Phần lớn các quần thể cần sa từng làm vùng này nổi tiếng vào thập niên 1970 đã biến mất. Hầu hết những gì bạn đọc về chúng hôm nay được viết ra để bán hạt giống. Rất ít bài ghi lại điều người ta thực sự tìm thấy.
Loạt bài hai phần này nói về những gì đã biết về cần sa bản địa lâu đời của Thái Lan, Lào, Việt Nam và Campuchia. Bài cũng nói rõ mỗi điều đã biết chắc tới mức nào. Phần 1 giải thích thế nào là giống bản địa. Sau đó, bài điểm lại tư liệu của từng nước. Phần 2 nói về các đặc tính được cho là của những cây này và vì sao chúng đang mất dần. Phần 2 cũng nói muốn bảo tồn thật sự thì cần những gì.
1. Cách đọc bài này
Chuyện về giống bản địa thường lẫn sự thật với lời truyền miệng. Vì vậy, mỗi thông tin dưới đây đều gắn một trong ba nhãn. Chỗ nào tư liệu ít, bài nói rõ là ít, không đoán thêm cho đủ.
| Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|
| có tư liệu | truy được tới một bài báo khoa học, cuốn sách, sách dạy nấu ăn, văn bản của nhà nước hoặc tin báo chí |
| thường được kể | người trồng và người sưu tầm nhắc đi nhắc lại, nhưng không có ghi chép tận mắt nào |
| lời của hãng giống | lấy từ trang bán hạt giống thương mại, không kiểm chứng được |
Trồng cần sa là tội hình sự ở Việt Nam, Lào và Campuchia. Ở Thái Lan, hoa cần sa lại bị kiểm soát chặt. Bài này không phải hướng dẫn trồng. Bài không chỉ cách kiếm hạt giống và không nêu tên người bán nào. Bài chỉ bàn chuyện bảo tồn như việc của viện nghiên cứu, đơn vị có giấy phép, ở những nơi việc đó hợp pháp.
Ghi chú của người dịch: Ở Thái Lan, hoa cần sa (ช่อดอกกัญชา) là thảo dược kiểm soát. Căn cứ là Thông báo của Bộ Y tế Công cộng về thảo dược kiểm soát (cần sa), B.E. 2568 (năm Phật lịch, tức 2025). Thông báo này ban hành theo Luật Bảo vệ Y học cổ truyền Thái B.E. 2542 và có hiệu lực từ 26/6/2025. Hoa chỉ được bán khi có đơn kê PT 33 (ภ.ท.33), mỗi lần tối đa đủ dùng 30 ngày. Cấm quảng cáo hoa và cấm bán hoa qua mạng.
Việc bạn làm được: Khi gặp lời rao “giống bản địa” trên gói hạt, trang web hay nhóm chat, hãy xếp nó vào một trong ba nhãn trên trước khi tin. Nhãn đó cho bạn biết lời rao đáng tin tới đâu.
2. Giống bản địa thực chất là gì
Giống bản địa (landrace) là một quần thể cây trồng mà nông dân giữ hạt và gieo lại trong cùng một vùng, đời này qua đời khác. Quần thể đó đã quen với khí hậu của vùng và với cách canh tác của người trồng ở đó. Các cây trong quần thể khác nhau chứ không đồng loạt giống nhau. Không ai ghi chép quá trình chọn giống một cách bài bản.
Có hai tài liệu chuẩn về định nghĩa này. Một là bài tổng quan của Zeven năm 1998 trên tạp chí Euphytica. Hai là bài của Camacho Villa và cộng sự năm 2005 trên Plant Genetic Resources. Cả hai cùng nhấn mạnh một điều mà các bài viết về cần sa hay bỏ qua. Giống bản địa là một quần thể gồm nhiều cây khác nhau, không phải một strain (một giống đặt tên riêng).
| Giống bản địa | Giống heirloom | Dòng hiện đại đã ổn định | |
|---|---|---|---|
| Ai giữ, giữ ở đâu | nông dân, ngay tại vùng gốc | người giữ giống ở ngoài vùng gốc | nhà lai tạo |
| Mức độ đồng đều của cây | thấp; các cây khác nhau nhiều | trung bình; độ đa dạng hẹp dần khi hạt rời quê | cao, do cố ý chọn |
Ví dụ: một quần thể Thái vẫn được gieo lại ở Thái Lan là giống bản địa. Đem chính hạt đó trồng ở châu Âu qua mười lăm đời, nó thành giống heirloom gốc Thái. Lý do là suốt thời gian đó, cây đã thích nghi dần với điều kiện châu Âu. Còn một dòng đã được lai, chọn lọc rồi bán dưới một tên strain thì không thuộc loại nào trong hai loại trên.
Cần sa được thuần hoá lần đầu ở Đông Á, tức được đưa từ cây hoang thành cây trồng. Việc này diễn ra vào đầu thời đồ đá mới, giai đoạn cuối của thời kỳ đồ đá. Ren và cộng sự công bố kết quả này trên Science Advances năm 2021. Nhóm nghiên cứu dùng 110 mẫu lưu giữ (accession), tức mẫu hạt hoặc mẫu cây đã đăng ký trong một bộ sưu tập giống. Chưa xác nhận được trong các mẫu này có điểm thu mẫu nào ở Đông Nam Á. Muốn đọc phần lịch sử rộng hơn, xem Cần sa ở châu Á: nguồn gốc, sợi và thuốc.
Năm 2024, Halpin-McCormick và cộng sự so sánh chín bộ sưu tập giống. Bạn có thể từng đọc rằng “sativa Thái” là một nhánh (clade) riêng. Nhánh là một nhóm tách biệt về di truyền, cùng xuất phát từ một tổ tiên chung. Chưa có nghiên cứu nào được dẫn trong bài này chứng minh điều đó bằng mẫu thu ở Thái có ghi chép rõ ràng.
Việc bạn làm được: Trước khi gọi một lô hạt là giống bản địa, hãy hỏi ba câu. Lô hạt được gieo lại lần gần nhất ở đâu? Qua bao nhiêu đời? Từ bao nhiêu cây bố mẹ? Nếu không ai trả lời được, hãy ghi “nguồn gốc theo lời người bán” trong sổ. Nhờ vậy, ghi chép của bạn luôn trung thực.
3. Thái Lan: nơi có nhiều tư liệu nhất trong vùng
3.1 Nấu ăn và y học cổ truyền
Mae Khrua Hua Pa (แม่ครัวหัวป่าก์) in lần đầu năm 1908. Sách thường được xem là sách dạy nấu ăn in sớm nhất của Thái Lan. Trong sách có món cà ri lươn nấu với lá cần sa non (có tư liệu). Món này rất bình thường, nên có thể thấy khi đó nấu ăn với lá cần sa đã là thói quen lâu đời.
Ngoài cuốn sách này, chỉ có lời kể, không có giấy tờ. Người ta kể lá cần sa được cho vào nước dùng hủ tiếu thuyền (ก๋วยเตี๋ยวเรือ) như một “bí quyết”. Các thầy thuốc ở Bệnh viện Chao Phraya Abhaibhubejhr cũng từng phát biểu công khai. Đây là bệnh viện công ở tỉnh Prachin Buri, nổi tiếng về y học cổ truyền Thái. Theo họ, cần sa đã có trong y học cổ truyền Thái từ thời Sukhothai (thế kỷ 13–15). Muốn so sánh với các nền y học truyền thống khác, xem Cần sa trong y học cổ truyền.
Việc bạn làm được: Người lớn tuổi trong nhà có nhớ món ăn hay bài thuốc gia đình nào dùng cần sa không? Nếu có, hãy ghi lại ngay. Ghi rõ ai kể, họ sống ở đâu và khoảng năm nào. Khi người biết chuyện qua đời, những hiểu biết này cũng mất theo.
3.2 “Thai stick” là cách bó hoa, không phải một giống
Mọi dòng trong bảng dưới đây đều có trong sách Thai Stick (Columbia University Press, 2013) của Peter Maguire và Mike Ritter. Sách kể lịch sử việc buôn bán cần sa Thái trong thập niên 1970.
| Lời đồn | Tư liệu cho thấy |
|---|---|
| Thai stick là một strain | Không. Đó là hoa buộc quanh một que tre, đôi khi bằng chỉ gai dầu (hemp) |
| Thai stick được nhúng thuốc phiện | Maguire nói thẳng đây là chuyện bịa đặt |
| Ban đầu là hàng làm để xuất khẩu | Không. Đó là thói quen trong bếp của người vùng Đông Bắc Thái, về sau dân buôn mới để ý tới |
| Việc buôn bán kéo dài hàng chục năm | Không. Xuất khẩu chỉ diễn ra khoảng 1974–1977, rồi dừng vì hàng làm ra quá nhiều so với nhu cầu |
Thứ làm nên tiếng tăm là cách ủ khô (curing) và bó hoa. Cách đóng gói thì không mang gen, nên nói “di truyền Thai stick” là vô nghĩa.
Người sưu tầm còn chia nguồn giống Thái làm hai kiểu. Kiểu vùng cao ra hoa muộn hơn, cây tán thưa. Kiểu vùng thấp ra hoa nhanh hơn. Cách chia này là lời của hãng giống. Chưa ai làm khảo sát để kiểm chứng.
Việc bạn làm được: Hạt bán dưới tên “di truyền Thai stick” thì coi là lời rao chưa kiểm chứng. Nếu người bán không chỉ ra được hạt thu ở đâu, khi nào, hãy ghi là “không rõ nguồn gốc”.
3.3 Các dòng Thái có tên trong hồ sơ chính thức
Bốn dòng địa phương của Thái được nhắc nhiều lần trong các nguồn chính thức và báo chí:
- Hang Kra Rog Phu Phan ST1 (หางกระรอกภูพาน ST1)
- Hang Suea Sakonnakhon TT1 (หางเสือสกลนคร TT1)
- Tanao Si Kan Khaw WA1 (ตะนาวศรีก้านขาว WA1)
- Tanao Si Kan Dang RD1 (ตะนาวศรีก้านแดง RD1)
Tháng 5/2021, báo chí đưa tin các dòng này đang làm thủ tục đăng ký với Cục Nông nghiệp Thái Lan (กรมวิชาการเกษตร). Tới nay chưa ai thấy giấy chứng nhận đăng ký nào.
Năm 2024, Watanakul và cộng sự công bố trên Journal of Pharmacy kết quả phân tích lá của kiểu ‘Hang Krarok’ Thái (viết theo cách của nghiên cứu). Nhóm đo các terpenoid, tức các hợp chất tạo mùi cho cần sa. Họ tìm thấy hơn năm mươi chất. Chất chính là ocimene, limonene và terpinolene; caryophyllene cũng có hàm lượng nổi bật.
Một bài báo năm 2023 đo cannabinoid (nhóm hoạt chất như THC, CBD) trong hoa được cho là Hang Kra Rog Phu Phan. Hãy để ý chữ “được cho là” trong tên bài báo. Chính nhóm nghiên cứu cũng không dám mặc định cây đúng là giống đó, và họ nói rõ điều này. Bạn nên đòi hỏi người bán hàng dưới các tên này trung thực như vậy.
Ghi chú của người dịch: Mua hạt hoặc cây giâm (clone) từ farm khác dưới một tên giống địa phương nổi tiếng không chỉ có rủi ro sai tên. Nguồn cây đó có thể mang theo sâu bệnh hoặc viroid tiềm ẩn trên cây hoa bia (HLVd). Cũng có thể đó đơn giản là một giống khác. Farm có giấy phép nên bắt đầu bằng một lô thử nhỏ, để riêng khỏi các phòng trồng chính cho tới khi cây đã được kiểm tra.
Việc bạn làm được: Nếu có người chào bán hạt dưới một trong bốn tên này, hãy xin giấy đăng ký hoặc giấy ghi nguồn gốc. Không có giấy thì coi cái tên chỉ là lời rao. Như vậy, bạn không phải trả tiền cho cái nhãn mà không chắc có đúng cây.
3.4 Các thay đổi pháp lý ảnh hưởng thế nào tới nguồn gen địa phương
| Thời điểm | Thay đổi | Ảnh hưởng tới nguồn gen địa phương |
|---|---|---|
| Luật Cần sa B.E. 2477 (1935), sau đó là Luật Ma tuý B.E. 2522 (1979) | trồng cần sa thành tội phạm | các gia đình giữ hạt lén lút; chiến dịch triệt phá cuối thập niên 1970 huỷ hết số cây đang trồng |
| Tháng 6/2022 | cây cần sa, kể cả cụm hoa (chùm hoa, thường gọi là “bud”), được rút khỏi danh mục ma tuý; mở đăng ký trồng theo hộ gia đình | lần duy nhất trong năm mươi năm việc trồng được mở, cũng là lúc hạt nhập khẩu đổ vào với số lượng lớn |
| 26/6/2025 | Thông báo của Bộ Y tế Công cộng về thảo dược kiểm soát (cần sa), B.E. 2568 | hoa chỉ được bán theo đơn PT 33 |
Đợt mở cửa năm 2022 là cơ hội tốt nhất trong năm mươi năm để khảo sát các quần thể Thái còn sót lại. Nhưng người trồng và nhà đầu tư lại dồn sức vào giống nhập khẩu. Vì vậy, trong thời gian đó không có cuộc khảo sát quần thể địa phương nào.
Ghi chú của người dịch: Từ sau năm 2025, quy định còn siết thêm. Quy định cấp Bộ về thảo dược kiểm soát (số 2) B.E. 2569 có hiệu lực từ 30/4/2026. Quy định này siết chặt tiêu chí cấp phép đối với hoa cần sa. Dự thảo Luật Kiểm soát cần sa thì chưa thành luật. Nội các đã thông qua dự thảo ngày 22/9/2026 và gửi sang Hạ viện. Xem toàn bộ diễn biến tại Quy định về cần sa ở Thái Lan, 2022–2026.
Việc bạn làm được: Nếu bạn có giấy phép, hãy ghi lại nguồn gốc của mọi lô hạt và cây mẹ đang có. Ghi rõ lấy từ đâu, khi nào, từ ai. Nhờ vậy, một cuộc khảo sát sau này có thể tách nguồn gen địa phương khỏi nguồn nhập khẩu.
4. Lào: sợi, hạt và vải
Ở Lào có ví dụ rõ nhất trong vùng về cần sa trồng để lấy sợi và hạt, không phải để làm ma tuý. Bằng chứng đến từ các nghiên cứu về nghề dệt trong cộng đồng người Hmông. Người Hmông là một dân tộc sống ở vùng núi của Lào, Việt Nam, Thái Lan và miền nam Trung Quốc.
Năm 1998, Clarke và Gu đăng một bài trên Journal of the International Hemp Association. Bài khảo sát cách các cộng đồng Hmông ở vùng biên giới Trung Quốc – Việt Nam trồng và dùng gai dầu.
Tuy vậy, nghiên cứu đó làm ở vùng biên giới Trung Quốc – Việt Nam, không phải ở Lào. Đem kết quả đó áp cho Lào là suy đoán hợp lý, chưa phải tư liệu.
Trồng cần sa ở Lào là phạm pháp, và hình phạt rất nặng. Lào vẫn giữ án tử hình cho một số tội về ma tuý. Các vùng trồng truyền thống của Lào chỉ được nhắc trong bài viết du lịch và bài của người sưu tầm. Các thực đơn “happy” ở thị trấn du lịch Vang Vieng là kiểu kinh doanh mới, không phải truyền thống.
Việc bạn làm được: Nếu gia đình bạn từng dệt vải gai dầu, hãy chụp ảnh tấm vải và ghi lại từng bước làm ra nó. Tuyệt đối không mang hạt đi đâu. Phần có giá trị là cách làm được ghi lại, còn vận chuyển hạt là phạm tội.
5. Việt Nam: ít tư liệu, một lời rao rất ồn ào
Ở Việt Nam, cây này được gọi là cần sa và bị cấm.
| Nội dung | Mức độ |
|---|---|
| Du nhập khoảng thế kỷ 16, được dùng trong ăn uống và làm thuốc | thường được kể; không có nguồn trực tiếp |
| Người Hmông ở miền Bắc Việt Nam, gần biên giới Trung Quốc, trồng gai dầu lấy sợi | có tư liệu: Clarke và Gu, 1998 |
| Từ năm 1969, phái bộ viện trợ của Mỹ triệt phá cần sa, có phun thuốc từ máy bay ở đồng bằng sông Cửu Long | có tư liệu |
Chưa có báo cáo thu mẫu nào cho bất kỳ quần thể nào ở Việt Nam. Cũng chưa có khảo sát nào trong các phòng tiêu bản thực vật (herbarium), tức kho lưu mẫu cây đã ép khô, có ghi nhãn. Cũng chưa có nghiên cứu hoá học nào.
5.1 Chuyện “Đà Lạt”
Đà Lạt sativa là lời rao giống bản địa được nhắc nhiều nhất trong vùng. Đà Lạt là thành phố trên cao nguyên, thuộc vùng Tây Nguyên của Việt Nam. Lần ngược lại nguồn của lời rao này, bạn chỉ gặp các trang bán hạt và chủ đề trên diễn đàn. Không có hồ sơ thu mẫu nào.
Một trang bán chính mô tả nguồn hạt này là “cứu” một lô hạt cũ, không phải dự án bảo tồn. Trang đó chỉ dùng chữ Đà Lạt như một nhãn địa danh. Trang không đưa ra bất kỳ chi tiết nào sau đây:
- tên người thu mẫu;
- năm thu mẫu;
- tên làng;
- độ cao;
- số liệu về thời gian ra hoa.
Nguồn hạt đó có thể là thật, nhưng không có điểm nào kiểm chứng được. Tài liệu khoa học chưa ghi nhận quần thể Đà Lạt nào. Bài nào tự tin nêu thời gian ra hoa hay mùi hương của nó là đang tả một sản phẩm. Đó không phải cây từ một vùng có thật.
Việc bạn làm được: Dùng năm chi tiết còn thiếu ở trên làm danh sách kiểm tra cho mọi lời rao giống bản địa. Nếu thiếu phần lớn, hãy ghi “chưa xác minh nguồn gốc” khi bạn đăng bài về lô hạt đó trên diễn đàn này.
6. Campuchia: rau gia vị trong bếp và món câu khách du lịch
| Lời đồn | Mức độ |
|---|---|
| Cần sa từng được trồng và dùng theo truyền thống trong ăn uống và làm thuốc | có tư liệu, nhưng không kèm công thức hay vùng cụ thể |
| Có mặt trong một số món canh truyền thống Khmer có tên riêng | thường được kể; chưa tìm thấy sách nấu ăn hay ghi chép dân tộc học (công trình viết về phong tục địa phương) nào |
| Bị cấm từ năm 1961 theo Công ước Thống nhất về các chất ma tuý (hiệp ước chính của Liên Hợp Quốc về ma tuý), cấm lại năm 1992; việc thực thi lúc chặt lúc lỏng | có tư liệu |
| Pizza “happy” cho khách du lịch đã có từ giữa thập niên 2000 | có tư liệu: New York Times, tháng 4/2006, tường thuật từ Sihanoukville |
| Nhà hàng “happy” là nối tiếp truyền thống Khmer | không có tư liệu; đây là kinh doanh du lịch của hai thập niên gần đây |
Thứ Campuchia thực sự đã mất là thói quen dùng cần sa như rau gia vị trong nhà, vốn chưa từng được ghi chép. Tư liệu viết của nước này cũng bị mất mát nặng nề trong thập niên 1970, dưới chế độ Khmer Đỏ.
Việc bạn làm được: Nếu người lớn tuổi trong gia đình gốc Khmer từng nấu ăn với loại rau này, hãy ghi lại tên món, bộ phận cây được dùng và vùng. Đó sẽ là ghi chép đầu tiên về một điều chưa ai từng ghi lại.
Ghi chú của người dịch: Bạn đọc ở Lào, Việt Nam và Campuchia vẫn có thể góp sức mà không vi phạm pháp luật. Ký ức, công thức nấu ăn của gia đình, ảnh chụp tấm vải và ảnh cũ đều là bằng chứng có ích. Còn thu thập, cất giữ hay gửi cây hoặc hạt thì không được. Theo luật các nước này, những việc đó là tội về ma tuý, dù với bất kỳ lý do gì.
Chia sẻ điều bạn biết
Bạn có nhớ gia đình mình từng dùng cần sa để lấy sợi, nấu ăn hay làm thuốc ở một trong bốn nước này không? Nếu có, hãy đăng ngay dưới topic này. Ghi tên gọi địa phương, công dụng và bộ phận cây được dùng. Nếu thấy chỗ nào ở trên sai, hãy trả lời và nói bạn biết điều đó từ đâu. Phần 2 giải thích đầy đủ cần ghi những gì và đăng như thế nào.
Tài liệu tham khảo
- Zeven (1998). Tổng quan các định nghĩa về giống bản địa. Euphytica.
- Camacho Villa và cộng sự (2005). Plant Genetic Resources.
- Ren và cộng sự (2021). Quá trình thuần hoá cần sa, 110 mẫu lưu giữ. Science Advances.
- Halpin-McCormick và cộng sự (2024). So sánh chín bộ sưu tập giống cần sa. Genetic Resources and Crop Evolution.
- Peter Maguire và Mike Ritter (2013). Thai Stick. Columbia University Press.
- Mae Khrua Hua Pa (แม่ครัวหัวป่าก์), in lần đầu năm 1908.
- Watanakul và cộng sự (2024). Terpenoid trong lá của kiểu ‘Hang Krarok’ Thái. Journal of Pharmacy.
- Monton và cộng sự (2023). CBD, THC and CBN contents of inflorescences claimed to be Hang Kra Rog Phu Phan cultivar, grown outdoors in various locations of Thailand. Phytochemistry Letters 57.
- Clarke và Gu (1998). Journal of the International Hemp Association.
- New York Times, tháng 4/2006, tường thuật từ Sihanoukville.
- Thông báo của Bộ Y tế Công cộng Thái Lan về thảo dược kiểm soát (cần sa), B.E. 2568.
Bài viết thuộc loạt bài giáo dục của Asiannabis Community về di truyền và di sản cần sa. Bài chỉ nhằm mục đích giáo dục, dành cho những nơi việc trồng cần sa được pháp luật cho phép.
Đọc tiếp Phần 2: Cần sa bản địa Đông Nam Á: đặc tính, xói mòn di truyền và cách bảo tồn một giống bản địa (Phần 2/2)