|
Giá thể trồng cần sa: đất, than bùn, xơ dừa và giá thể trơ giữ nước, giữ khí và giữ dinh dưỡng thế nào
|
|
0
|
34
|
Tháng Ba 1, 2025
|
|
Rêu than bùn sphagnum cho cần sa: cách bón vôi, phối trộn, ngâm ẩm và bón dinh dưỡng trong nắng nóng Thái Lan, lấy bao Hortiflor 70 L và 250 L làm ví dụ
|
|
0
|
102
|
Tháng Bảy 23, 2026
|
|
Giá thể trồng cần sa: giá thể có vai trò gì, đất và xơ dừa (Phần 1/2)
|
|
0
|
192
|
Tháng Bảy 24, 2026
|
|
Giá thể trồng cần sa: perlite, rockwool, sỏi đất nung, thuỷ canh và cách chọn cho điều kiện Thái Lan (Phần 2/2)
|
|
0
|
0
|
Tháng Mười 28, 2026
|
|
Túi vải trồng cần sa: so sánh với chậu nhựa, tỉa rễ bằng không khí, cách tưới và chọn cỡ túi phù hợp
|
|
0
|
23
|
Tháng Chín 26, 2026
|
|
Đá perlite, đá vermiculite hay đá bọt: chọn vật liệu tăng độ thoáng khí cho đất sống (living soil)
|
|
0
|
20
|
Tháng Mười 15, 2026
|
|
Tái chế đất sống (living soil): biến bầu rễ cũ thành đất mới
|
|
0
|
13
|
Tháng Mười 15, 2026
|
|
Sỏi Đất Nung (Hydroton, LECA) Cho Cần Sa: Ưu Điểm, Nhược Điểm, Rửa, pH Và Tái Sử Dụng
|
|
0
|
10
|
Tháng Chín 26, 2026
|