Chọn hạt giống: hạt thường (regular), hạt cái hoá (feminized) hay hạt tự ra hoa (autoflower) — cách từng loại hoạt động, điểm mạnh và giới hạn (Phần 1/2)

Loại hạt bạn chọn ảnh hưởng tới cả vụ trồng phía sau. Nó quyết định bao nhiêu cây sẽ ra hoa và vụ kéo dài bao lâu. Nó cũng quyết định bạn cần bao nhiêu chỗ và tốn bao nhiêu tiền điện. Có ba loại chính: hạt thường (regular), hạt cái hoá (feminized) và hạt tự ra hoa (autoflower). Mỗi loại có di truyền, điểm mạnh, điểm yếu và mục đích dùng riêng.

Bài này so sánh ba loại hạt dựa trên các nghiên cứu công bố từ 2021 đến 2026. Mục đích là giúp bạn chọn hạt hợp với mục tiêu, kinh nghiệm và điều kiện trồng của mình.

Thay đổi đáng chú ý nhất nằm ở cây tự ra hoa. Các dòng tự ra hoa mới được ghi nhận đạt 20–28% THC, và năng suất cao hơn hẳn các dòng cũ. Một kết quả kiểm nghiệm do chính nhà lai tạo công bố đạt 31,8% (xem Phần 2). Quan niệm cũ “cây tự ra hoa lúc nào cũng yếu” không còn đúng với các dòng mới này.

Phần 1 giải thích cách từng loại hạt hoạt động, loại nào mạnh ở đâu và yếu ở đâu. Cuối phần có một bảng đặt cả ba loại cạnh nhau. Phần 2 nói về thế hệ cây tự ra hoa mới và cách đánh giá người bán hạt. Phần 2 cũng hướng dẫn bảo quản hạt trong khí hậu nóng ẩm, kèm bảng chọn loại hạt theo mục đích.

1. Nhìn nhanh ba loại hạt

Cần sa là cây khác gốc (dioecious). Nghĩa là hoa đực và hoa cái bình thường mọc trên hai cây riêng. Chỉ cây cái cho ra hoa (bông, bud) để thu hoạch. Cây đực chỉ tạo phấn hoa.

Ngành hạt giống tạo ra ba loại hạt dựa trên sự phân chia này:

  • Hạt thường (regular): hạt tự nhiên, không qua xử lý. Khoảng một nửa mọc thành cây đực, một nửa thành cây cái.
  • Hạt cái hoá (feminized): hạt từ một phép lai, trong đó phấn lấy từ một cây cái đã được xử lý cho ra hoa đực. Khoảng 99% số hạt này mọc thành cây cái, nên bạn không phải tìm và nhổ cây đực.
  • Hạt tự ra hoa (autoflower): hạt mang gen của Cannabis ruderalis. Cây bắt đầu ra hoa khi tới một độ tuổi nhất định, dù ngày dài hay ngắn.

Cây chỉ ra hoa khi đêm đủ dài được gọi là cây quang chu kỳ (photoperiod). Đa số giống indica và sativa thuộc nhóm này. Hạt thường và hạt cái hoá thường là cây quang chu kỳ.

Việc cần làm: Trước khi mua, hãy viết mục tiêu của vụ này trong một dòng, ví dụ “thu hoạch”, “lai tạo” hay “giữ giống”. Mục tiêu sẽ quyết định loại hạt, như các phần dưới đây cho thấy.

2. Hạt thường: di truyền tự nhiên

2.1 Giới tính được quyết định thế nào

Hạt thường không bị thay đổi theo bất kỳ cách nào. Cần sa xác định giới tính bằng nhiễm sắc thể: XX là cây cái, XY là cây đực. Một mẻ hạt thường có cả hai loại.

Trung bình bạn sẽ được 50% cây đực và 50% cây cái. Bài gốc (tài liệu tham khảo số 5) cho biết tỷ lệ này có thể dao động từ 40% đến 60%. Mức dao động tuỳ vào nhiệt độ, stress và độ dài ngày. Topic 1426 xem xét môi trường trồng thực sự làm thay đổi tỷ lệ này tới mức nào.

2.2 Điểm mạnh

  • Đa dạng di truyền nhất. Hạt thường giữ trọn vốn gen tự nhiên, vì không qua bước cái hoá làm hẹp vốn gen lại. Với các chương trình lai tạo, đây là nguồn gen quan trọng nhất.
  • Cây khoẻ. Nhiều nhà lai tạo lâu năm cho biết cây từ hạt thường phát triển mạnh hơn. Họ cũng thấy cây này ít bị lưỡng tính hơn (một cây ra cả hoa đực lẫn hoa cái). Họ giải thích rằng không cây nào trong dòng bị xử lý hoá chất để tạo hạt. Đây là quan sát của người trồng, chưa được chứng minh bằng thí nghiệm có đối chứng.
  • Có phấn hoa. Cây đực cho phấn để lai tạo, tạo giống mới và nghiên cứu di truyền.
  • Nguồn cành giâm tốt. Cành giâm (clone) là cành cắt từ cây mẹ rồi cho ra rễ, mang gen giống hệt cây mẹ. Cây cái từ hạt thường thường cho cành giâm khoẻ, giữ ổn định qua nhiều thế hệ.
  • Giá rẻ nhất. Hạt thường dễ sản xuất hơn, nên rẻ hơn hạt cái hoá và hạt tự ra hoa.

2.3 Điểm yếu

  • Bạn phải tự kiểm tra giới tính từng cây. Giới tính chỉ lộ ra ở giai đoạn tiền ra hoa. Lúc đó những hoa nhỏ đầu tiên mọc ở chỗ cuống lá nối với thân, thường sau 2–4 tuần. Bạn phải nhổ cây đực trước khi chúng tung phấn.
  • Tốn chỗ. Khoảng một nửa số cây là cây đực. Chúng chiếm chỗ, ánh sáng, nước và dinh dưỡng nhưng không cho thu hoạch.
  • Rủi ro thụ phấn. Chỉ cần sót một cây đực là cả phòng có thể bị thụ phấn. Hoa cái đã thụ phấn dồn sức nuôi hạt thay vì lớn bông. Bông sẽ đầy hạt và chất lượng giảm mạnh.

2.4 Khi nào nên chọn hạt thường

  • Lai tạo và tạo giống mới, vì bạn cần cây đực để lấy phấn.
  • Giữ giống bằng cách lưu trữ hạt của giống đó (ngân hàng gen).
  • Săn kiểu hình (phenotype hunting), dành cho người trồng có kinh nghiệm. Kiểu hình là cách một cây cụ thể thực sự phát triển, có mùi gì và cho năng suất bao nhiêu. Săn kiểu hình là trồng nhiều cây từ cùng một dòng hạt để tìm ra cây tốt nhất.
  • Sản xuất hạt quy mô lớn.

Ghi chú của người dịch: Khi trồng ngoài trời hoặc trong nhà kính hở hông, gió có thể mang phấn từ cây đực nhà bên sang vườn bạn. Nếu bạn hoặc người trồng gần đó dùng hạt thường, hãy thống nhất với nhau nhổ cây đực sớm. Nếu cần phấn để lai tạo, hãy để những cây đực đã chọn trong một không gian kín riêng, xa khu cây đang ra hoa.

Việc cần làm: Từ khi cây bắt đầu tiền ra hoa, cứ vài ngày lại kiểm tra các khớp thân của mọi cây trồng từ hạt thường. Cây nào xác định là đực thì gắn nhãn và nhổ ngay trong ngày. Mục đích là loại hết cây đực trước khi túi phấn của chúng mở.

3. Hạt cái hoá: cho cây cái tạo phấn

3.1 Phương pháp bạc thiosulfat (STS) hoạt động thế nào

Hạt cái hoá đến từ một phép lai mà cả cây bố lẫn cây mẹ đều là cây cái. Bản thân hạt không bị xử lý. Người trồng xử lý một cây cái để nó ra hoa đực. Phấn từ các hoa đực này chỉ mang nhiễm sắc thể X.

Khi phấn này thụ cho một cây cái khác (XX), hạt nào cũng nhận hai nhiễm sắc thể X. Vì vậy gần như mọi hạt đều thành cây cái: XX × X = XX.

Cách xử lý phổ biến nhất là dùng bạc thiosulfat, viết tắt là STS. STS là hỗn hợp của hai hoá chất: bạc nitrat (AgNO₃) và natri thiosulfat (Na₂S₂O₃).

STS chặn ethylene, một hormone thực vật mà hoa cái cần để phát triển. Khi ethylene bị chặn, cây cái sẽ ra hoa đực (túi phấn) dù gen của nó là XX.

Các bước làm STS theo bài gốc:

  1. Pha dung dịch A: hoà tan bạc nitrat trong nước cất.
  2. Pha dung dịch B: hoà tan natri thiosulfat trong nước cất.
  3. Đổ A vào B theo tỷ lệ 1 phần A với 4 phần B. Bảo quản hỗn hợp trong chai tối màu.
  4. Pha loãng hỗn hợp bằng nước cất tới nồng độ dùng để phun. Bài gốc không ghi lượng cho bước 1, 2 và 4. Trong nghiên cứu của Kim và cộng sự (2024, tài liệu tham khảo số 3), dung dịch A và B đều pha ở nồng độ 0,1 M (0,1 mol mỗi lít). Họ cho 20 mL dung dịch A vào 80 mL dung dịch B. Nhóm này thử phun ở các nồng độ 0,3; 1,5 và 3,0 mM. Timoteo Junior và Oswald (2024, tài liệu tham khảo số 4) khuyên dùng 3 mM.
  5. Phun một lần lên các cành đã chọn của một cây cái (xem phần thời điểm phun bên dưới). Bài gốc nói phun một lần là đủ. Nghiên cứu bên dưới cho thấy điều này còn tuỳ lúc phun. Bài gốc cũng cho rằng STS hiệu quả hơn hẳn bạc keo (colloidal silver). Bạc keo là các hạt bạc rất mịn trong nước, một cách khác để cho cây cái tạo phấn.
  6. Sau 2–3 tuần, các cành đã phun sẽ mọc túi phấn (hoa đực).
  7. Thu phấn. Dùng phấn này thụ cho một cây cái khác, là cây sẽ mang hạt. Bài gốc gọi cây này là cây mẹ.
  8. Gần như mọi hạt thu từ cây cái đó sẽ thành cây cái. Đó chính là hạt cái hoá.

Nghiên cứu và thời điểm phun. Nhóm Kim (2024) phun cây cái khi cây đang ở giữa giai đoạn ra hoa. Phun một lần ở giai đoạn này không làm cây ra hoa đực. Phun ba lần, mỗi lần cách nhau 7 ngày, cho kết quả tốt hơn.

Timoteo Junior và Oswald (2024) công bố hướng dẫn tối ưu để sản xuất hạt cái hoá từ các giống THC cao. Họ khuyên phun một lần STS 3 mM khi cây còn ở giai đoạn sinh trưởng. Phun ướt toàn cây tới khi dung dịch chảy nhỏ giọt. Sau đó cây được giữ ở chế độ ngày dài tối đa 7 ngày rồi mới chuyển sang 12/12. Trong khi đó, bước 5 của bài gốc bảo phun lúc cây mới ra hoa, nên các nguồn chưa thống nhất về thời điểm phun.

Hai nghiên cứu khác cũng tìm cách cho cây cái ra hoa đực. Flajšman và cộng sự (2021) tạo hạt cái hoá cho cần sa CBD cao bằng cách điều chỉnh biểu hiện giới tính của cây. Họ dùng kết quả này vào lai tạo. Owen và cộng sự (2023) mô tả một phương pháp mới để kích thích hoa đực trên cây cái.

Ghi chú của người dịch: Bạc nitrat là hoá chất nguy hiểm. Nó làm ố da và có thể gây hại cho mắt. Hãy đeo găng tay, kính bảo hộ và làm ở nơi thoáng khí. Làm theo phiếu an toàn hoá chất (SDS) của nhà cung cấp, kể cả phần hướng dẫn thải bỏ. Bạc nitrat rất độc với sinh vật dưới nước, nên đừng đổ dung dịch thừa xuống cống. Cành đã phun chỉ dùng làm nguồn phấn, không thu hoạch chung với vụ.

Việc cần làm: Hãy thử STS trước trên một hoặc hai cành của một cây. Gắn nhãn các cành này, ghi ngày phun và ngày túi phấn xuất hiện. Nhờ vậy bạn biết thời điểm hợp với giống của mình trước khi xử lý cả cây. Bạn có thể so kết quả với các nhà lai tạo khác trong mục Breeders Lab của diễn đàn.

3.2 Điểm mạnh

  • Khoảng 99% là cây cái. Gần như hạt nào cũng thành cây cho hoa. Bạn không tốn chỗ, thời gian, điện hay dinh dưỡng cho cây đực.
  • Dự đoán được sản lượng. Bạn biết trước bao nhiêu cây sẽ ra hoa, nên dễ lên kế hoạch thu hoạch.
  • THC cao nhất. Các giống quang chu kỳ cái hoá đang giữ kỷ lục về độ mạnh, tới 30% THC và hơn.
  • Kiểm soát được kích thước cây. Giai đoạn sinh trưởng (giai đoạn cây lớn thân lá trước khi ra hoa) càng dài thì cây càng to. Giai đoạn này ngắn thì cây nhỏ. Bạn điều khiển việc này bằng lịch chiếu sáng. Khi chuyển sang 12 giờ sáng, 12 giờ tối (12/12), cây bắt đầu ra hoa.
  • Giâm cành được. Bạn có thể cắt cành từ cây mẹ và giữ nguyên di truyền, chừng nào bạn còn giữ cây mẹ.

Ghi chú của người dịch: Muốn kiểm soát kích thước thì phải kiểm soát được số giờ tối. Ở Thái Lan, ngoài trời ngày dài gần 12 giờ quanh năm. Vì vậy cây quang chu kỳ trồng ngoài trời có thể ra hoa sớm và còi nhỏ (xem topic 1447 và 1446). Trong nhà, giờ tối phải tối hoàn toàn. Giữ cây mẹ dưới đèn nhiều giờ cũng tốn điện. Bạn còn tốn thêm điện cho điều hoà để thải nhiệt từ đèn.

Ghi chú của người dịch: Mua cành giâm từ farm khác nhanh hơn ươm từ hạt, nhưng có những rủi ro thật. Cành giâm có thể mang theo sâu hại như nhện hại (mites). Cành có thể nhiễm viroid tiềm ẩn cây hoa bia (hop latent viroid, HLVd), bệnh làm cây còi cọc và giảm nhựa. Cành cũng có thể sai giống so với tên trên nhãn. Dùng hạt từ nguồn rõ ràng giúp bạn không mang vấn đề của farm khác vào phòng mình. Lưu ý: topic 1451 cũng nói về việc HLVd lây qua hạt.

Việc cần làm: Nếu mua cành giâm, hãy để chúng ở một khu riêng, cách xa phòng trồng chính. Dùng kính lúp soi mặt dưới lá tìm nhện hại trước khi đưa cành nào vào phòng. Hỏi người bán xem cây mẹ đã được xét nghiệm HLVd chưa. Làm vậy để giữ cho phòng đang sạch không bị nhiễm sâu hại và viroid.

3.3 Điểm yếu

  • Không có cây đực. Bạn không thể lai tạo theo cách tự nhiên. Muốn có phấn, bạn cần hạt thường hoặc dùng STS.
  • Giá cao hơn. Quy trình sản xuất phức tạp hơn. Hạt cái hoá thường đắt hơn hạt thường.
  • Rủi ro lưỡng tính. Hạt từ nhà lai tạo uy tín được ghi nhận có tỷ lệ lưỡng tính rất thấp. Khi cây bị lưỡng tính, nguyên nhân thường là stress chứ không phải di truyền.

Ghi chú của người dịch: Trong phòng trồng ở Thái, các stress hay gặp là nóng khi điều hoà làm mát không kịp và mất điện làm lệch lịch chiếu sáng. Ánh sáng lọt vào phòng trong giờ tối cũng gây stress. Giữ nhiệt độ phòng ổn định (xem topic 1046) và giữ giờ tối thật tối sẽ giảm rủi ro này.

Việc cần làm: Trong giai đoạn ra hoa, mỗi tuần một lần, hãy kiểm tra cây cái hoá xem có túi phấn lẻ hay mầm nhỏ hình quả chuối giữa các bông không. Thấy thì loại bỏ sớm hoặc đưa cây ra khỏi phòng. Việc này ngăn một cây bị stress làm cả phòng đậu hạt.

4. Hạt tự ra hoa: di truyền ruderalis

4.1 Cannabis ruderalis và gen FT

Hạt tự ra hoa mang di truyền của Cannabis ruderalis. Ruderalis có nguồn gốc từ Trung Âu, Đông Âu và Trung Á, gồm cả Nga, Kazakhstan và Mông Cổ. Mùa hè ở những nơi đó rất ngắn. Vì vậy ruderalis tiến hoá để ra hoa khi cây đủ tuổi, chứ không chờ ngày ngắn lại.

Bài gốc giải thích cơ chế này bằng một gen tên là FLOWERING LOCUS T (FT):

  • Ở cây quang chu kỳ (indica và sativa), một protein tên CONSTANS (CO) cảm nhận độ dài của đêm.
  • Khi đêm dài từ 12 giờ trở lên, CO bật gen FT.
  • Gen FT tạo ra florigen, một tín hiệu protein đi từ lá lên đỉnh sinh trưởng và khởi động việc ra hoa.
  • Ở ruderalis, con đường CO→FT không còn gắn với ánh sáng. Gen FT bật theo tuổi cây, thường 2–4 tuần sau khi nảy mầm. Cây nhận bao nhiêu giờ sáng hay tối cũng vậy.

Mô hình CO→FT này chủ yếu đến từ nghiên cứu trên các loài cây khác. Ở cần sa, các nhà nghiên cứu đã liên kết tính tự ra hoa với một số vùng gen cụ thể. Một vùng tìm thấy ở giống gai dầu (hemp) ‘FINOLA’ có chứa một gen họ hàng với FT (Dowling và cộng sự, The Plant Journal). Ở một vùng khác tên là Autoflower1, người ta vẫn chưa xác định được gen nào chịu trách nhiệm (Toth và cộng sự 2022, Frontiers in Plant Science).

Trên thực tế, “đồng hồ” ra hoa của cây tự ra hoa bắt đầu chạy từ lúc hạt nảy mầm. Bất cứ điều gì làm cây chậm lớn trong mấy tuần đầu đều làm cây có ít thời gian lớn hơn trước khi ra hoa.

4.2 Điểm mạnh

  • Từ hạt tới thu hoạch chỉ 8–11 tuần. Thời gian này nhanh khoảng gấp đôi cây quang chu kỳ. Ngoài trời bạn có thể trồng 3–4 vụ mỗi năm.
  • Không phải đổi lịch đèn. Cây tự ra hoa, nên bạn không cần chuyển từ 18 giờ sáng (18/6) sang 12/12. Bạn có thể chạy 20 giờ sáng, 4 giờ tối (20/4), hoặc 18/6 suốt đời cây.
  • Cây nhỏ. Chiều cao thường là 60–120 cm. Cỡ cây này hợp với chỗ hẹp, ban công và trồng kín đáo.
  • Cứng cáp. Gen ruderalis giúp cây chịu lạnh, chống sâu hại và chịu đất nghèo tốt.
  • Dễ cho người mới. Cây tự ra hoa cần ít thao tác kỹ thuật hơn và ít bị ảnh hưởng khi bạn làm sai.

Ghi chú của người dịch: Khả năng chịu lạnh không mấy quan trọng ở phần lớn Thái Lan và Đông Nam Á. Ở đây, stress chính là nóng 30–35 °C và không khí rất ẩm vào mùa mưa. Bài gốc không nói gì về khả năng chịu nóng của cây tự ra hoa. Topic 1459 tổng hợp những gì đã biết về di truyền cho phòng trồng nóng ẩm.

Ghi chú của người dịch: Ngoài trời, cây quang chu kỳ dễ ra hoa sớm vì ngày ở Thái chỉ dài khoảng 12 giờ. Cây tự ra hoa không gặp vấn đề này. Vào mùa mưa, hãy kiểm tra các bông dày xem có bị mốc xám (botrytis) không. Trong nhà, chế độ 20/4 tốn điện hơn 18/6 và sinh thêm nhiệt mà điều hoà phải thải ra. Trồng cây nhỏ kín đáo không làm thay đổi bất kỳ yêu cầu giấy phép nào áp dụng với bạn.

4.3 Điểm yếu

  • Năng suất mỗi cây thấp hơn. Năng suất mỗi cây thường thấp hơn cây quang chu kỳ. Nếu tính theo mỗi ngày trồng (gam/ngày), cây tự ra hoa có thể gần bằng cây quang chu kỳ.
  • Không kéo dài được giai đoạn sinh trưởng. Cây ra hoa theo lịch riêng, nên bạn không thể giữ cây lớn thêm cho to. Vì vậy phải uốn cành sớm. Uốn cành nhẹ (LST, low-stress training) là nhẹ nhàng uốn và buộc cành xuống. Bạn nên bắt đầu LST vào khoảng ngày thứ 14–18.
  • Giâm cành không hiệu quả. Cành giâm mang theo tuổi của cây mẹ. Nó ra hoa theo lịch của cây mẹ và không có giai đoạn sinh trưởng riêng. Vì vậy cành giâm ra hoa khi còn rất nhỏ.
  • Stress sớm gây hại nặng. Vòng đời cây ngắn, nên mọi stress trong 2 tuần đầu đều làm năng suất cuối vụ giảm rõ.

Ghi chú của người dịch: Ở Thái, stress sớm thường do nắng gắt buổi trưa chiếu lên cây con và do sốc khi chuyển chậu. Tưới quá nhiều trong mùa mưa cũng gây stress. Để tránh sốc chuyển chậu trong 2 tuần đầu, bạn có thể gieo hạt tự ra hoa thẳng vào chậu trồng cuối cùng. Nếu trồng ngoài trời, hãy cho cây con làm quen dần với nắng (harden off) trước khi để cây ra nắng hoàn toàn.

Việc cần làm: Ở vụ cây tự ra hoa đầu tiên, hãy ghi lại bốn mốc. Đó là ngày nảy mầm, ngày nhuỵ trắng đầu tiên xuất hiện, ngày thu hoạch và trọng lượng khô. Với số liệu này, bạn biết độ dài thực tế của vụ và số gam thu được mỗi ngày. Sau đó bạn có thể so với một vụ cây quang chu kỳ trên cùng diện tích.

5. Bảng so sánh

Tiêu chí Hạt thường Hạt cái hoá Hạt tự ra hoa
Di truyền Indica/sativa, không biến đổi; có cả XX và XY Indica/sativa, phấn lấy từ cây cái đã xử lý; 99% XX Ruderalis × indica/sativa; gen FT bật theo tuổi cây
Tỷ lệ cây cái ~50% ~99% ~99% (nếu là hạt cái hoá)
Cách bắt đầu ra hoa Cần chế độ đèn 12/12 Cần chế độ đèn 12/12 Tự động, theo tuổi cây
Từ hạt tới thu hoạch 14–20 tuần 14–20 tuần 8–11 tuần
Năng suất mỗi cây Cao hơn Cao hơn Thấp hơn
Mức THC Tuỳ giống, tới 30%+ Tới 30%+ 20–28% (thế hệ mới); một kiểm nghiệm do nhà lai tạo công bố đạt 31,8%
Độ khó Trung bình đến khó Dễ đến trung bình Dễ (hợp với người mới)
Giâm cành Được (với cây cái) Được Không hiệu quả
Lai tạo Tốt nhất (có cây đực) Hạn chế (cần STS) Hạn chế
Giá hạt Thấp nhất Trung bình đến cao Trung bình đến cao
Phù hợp nhất với Nhà lai tạo, người săn kiểu hình Người trồng thương mại Người mới, chỗ nhỏ kín đáo, trồng nhiều vụ mỗi năm

Năng suất mỗi cây phụ thuộc nhiều vào cỡ chậu, ánh sáng, khí hậu và tay nghề người trồng. Topic 1383 hướng dẫn cách đọc các con số năng suất ghi trên trang bán hạt.

Việc cần làm: Đánh dấu hai hoặc ba hàng quan trọng nhất với diện tích, ngân sách và thời gian của bạn. Chọn cột thắng ở những hàng đó. Như vậy bảng này sẽ cho bạn một lựa chọn cụ thể cho chính chỗ trồng của mình.

Bối cảnh pháp lý

Bài viết này là thông tin giáo dục, phục vụ mục đích y tế và nông nghiệp hợp pháp. Trồng cần sa phải có giấy phép theo luật của quốc gia hoặc vùng lãnh thổ nơi bạn ở.

Tại Thái Lan, hoa cần sa (ช่อดอกกัญชา) là thảo dược được kiểm soát. Quy định này nằm trong Thông báo của Bộ Y tế Công cộng về thảo dược được kiểm soát (cần sa) B.E. 2568, có hiệu lực từ 26/6/2025 (topic 1515). Hoa chỉ được bán khi có đơn theo mẫu PT 33 (ภ.ท.33), mỗi đơn tối đa 30 ngày. Cấm quảng cáo và cấm bán hoa online.

Quy định cấp Bộ về thảo dược được kiểm soát (số 2) B.E. 2569 có hiệu lực từ 30/4/2026. Quy định này siết chặt tiêu chí cấp phép cho hoa cần sa. Dự thảo Luật Kiểm soát cần sa hiện vẫn chưa thành luật.

Diễn đàn không cho phép mua bán trực tiếp và không cổ vũ việc dùng cần sa để giải trí. Diễn đàn cũng không đăng nội dung nhắm tới các quốc gia cấm cần sa.

Nếu bạn đã trồng song song hai trong ba loại hạt này, hãy đăng các mốc ngày và trọng lượng khô ngay dưới topic này. Bạn cũng có thể đặt câu hỏi về việc chọn loại hạt ngay tại đây.

Tài liệu tham khảo

  1. Flajšman M, Slapnik M, Murovec J (2021). Production of Feminized Seeds of High CBD Cannabis sativa L. by Manipulation of Sex Expression and Its Application to Breeding. Frontiers in Plant Science, 12:718092. PMC8591233.
  2. Owen LC, Suchoff DH, Chen H (2023). A Novel Method for Stimulating Cannabis sativa L. Male Flowers from Female Plants. Plants (MDPI), 12(19):3371. PMC10574327.
  3. Kim J et al. (2024). Characterization of Male Flower Induction by Silver Thiosulfate Foliar Spray in Female Cannabis at the Middle Reproductive Stage for Breeding. Plants (MDPI), 13(17):2429. PMC11397453.
  4. Timoteo Junior AA, Oswald IWH (2024). Optimized guidelines for feminized seed production in high-THC Cannabis cultivars. Frontiers in Plant Science, 15:1384286. PMC11557428.
  5. Royal Queen Seeds (2020). Regular Vs. Feminized Vs. Autoflowering Cannabis Seeds. Regular Vs. Feminized Vs. Autoflowering Cannabis Seeds - Royal Queen Seeds USA

Xem tiếp Phần 2: Chọn hạt giống: hạt thường, hạt cái hoá hay hạt tự ra hoa — thế hệ cây tự ra hoa mới, chọn người bán hạt, bảo quản hạt và nên chọn loại nào (Phần 2/2)