Hệ endocannabinoid: nhận định "giữ cân bằng cho cơ thể", giả thuyết thiếu hụt, các mô ngoài não, hiện tượng dung nạp và vì sao mỗi người phản ứng khác nhau (Phần 2/2)

Cần sa tác động lên một mạng lưới truyền tín hiệu có sẵn trong cơ thể người, gọi là hệ endocannabinoid. Phần này bàn 5 chủ đề. Trước hết, bài kiểm chứng câu nói phổ biến rằng hệ này là “bộ điều phối tổng giữ cân bằng cho cơ thể”. Tiếp theo, bài giải thích giả thuyết cho rằng một số bệnh xuất phát từ việc tín hiệu endocannabinoid quá yếu. Ba chủ đề còn lại là hệ này ở ngoài não, hiện tượng dung nạp khi dùng nhiều, và lý do mỗi người phản ứng rất khác nhau với cùng một loại cần sa.

Tóm tắt nhanh cách hệ này hoạt động:

  • Hai thụ thể. CB1 có chủ yếu ở não và dây thần kinh, và là thụ thể gây cảm giác phê. CB2 có chủ yếu ở tế bào miễn dịch, và không gây phê.
  • Hai chất truyền tin do cơ thể tự tạo. Đó là anandamide và 2-arachidonoylglycerol (2-AG). Tế bào tạo ra chúng từ chất béo trên màng của chính mình, đúng lúc cần dùng. Cơ thể không tích trữ sẵn hai chất này.
  • Hai enzyme phân huỷ. Fatty acid amide hydrolase (FAAH) phân huỷ anandamide. Monoacylglycerol lipase (MAGL) phân huỷ 2-AG. Thường chỉ sau vài giây, cả hai chất truyền tin đã bị phân huỷ hết.
  • Hợp chất từ cây. Tetrahydrocannabinol (THC) và cannabidiol (CBD) trong cần sa tác động lên hệ này. THC theo máu tới thụ thể và tồn tại lâu hơn nhiều so với chất truyền tin do cơ thể tạo ra.

Với bạn là người trồng, phần này cho thấy nhận định nào về tác dụng của cần sa với sức khoẻ là có cơ sở. Phần này cũng giải thích vì sao không ai hứa trước được một loại hoa sẽ cho cảm giác thế nào với một người cụ thể.

Ghi chú của người dịch: Ở Thái Lan, hoa cần sa (ช่อดอกกัญชา) là thảo dược kiểm soát. Quy định này nằm trong Thông báo của Bộ Y tế Công cộng về thảo dược kiểm soát (cần sa) B.E. 2568. Thông báo được ban hành theo Luật Bảo vệ Y học Cổ truyền Thái B.E. 2542 và có hiệu lực từ ngày 26/6/2025. Hoa chỉ được bán khi có đơn kê theo mẫu PT 33 (ภ.ท.33), với lượng dùng tối đa 30 ngày. Quảng cáo và bán hoa trực tuyến đều bị cấm.

Mỗi nhà nghiên cứu được nhắc tới bên dưới đều có ghi kèm năm công bố. Thông tin đầy đủ nằm ở mục Tài liệu tham khảo cuối bài.

Đây là Phần 2. Phần 1: https://asiannabis.com/t/1306

1. Nhận định “giữ cân bằng cho cơ thể” và chỗ nó không còn đúng

Hệ endocannabinoid thường được giới thiệu là “bộ điều phối tổng giữ cân bằng cho cơ thể”. Nếu chỉ dùng làm hình ảnh để giảng giải thì cách nói này chấp nhận được. Hệ này chủ yếu làm dịu bớt tín hiệu và có mặt khắp cơ thể. Nó chỉ hoạt động khi cần. Nó cũng có vẻ giúp làm êm những thay đổi đột ngột trong hoạt động thần kinh, miễn dịch và chuyển hoá.

Nhưng nếu coi là một nhận định khoa học thì nó yếu hơn nhiều. Trong sinh lý học, “cân bằng nội môi” (homeostasis) là việc giữ một chỉ số cụ thể quanh một mức mục tiêu (gọi là điểm đặt). Khi chỉ số lệch đi, có một cơ chế kéo nó về lại. Ví dụ là độ pH của máu, thân nhiệt và đường huyết.

Hệ endocannabinoid không có một chỉ số duy nhất như vậy. Nó hoạt động qua nhiều vòng phản hồi nhỏ, mỗi vòng chỉ tác động tại chỗ.

Vì vậy, các nhận định về hệ này chia thành ba mức:

Nhận định Bản chất
“Hệ này làm giảm lượng chất truyền tin tiết ra quá mức tại một số synapse cụ thể (khe nối giữa các tế bào thần kinh).” Kết quả đã đo được
“Hệ này khôi phục cân bằng cho toàn cơ thể.” Hình ảnh để giảng giải
“Hỗ trợ hệ endocannabinoid sẽ giúp bạn khoẻ lại.” Không thuộc hai loại trên

Áp dụng thế nào: Trước khi nhắc lại hay viết một nhận định về hệ này, hãy xếp nó vào một trong ba mức trên. Chỉ nêu như sự thật những nhận định thuộc mức thứ nhất. Nhờ vậy, bài đăng, nhãn sản phẩm và những lần bạn trao đổi với bệnh nhân luôn chính xác.

Ghi chú của người dịch: Ở Thái Lan, quảng cáo hoa cần sa bị cấm. Đừng dùng bất kỳ câu nào ở trên để quảng bá hoa. Với những sản phẩm khác mà bạn được phép mô tả, chỉ dùng nhận định thuộc mức thứ nhất.

2. Thiếu hụt endocannabinoid lâm sàng: một giả thuyết vẫn đang được kiểm chứng

Nhà nghiên cứu Ethan Russo là người đưa ra giả thuyết thiếu hụt endocannabinoid lâm sàng. Ông đề xuất giả thuyết này lần đầu năm 2001. Năm 2016, ông trình bày lại trong một bài báo trên tạp chí Cannabis and Cannabinoid Research.

Theo giả thuyết này, một số bệnh khó chữa có thể có chung một nguyên nhân gốc: tín hiệu endocannabinoid quá yếu. Các ví dụ chính gồm:

  • đau nửa đầu (migraine);
  • đau cơ xơ hoá (fibromyalgia), tức chứng đau kéo dài lan khắp cơ thể;
  • hội chứng ruột kích thích, tức chứng đau bụng kéo dài, kèm thay đổi thói quen đi ngoài.

Chính Russo nói rõ đây là một giả thuyết. Ông dựa vào hai cơ sở. Thứ nhất, các bệnh này có điểm trùng nhau về gen. Thứ hai, chúng thường mắc kèm (comorbidity), tức hay xuất hiện cùng nhau ở cùng một người. Ông cũng ghi nhận rằng lúc mới đề xuất, giả thuyết chưa có bằng chứng khách quan và chưa có dữ liệu thử nghiệm.

Bằng chứng ủng hộ điều gì, và không ủng hộ điều gì

Bằng chứng mạnh nhất đến từ dịch não tuỷ, tức chất dịch bao quanh não và tuỷ sống. Người bị đau nửa đầu mạn tính có lượng anandamide trong dịch này thấp hơn người không bị (nhóm đối chứng). Mức chênh lệch có ý nghĩa thống kê.

Với đau cơ xơ hoá và hội chứng ruột kích thích, bằng chứng còn gián tiếp hơn.

Giả thuyết này cũng bị phê bình về phương pháp. Một ví dụ là bài xã luận năm 2020 của Peter S. Cogan, nhan đề Practical Considerations of Hypotheses and Evidence in Cannabis Pharmacotherapy: Refining Expectations of Clinical Endocannabinoid Deficiency. Bài này cho rằng các giả định làm nền cho giả thuyết còn yếu. Bài cũng chỉ ra rằng bản thân hệ endocannabinoid vẫn chưa được định nghĩa rõ ràng.

Tóm lại một cách công bằng: đây là giả thuyết, chưa phải kết luận đã được xác lập. Chưa có bệnh cụ thể nào được chứng minh là do thiếu hụt endocannabinoid. Giả thuyết này cũng không cho phép rút ra kết luận nào về một cách điều trị cụ thể.

Ghi chú của người dịch: Nếu bạn hoặc bệnh nhân bị đau nửa đầu, đau cơ xơ hoá hay hội chứng ruột kích thích, đừng coi giả thuyết này là lý do để dùng cần sa. Hãy hỏi ý kiến người hành nghề y có giấy phép. Ở Thái Lan, hoa chỉ được bán theo đơn PT 33, nên quyết định này đằng nào cũng phải do người hành nghề y đưa ra.

3. Hệ endocannabinoid ngoài não

Ruột, trục ruột – não và vi khuẩn đường ruột

CB1 có trên các tế bào thần kinh nằm trong thành ruột (neuron ruột). Tín hiệu endocannabinoid tham gia vào bốn chức năng của ruột:

  • nhu động, tức cách ruột đẩy thức ăn đi;
  • tiết dịch tiêu hoá;
  • cảm giác nội tạng, tức những cảm giác phát ra từ các cơ quan bên trong;
  • chức năng hàng rào, tức khả năng lớp niêm mạc ruột ngăn các chất trong lòng ruột lọt vào cơ thể.

Ruột và não liên tục trao đổi tín hiệu qua dây thần kinh, hormone và hệ miễn dịch. Mối liên hệ hai chiều này được gọi là trục ruột – não. Nhiều khả năng hệ endocannabinoid nằm ở nơi các đường truyền này gặp nhau. Tuy vậy, phần lớn bằng chứng chi tiết đến từ nghiên cứu trên động vật.

Mối liên hệ với hệ vi sinh vật đường ruột (microbiome, tức các vi khuẩn sống trong ruột) mới được nghiên cứu gần đây và kém chắc chắn hơn nhiều. Năm 2025, Wang, Guo, Mao và Chen đã tổng quan chủ đề này. Họ mô tả ba mối liên hệ mà các nhà khoa học đang đề xuất:

  • vi khuẩn đường ruột tạo ra những phân tử giống endocannabinoid;
  • axit béo chuỗi ngắn (sinh ra khi vi khuẩn đường ruột phân giải chất xơ) làm thay đổi lượng enzyme của hệ này mà tế bào sản xuất;
  • tác động lên hàng rào niêm mạc ruột.

Nhóm nghiên cứu nói thẳng về giới hạn của các kết quả. Phần lớn nghiên cứu trong lĩnh vực này là nghiên cứu quan sát. Chúng chỉ cho thấy các hiện tượng đi cùng nhau, chứ không chứng minh hiện tượng này gây ra hiện tượng kia. Lĩnh vực này có triển vọng nhưng mới ở bước đầu. Không thể dựa vào đó để kết luận về sức khoẻ của bất kỳ người cụ thể nào.

Mô miễn dịch, da, xương và mô sinh sản

Mô miễn dịch. Bạch cầu mang thụ thể CB2, nên tín hiệu endocannabinoid tham gia điều khiển hệ miễn dịch. Việc này gồm cả quá trình giải phóng cytokine (các protein truyền tin mà tế bào miễn dịch dùng để phối hợp với nhau). Nó cũng gồm việc tế bào miễn dịch di chuyển tới nơi cần chúng. Hướng tác động thay đổi tuỳ loại tế bào và tuỳ tình huống. Vì vậy, câu “cannabinoid ức chế viêm” là cách nói quá đơn giản.

Da. Năm 2009, Bíró và cộng sự mô tả một hệ endocannabinoid ở da. Hệ này gồm tế bào sừng (keratinocyte, loại tế bào chính của lớp da ngoài) và tế bào tuyến bã (tế bào tiết dầu cho da). Nó còn gồm các đầu dây thần kinh cảm giác và những tế bào miễn dịch thường trú trong da.

Xương. Năm 2019, Ehrenkranz và Levine mô tả CB2 là thụ thể cannabinoid chính trong xương. CB1 thì gắn với các dây thần kinh giao cảm đi tới xương. Thần kinh giao cảm thuộc phần hệ thần kinh điều khiển các chức năng tự động của cơ thể. Hai nhà nghiên cứu cho biết nghiên cứu trên người còn hạn chế. Hiện chưa rõ tác động của cần sa lên xương có ý nghĩa gì về mặt lâm sàng.

Mô sinh sản. Năm 2019, Walker, Holloway và Raha ghi nhận các thành phần của hệ endocannabinoid ở bốn nơi. Đó là buồng trứng, nội mạc tử cung (lớp niêm mạc lót tử cung), ống dẫn trứng (ống nối buồng trứng với tử cung) và cơ tử cung (lớp cơ ở thành tử cung). Họ lưu ý rằng phần lớn hiểu biết này đến từ nghiên cứu in vitro (tế bào nuôi trong đĩa thí nghiệm) và nghiên cứu trên động vật.

Hệ mô Đã khá rõ Chưa được xác lập
Hệ miễn dịch Bạch cầu mang thụ thể Kết quả nhất quán trên người
Vi khuẩn đường ruột Đã thấy các hiện tượng đi cùng nhau; có cơ chế hợp lý Quan hệ nhân – quả; kết quả có đúng với người hay không
Da, xương, mô sinh sản Vị trí của thụ thể và enzyme Bằng chứng trên người về cách chúng hoạt động

Áp dụng thế nào: Khi gặp một nhận định về cần sa với ruột, da, xương hay khả năng sinh sản, hãy xem nó thuộc cột nào trong bảng trên. Nếu nhận định dựa vào cột bên phải, hãy tìm nghiên cứu trên người trước khi tin hay nhắc lại. Việc tìm thấy thụ thể trong một mô chỉ cho biết hệ này có mặt ở đó. Nó không chứng minh một sản phẩm có tác dụng.

Ghi chú của người dịch: Muốn biết kem và dầu thoa cần sa làm được gì và không làm được gì, bạn xem bài Cần sa dùng ngoài da. Việc có thụ thể trong mô sinh sản không nói lên điều gì về độ an toàn khi mang thai. Bằng chứng về vấn đề này có trong bài Cần sa, mang thai và cho con bú.

4. Dung nạp và mất thụ thể khi dùng nhiều

Dung nạp (tolerance, hay “nhờn”) là khi cùng một liều nhưng tác dụng giảm dần theo thời gian. Một nguyên nhân là giảm điều hoà thụ thể (receptor downregulation), tức tế bào giảm số thụ thể trên bề mặt của mình.

Năm 2012, Hirvonen và cộng sự nghiên cứu hiện tượng này bằng chụp cắt lớp phát xạ positron (PET). Đây là kỹ thuật chụp não dùng một lượng nhỏ chất đánh dấu phóng xạ để cho thấy phân tử cần tìm nằm ở đâu.

Họ chụp não những người đã hút cần sa hằng ngày trong thời gian dài. Những người này có ít thụ thể CB1 hơn ở vỏ não, tức lớp ngoài cùng của não. Thời gian dùng càng dài thì số thụ thể giảm càng nhiều.

Dữ liệu về hồi phục cho thấy gì

Kết quả về hồi phục cũng quan trọng không kém, nhưng ít được nhắc tới hơn. Cũng nhóm người này được cho ở một khu nghiên cứu khép kín, nơi nhóm nghiên cứu kiểm tra liên tục để chắc chắn họ không dùng cần sa. Sau khoảng bốn tuần, số thụ thể CB1 của họ đã trở về mức bình thường.

Năm 2018, Marco Colizzi và Sagnik Bhattacharyya làm một tổng quan hệ thống các nghiên cứu trên người và đi tới kết luận tương tự. Dung nạp hình thành khi dùng đều đặn. Khi ngưng dùng, dung nạp giảm đi, ít nhất là một phần.

Các kết quả này có những giới hạn sau:

  • nghiên cứu năm 2012 có quy mô nhỏ;
  • nghiên cứu này chỉ gồm người dùng nhiều, hằng ngày;
  • thay đổi chỉ xảy ra ở một số vùng não, không phải toàn bộ não;
  • dung nạp với từng tác dụng khác nhau không mất đi cùng một tốc độ.

Dữ liệu chỉ ủng hộ một kết luận chung. Khi dùng nhiều trong thời gian dài, thụ thể sẽ thích nghi. Thay đổi này có thật và đo được, và phần lớn hoặc toàn bộ có thể hồi phục.

Ghi chú của người dịch: Con số bốn tuần đến từ một nghiên cứu nhỏ trên những người dùng nhiều hằng ngày. Đừng coi đó là mốc thời gian áp dụng cho riêng bạn. Nếu bạn là bệnh nhân có đơn PT 33 và thấy cùng liều mà tác dụng có vẻ giảm, hãy báo người kê đơn thay vì tự tăng liều. Người kê đơn có thể xem lại liều và tìm nguyên nhân của sự thay đổi.

5. Vì sao mỗi người phản ứng rất khác nhau

Số thụ thể ban đầu khác nhau. Mỗi người có số thụ thể khác nhau, và các vùng não trong cùng một người cũng vậy. Việc đã từng dùng cần sa làm thay đổi các con số này.

Việc đã từng dùng còn làm thay đổi phản ứng theo những cách khác. Đó là điều người dùng chờ đợi, khung cảnh họ quen dùng, và mức độ quen với cảm giác. Rất khó tách các yếu tố này khỏi tác động hoá học của chất.

Gen khác nhau. Ví dụ được nghiên cứu kỹ nhất là một biến thể phổ biến trong gen tạo ra enzyme FAAH, enzyme phân huỷ anandamide. Biến thể này có tên C385A. Đây là biến thể “sai nghĩa” (missense): một chữ trong DNA bị đổi, làm thay đi một đơn vị cấu tạo của enzyme.

Năm 2015, Dincheva và cộng sự công bố kết quả về biến thể này. Ở cả chuột và người, biến thể này gắn với thay đổi trong cách vùng não phía trước phối hợp với hạch hạnh nhân (amygdala), vùng não liên quan tới sợ hãi và cảm xúc. Kết quả này khớp với việc enzyme hoạt động yếu hơn và lượng anandamide cao hơn.

Cũng năm 2015, Boileau và cộng sự phát hiện chính biến thể này làm thay đổi cách một chất đánh dấu PET dành cho FAAH gắn vào não. Kết quả này xác nhận biến thể đó làm thay đổi lượng enzyme có trong não người sống.

Mỗi kết quả trên đều là hiệu ứng ở mức nhóm, tức chỉ thấy được khi so sánh các nhóm người với nhau. Không yếu tố nào trong số này đo được trong thực tế hằng ngày. Cũng không yếu tố nào dự đoán được một người cụ thể sẽ cảm thấy gì. Khoa học giải thích vì sao mọi người khác nhau tốt hơn nhiều so với việc dự đoán từng người sẽ phản ứng ra sao.

Áp dụng thế nào: Nếu bạn cung cấp hoa cho cửa hàng hoặc phòng khám có giấy phép, hãy mô tả hoa bằng số liệu THC và CBD trên phiếu kết quả phân tích (certificate of analysis) của phòng thí nghiệm. Đừng hứa hẹn hoa sẽ cho cảm giác thế nào. Số liệu của phòng thí nghiệm đo được, còn phản ứng của từng người thì không dự đoán được. Nếu ai đó chào mời xét nghiệm gen để dự đoán phản ứng của bạn với cần sa, hãy nhớ rằng các nghiên cứu ở trên không ủng hộ việc dự đoán cho từng cá nhân.


Mời bạn đặt câu hỏi và góp ý sửa ngay dưới topic này. Điều gì làm bạn bất ngờ nhất: có nhiều mô ngoài não mang hệ này đến vậy, hay phần lớn bằng chứng ở đây vẫn còn sơ bộ? Câu hỏi về chiều truyền tín hiệu ngược và về cơ chế tác động của CBD, mời bạn đặt dưới Phần 1. Nếu bạn làm trong ngành sinh lý học, dược lý học, điều dưỡng hay xét nghiệm, góp ý sửa và bổ sung của bạn càng được hoan nghênh.

Bài viết thuộc loạt bài giáo dục về cần sa y tế của Cộng đồng Asiannabis. Đây là thông tin chung, không phải lời khuyên y tế. Quyết định điều trị thuộc về người hành nghề y có giấy phép. Nội dung chỉ nhằm mục đích giáo dục ở những nơi pháp luật cho phép dùng cần sa y tế.

Tài liệu tham khảo

  • Ethan Russo. Giả thuyết thiếu hụt endocannabinoid lâm sàng, đề xuất lần đầu năm 2001; bài báo trên Cannabis and Cannabinoid Research, 2016.
  • Peter S. Cogan. Practical Considerations of Hypotheses and Evidence in Cannabis Pharmacotherapy: Refining Expectations of Clinical Endocannabinoid Deficiency, bài xã luận, 2020.
  • Wang, Guo, Mao và Chen. Bài tổng quan, Frontiers in Cellular and Infection Microbiology, 2025.
  • Bíró và cộng sự. Trends in Pharmacological Sciences, 2009.
  • Ehrenkranz và Levine. Journal of Clinical Endocrinology & Metabolism, 2019.
  • Walker, Holloway và Raha. Journal of Ovarian Research, 2019.
  • Hirvonen và cộng sự. Molecular Psychiatry, 2012.
  • Marco Colizzi và Sagnik Bhattacharyya. Tổng quan hệ thống các bằng chứng trên người, 2018.
  • Dincheva và cộng sự. Nature Communications, 2015.
  • Boileau và cộng sự. Journal of Cerebral Blood Flow & Metabolism, 2015.