 1/2 cốc | 120 mL | Kali, hormone tăng trưởng tự nhiên của cây |
| Bột vỏ giáp xác | 1/2 cốc | 120 mL | Chitin, canxi, đạm |
| Bột xương cá | 1/2 cốc | 120 mL | Lân, canxi |
| Vỏ hàu nghiền | 1/2 cốc | 120 mL | Canxi, ổn định pH |
| Bột đá bazan | 1/2 cốc | 120 mL | Khoáng vi lượng |
| Thạch cao (gypsum) | 1/2 cốc | 120 mL | Canxi, lưu huỳnh |
| Mạch nha lúa mạch | 1/4 cốc | 60 mL | Enzyme giúp tái chế dinh dưỡng |
| Than sinh học (biochar) | 1–2 cốc | 240–470 mL | Tăng CEC, nơi trú cho vi sinh vật |
| Nấm rễ cộng sinh | 1–2 thìa canh | 15–30 mL | Chế phẩm cấy vào vùng rễ |
Ghi chú của người dịch: ở Thái Lan, các nguyên liệu như bột tảo bẹ và Azomite thường phải nhập khẩu. Nếu muốn thay bằng nguyên liệu địa phương, mỗi lần chỉ đổi một thứ và trồng thử trong vài chậu. Làm vậy, bạn biết chắc thay đổi nào gây ra khác biệt khi cây phát triển. Bạn có thể hỏi những người trồng khác về nguyên liệu thay thế tại chỗ trong mục Giá thể (Substrates) của diễn đàn.
Hỗn hợp trộn sẵn bán ngoài thị trường
Với người mới, dễ bắt đầu nhất là các hỗn hợp đóng bao có nền rêu than bùn hoặc xơ dừa, đã trộn sẵn một ít dinh dưỡng hữu cơ. Lượng dinh dưỡng có sẵn này đủ dùng bao lâu trước khi phải bón thêm thì tùy từng sản phẩm. Hãy xem nhãn thay vì dựa vào một con số ước chừng chung chung.
Việc cần làm: đánh dấu trên lịch ngày bắt đầu bón mà nhãn ghi. Từ ngày đó, kiểm tra lá phía dưới hai lần mỗi tuần. Nhờ vậy, bạn phát hiện được tình trạng cây đói dinh dưỡng trước khi nó lan lên phần trên của cây.
pH của đất
Mức mục tiêu là 6,0–7,0. Khoảng tốt nhất thường là 6,0–6,5.
- Dưới 5,5: nhôm và mangan tăng tới mức gây độc. Lân bị sắt và nhôm giữ chặt. Cây nhận được ít canxi và magie hơn.
- Trên 7,0: lân kết tủa thành canxi photphat. Sắt, kẽm, mangan và đồng chuyển sang dạng không tan, nên rễ không hút được.
Đất có CEC cao nên pH của đất thay đổi chậm. Tưới một lần nước có pH 5,0 sẽ không làm pH sụt mạnh ở một nền đất hữu cơ đã được cải tạo tốt. Cũng vì thế, khi bạn chủ động chỉnh pH thì cũng phải chờ một thời gian. Muốn nâng pH, dùng vôi nông nghiệp hoặc vôi dolomite. Muốn hạ pH, dùng lưu huỳnh nguyên tố. Lưu huỳnh tác dụng chậm vì vi khuẩn trong đất phải chuyển hóa nó trước. Dung dịch bón có tính axit cũng làm pH giảm.
Việc cần làm: đo pH của từng mẻ nước hoặc dung dịch bón trước khi tưới. Nếu cần chỉnh pH đất, chỉ xử lý một lần rồi đo lại trong vài tuần sau, trước khi cho thêm. Đất phản ứng chậm, nên nếu cho liên tục nhiều lần thì pH dễ bị đẩy quá mức cần.
Sâu hại sống trong đất
- Ruồi nấm (fungus gnats, Bradysia spp.). Đây là loài ruồi nhỏ. Ấu trùng của chúng ăn chóp rễ, và vết thương này tạo đường cho nấm Fusarium và Pythium xâm nhập, gây thối rễ. Bẫy dính vàng bắt được ruồi trưởng thành. Với ấu trùng, dùng một trong các cách sau:
- Steinernema feltiae, một loài tuyến trùng có ích (loài giun cực nhỏ, chuyên tấn công ấu trùng);
- Bacillus thuringiensis var. israelensis (Bti), một loài vi khuẩn diệt ấu trùng ruồi;
- tưới hydrogen peroxide (oxy già), tức là tưới vào chậu dung dịch oxy già đã pha loãng.
- Rệp rễ (root aphids). Loài này gây hại nặng hơn ruồi nấm. Chúng khó phát hiện vì sống bám trên rễ.
- Bọ trĩ và nhện đỏ. Hai loài này không chỉ sống trong đất, nhưng chúng ẩn náu trong giá thể hữu cơ giữa hai vụ.
Cách không dùng hóa chất hiệu quả nhất với ruồi nấm là để lớp giá thể trên cùng, dày 2–3 cm, khô đi giữa hai lần tưới.
Ghi chú của người dịch: ở Thái Lan, chỉ dùng sản phẩm phòng trừ sâu bệnh đã đăng ký với Cục Nông nghiệp và dùng đúng hướng dẫn trên nhãn (quy định này theo tiêu chuẩn thực hành nông nghiệp tốt GACP của Thái). Trước khi mua sản phẩm Bti, tuyến trùng hay oxy già, hãy hỏi người bán xem sản phẩm đã được Cục Nông nghiệp cho đăng ký dùng vào việc này chưa. Nhiều loài sâu hại rễ theo cây giâm (clone) mua từ farm khác hoặc theo đất dùng lại vào vườn. Cây giâm mua về cũng có thể mang nhện đỏ hoặc viroid tiềm ẩn hoa bia (hop latent viroid), hoặc sai giống. Hãy để cây mới về ở khu riêng, cho tới khi đã kiểm tra lá, rễ và không thấy sâu hại. Ngoài ra, treo một bẫy dính vàng trong mỗi phòng và đếm số côn trùng dính bẫy hằng tuần. Nếu số lượng tăng, bạn được cảnh báo trước khi cây bị hại.
| Ưu điểm của đất | Nhược điểm của đất |
|---|---|
| CEC và khả năng ổn định pH cao nhất | Cây lớn chậm nhất trong ba hệ |
| Ít bị ảnh hưởng nhất khi bón sai hoặc quên tưới | Là nơi trú của sâu hại (ruồi nấm, rệp rễ) |
| Đất sống có thể cho hương vị xuất sắc (theo người trồng kể lại; xem ở trên) | Kiểm soát dinh dưỡng kém chính xác hơn |
| Hợp với luống ngoài trời và thùng trồng lớn trong nhà kính | Nặng nhất khi tính theo lít; khi có sự cố thì lâu tìm ra nguyên nhân và lâu khắc phục hơn |
3. Xơ dừa (coco coir)
Xơ dừa là phần vỏ xơ của quả dừa (Cocos nucifera). Sau khi rửa, sàng và xử lý đệm (buffer, giải thích bên dưới), xơ dừa gần như không còn dinh dưỡng riêng. Đây là vật liệu ổn định và gần như trơ, nên nó gần với thủy canh hơn là đất. Xơ dừa là giá thể thay thế đất phổ biến nhất. Xơ dừa đặc biệt hay được dùng trong hệ tưới bỏ nước thừa (drain-to-waste, DTW). Trong hệ này, dung dịch chảy ra khỏi chậu được bỏ đi chứ không dùng lại.
Xơ dừa có hai thành phần. Mụn dừa (coir pith) gồm các hạt ngắn, xốp như bọt biển, có nhiệm vụ giữ nước. Sợi xơ (fibres) là những sợi dài hơn, tạo túi khí và giữ cấu trúc cho giá thể. Sản phẩm bán ngoài thị trường trộn hai thành phần này với nhau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| CEC | 10–30 meq/100 g (đã xử lý đệm) |
| WHC | 73–88% |
| AFP | 15–35% |
| pH của giá thể | 5,5–6,5 |
| Khả năng hút nước | Gấp 8–9 lần trọng lượng của chính nó |
| Dùng lại được | Có, 2–3 vụ |
| Khối lượng riêng (khối lượng mỗi lít) | 100–200 g/L (đất thịt: 500–700 g/L) |
Phân loại xơ dừa theo EC
EC (độ dẫn điện) cho biết lượng muối hòa tan trong nước hoặc dung dịch. Xơ dừa thô chứa nhiều muối, nên người ta dùng EC để phân loại.
| Loại | EC (mS/cm) | Đánh giá |
|---|---|---|
| Thô | 2–6 | Quá cao, không dùng |
| Đã rửa | <1 | Chấp nhận được |
| Cao cấp | ≤0,5 | Rất tốt |
Ghi chú của người dịch: Thái Lan trồng nhiều dừa nên dễ mua xơ dừa sản xuất trong nước, nhưng không phải sản phẩm nào cũng đã được rửa hoặc xử lý đệm. Trước khi dùng một lô mới, hãy xả một mẫu bằng nước sạch và đo EC của nước chảy ra, như bước 1 bên dưới. Kết quả đo cho biết lô đó có cần rửa trước khi trồng hay không.
Vì sao bắt buộc phải xử lý đệm
Xơ dừa thô mang kali và natri trên các vị trí trao đổi, tức là những điểm trên hạt xơ giữ dinh dưỡng. Xơ dừa nhận kali và natri từ nước biển và đất nơi cây dừa mọc. Nếu không được xử lý đệm, xơ dừa sẽ nhả kali và natri, đồng thời giữ lại canxi và magie trong mỗi lần tưới. Khi đó cây vẫn thiếu canxi và magie, dù bạn thêm bao nhiêu CalMag (chế phẩm bổ sung canxi–magie).
Cách xử lý đệm:
- Xả rửa. Xả xơ dừa hai đến ba lần bằng nước sạch có EC dưới 0,2 mS/cm. Dừng khi EC của nước chảy ra (runoff) xuống dưới khoảng 0,3 mS/cm. Bước này loại bỏ phần muối chưa bám chặt.
- Nạp canxi. Ngâm xơ dừa 12–24 giờ ở pH 5,8–6,0. Các cách xử lý đệm thông thường dùng mức 600–1.000 mg/L canxi, lấy từ canxi nitrat hoặc canxi clorua. Canxi đẩy natri và kali ra khỏi các vị trí trao đổi.
- Để ráo rồi dùng. Lúc này các vị trí trao đổi đã giữ canxi, nên không lấy canxi từ dung dịch bón của bạn nữa.
Phần lớn xơ dừa bán để trồng cần sa đã được xử lý đệm sẵn. Mức độ xử lý kỹ đến đâu thì khác nhau theo hãng, vùng sản xuất và từng lô. Vì vậy, nhiều người trồng vẫn thêm CalMag theo liều trên nhãn trong vài tuần đầu.
Ghi chú của người dịch: hãy đo EC nguồn nước của bạn trước khi xả rửa. Nếu EC nước trên 0,2 mS/cm, nước xả không thể đưa EC nước chảy ra xuống mức 0,3 mS/cm. Khi đó, hãy dùng nước sạch hơn, như nước lọc RO (thẩm thấu ngược) hoặc nước mưa hứng (đọc thêm về nước tưới).
pH, cách tưới và EC khi trồng bằng xơ dừa
pH mục tiêu của dung dịch bón là 5,8–6,2. Xơ dừa trữ rất ít dinh dưỡng, nên pH quanh rễ bám sát pH của dung dịch bón. Vì vậy, chỉnh pH có tác dụng nhanh, nhưng sai sót cũng gây hại nhanh. Khi pH trên 6,5, cây nhận được ít sắt và mangan hơn. Khi pH dưới 5,5, cây hút ít canxi và magie hơn.
Hiệu chuẩn máy đo pH mỗi tuần. Nếu máy đo cao hơn thực tế 0,3–0,5 đơn vị, cây có thể bị thiếu sắt nhiều tuần liền mà không ai nhận ra.
Lỗi người mới hay mắc nhất là tưới quá ít cho xơ dừa vì theo lịch tưới dành cho đất. Xơ dừa cần tưới thường xuyên, mỗi lần tưới đến khi nước chảy ra khỏi đáy chậu (runoff). Mục tiêu là giữ ẩm khá ổn định, với giai đoạn khô lại (dry-back) ngắn. Đây là khoảng thời gian giá thể khô bớt giữa hai lần tưới. Cây lớn đang ra hoa dưới đèn mạnh có thể cần tưới nhiều lần mỗi ngày. Vì thế các farm trồng xơ dừa quy mô thương mại dùng hệ tưới nhỏ giọt tự động.
Mỗi lần tưới, nhắm tới 10–20% lượng nước chảy ra. Nghĩa là 10–20% lượng nước bạn tưới sẽ thoát ra khỏi chậu. Lượng nước này mang muối đi trước khi muối kịp tích tụ.
| Giai đoạn | EC dung dịch bón (mS/cm) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cây con / cành giâm | 0,5–1,0 | Rễ còn nhạy cảm |
| Đầu giai đoạn sinh dưỡng | 1,0–1,6 | Tăng dần khi rễ phát triển |
| Cuối sinh dưỡng / trước ra hoa | 1,6–2,2 | Bón đầy đủ dinh dưỡng |
| Đầu đến giữa giai đoạn ra hoa | 2,0–2,6 | Cây cần dinh dưỡng nhiều nhất |
| Cuối giai đoạn ra hoa | 0,5–1,2 | Giảm bón hoặc chỉ tưới nước |
Nếu EC nước chảy ra thường xuyên cao hơn EC dung dịch bón quá 0,5 mS/cm, nghĩa là muối đang tích tụ. Khi đó, hãy tưới bằng nước thường đã chỉnh pH cho tới khi 30–50% lượng nước chảy ra. Đo EC nước chảy ra đều đặn là cách phát hiện sớm đáng tin cậy nhất.
Ghi chú của người dịch: nếu bạn dùng hệ tưới nhỏ giọt tự động ở Thái Lan, hãy tính trước chuyện mất điện. Kiểm tra xem bộ hẹn giờ có tự chạy lại đúng sau khi có điện lại hay không. Sau mỗi lần cúp điện, hãy kiểm tra chậu bằng tay. Nếu máy bơm hoặc bộ hẹn giờ không khởi động lại, các chậu xơ dừa sẽ bị thiếu nước. Mỗi tuần, ghi sổ EC và pH của dung dịch bón, EC nước chảy ra và phần trăm nước chảy ra. Nhờ sổ ghi này, bạn thấy được muối tích tụ trước khi lá có biểu hiện.
Phần 2 giải thích xơ dừa hoạt động ra sao trong mùa mưa ẩm ở Thái Lan, và khi nào nên chọn xơ dừa thay vì đất hoặc thủy canh.
Lưu ý pháp lý
Bài viết chỉ phục vụ mục đích giáo dục và nghiên cứu, không khuyến khích sử dụng cần sa để giải trí. Tại Thái Lan, hoa cần sa (ช่อดอกกัญชา) là thảo dược được kiểm soát theo Thông báo của Bộ Y tế Công cộng về Thảo dược được kiểm soát (Cần sa) B.E. 2568 (Phật lịch), có hiệu lực từ ngày 26/6/2025. Hoa chỉ được bán theo đơn kê ภ.ท.33 (PT 33), mỗi đơn tối đa 30 ngày. Cấm quảng cáo và bán hoa trực tuyến. Muốn nghiên cứu, xuất khẩu, mua bán và chế biến thảo dược được kiểm soát thì phải có giấy phép theo Luật Bảo vệ Y học Cổ truyền Thái B.E. 2542. Quy định cấp Bộ về Thảo dược được kiểm soát (Số 2) B.E. 2569 có hiệu lực từ ngày 30/4/2026. Quy định này đã siết chặt tiêu chí cấp phép đối với hoa cần sa (chi tiết). Nếu ở ngoài Thái Lan, hãy tuân theo luật nơi bạn sống.
Nếu bạn có câu hỏi về giá thể, công thức trộn hay cách tưới của mình, hãy đăng ngay bên dưới topic này. Hãy ghi rõ loại giá thể, cỡ chậu, EC và pH của dung dịch bón, cùng các chỉ số đo nước chảy ra. Có đủ thông tin này, mọi người mới trả lời sát với trường hợp của bạn.
Tài liệu tham khảo
- HortGrow Solutions. Coco Coir as a Medium-CEC Substrate: Balancing Precision and Buffering. hortgrow.com
- Seemakram W et al. (2022). Enhancement of growth and Cannabinoids content of hemp (Cannabis sativa) using arbuscular mycorrhizal fungi. Frontiers in Plant Science 13:845794
- Malík M, Tlustoš P (2025). Soilless Growing Media for Cannabis Cultivation. Agriculture 15(18):1955
- Gachukia MM, Evans MR (2008). Root Substrate pH, Electrical Conductivity, and Macroelement Concentration of Sphagnum Peat-based Substrates Amended with Parboiled Fresh Rice Hulls or Perlite. HortTechnology 18(4):644–649
- Grodan. Recycling Solutions. Recycling Solutions
Xem tiếp Phần 2: Giá thể trồng cần sa: perlite, len đá, sỏi nhẹ đất nung, thủy canh và cách chọn cho Thái Lan (Phần 2/2)