Các đường dùng cần sa y tế: mức hấp thu, thời gian khởi phát, hít và nuốt (Phần 1/2)

Cùng một lượng, cùng một loại cannabinoid, có lúc chỉ gây cảm giác nhẹ và qua nhanh. Có lúc nó lại mạnh tới mức choáng ngợp và kéo dài tới 12 tiếng. Nhiều khi, khác biệt duy nhất là đường dùng, tức là cách chất đó đi vào cơ thể. Phần này nói về bốn điều:

  • Mỗi đường dùng đưa được bao nhiêu phần liều vào máu.
  • Thuốc bắt đầu có tác dụng nhanh hay chậm.
  • Vì sao cần sa hít vào và cần sa nuốt vào lại cho kết quả khác hẳn nhau.
  • Người bệnh có thể dùng các con số này để làm gì.

Ghi chú của người dịch: Người nhà và người bệnh hay hỏi người trồng ở Thái Lan rằng cần sa y tế “nên dùng thế nào”. Bài này không thay thế người kê đơn. Bài chỉ giải thích các con số. Nhờ vậy, bạn có thể hỏi người hành nghề y có giấy phép những câu cụ thể hơn.

Vì sao đường dùng quan trọng hơn con số miligam

Con số miligam chỉ cho biết lượng chất bạn đã cho vào miệng, hít vào phổi hay bôi lên da. Nó không cho biết bao nhiêu thực sự vào được máu. Nó cũng không cho biết chất đó vào máu nhanh hay chậm, gan đã biến đổi nó ra sao và nó ở lại trong máu bao lâu.

Đường dùng là con đường thuốc đi vào cơ thể. Thuốc có thể được hít vào, nuốt, ngậm dưới lưỡi, bôi lên da hoặc đặt vào hậu môn. Với cần sa, đường dùng ảnh hưởng tới kết quả nhiều hơn mọi yếu tố khác. Có ba lý do:

  • Cannabinoid tan dễ trong chất béo nhưng tan kém trong nước.
  • Gan phân huỷ một phần lớn lượng cannabinoid đi qua nó.
  • Ruột hấp thu cannabinoid không đều.

Việc cần làm: khi so sánh hai sản phẩm hay hai liều, bạn hãy ghi đường dùng ngay cạnh số miligam. Cùng một số miligam, hít vào sẽ cho kết quả khác với nuốt vào.

Bốn khái niệm: sinh khả dụng, khởi phát, đỉnh và thời gian tác dụng

  • Sinh khả dụng (bioavailability): phần trăm của lượng đã dùng đi vào được hệ tuần hoàn chung mà chưa bị biến đổi.
  • Khởi phát: khoảng thời gian từ lúc dùng tới lúc bắt đầu nhận thấy tác dụng.
  • Đỉnh: khoảng thời gian từ lúc dùng tới lúc nồng độ trong máu cao nhất.
  • Thời gian tác dụng: tác dụng kéo dài bao lâu.

Năm 2007, Marilyn Huestis công bố một bài tổng quan tên là Human Cannabinoid Pharmacokinetics. Bài này được trích dẫn rất rộng rãi. Dược động học (pharmacokinetics) là ngành nghiên cứu cách cơ thể hấp thu, biến đổi và đào thải một loại thuốc. Bà đã tổng hợp nhiều nghiên cứu về tetrahydrocannabinol (THC, cannabinoid chính gây say) khi hút. Trong các nghiên cứu đó, 2–56% lượng THC vào được máu. Các nghiên cứu được kiểm soát chặt hơn cho khoảng hẹp hơn, vào khoảng 8–24%.

Khi nuốt, lượng vào được máu ít hơn nhiều. Huestis đưa ra con số 4–20%.

Vì sao các khoảng số liệu đã công bố lại rộng như vậy

  1. Cách người dùng hít. Theo Huestis, độ chênh lệch phụ thuộc vào số hơi hít và độ dài mỗi hơi. Khoảng nghỉ giữa các hơi, thời gian nín thở và độ sâu của hơi hít cũng có ảnh hưởng.
  2. Chuyển hoá lần đầu (first-pass metabolism). Mọi thứ nuốt vào đều đi qua thành ruột rồi qua gan, sau đó mới tới phần còn lại của cơ thể. Ở lần đi qua đầu tiên này, gan phân huỷ mất một phần liều.
  3. Bữa ăn. Lượng chất béo có trong dạ dày lúc dùng thuốc làm thay đổi lượng chất được ruột hấp thu.
  4. Dạng bào chế, tức là cách sản phẩm được làm ra. Dầu, viên nang và chiết xuất thảo dược có thể ghi cùng hàm lượng trên nhãn nhưng vẫn tác động khác nhau trong cơ thể.

Việc cần làm: nếu bạn theo dõi tác dụng của một sản phẩm trên chính mình, hãy giữ nguyên sản phẩm, đường dùng và thời điểm dùng so với bữa ăn ở mọi lần. Nếu không, bạn sẽ không biết tác dụng thay đổi là do liều hay do một trong bốn yếu tố trên.

So sánh các đường dùng

Đường dùng Phần vào được máu Khởi phát Đỉnh Thời gian tác dụng Ưu điểm Rủi ro và giới hạn
Hít (hoá hơi hoặc hút đốt) 2–56% tuỳ nghiên cứu; khoảng 8–24% ở các nghiên cứu kiểm soát chặt hơn 5–10 phút Tác dụng: 10–20 phút; nồng độ trong máu: khoảng 9 phút sau khi hút 2–4 giờ Cảm nhận được tác dụng nhanh; dễ chỉnh liều từng chút một Phổi bị phơi nhiễm; kết quả phụ thuộc vào cách hít
Nuốt (dầu, viên nang, đồ ăn có cần sa) 4–20% 30–60 phút, có khi tới 3 giờ 2–4 giờ, đôi khi hơn 6 giờ 4–6 giờ hoặc lâu hơn Tác dụng kéo dài; dễ giữ liều đồng đều Khởi phát muộn dễ khiến người dùng dùng thêm; bữa ăn làm thay đổi mức hấp thu
Dưới lưỡi / xịt miệng Chưa có số liệu đáng tin; gần với đường nuốt Vào máu trong khoảng 15 phút 45–120 phút (thuốc xịt đã được cấp phép) Vài giờ Tránh được một phần chuyển hoá lần đầu qua gan Phần lớn vẫn bị nuốt xuống; kết quả chênh lệch nhiều giữa người này với người khác
Bôi da (kem, sáp) Gần như bằng 0 với sản phẩm bôi tại chỗ đúng nghĩa Tại chỗ, từ từ Không có đỉnh trong máu Chỉ tại chỗ Không gây say Không có tác dụng toàn thân; khác với miếng dán qua da
Đặt hậu môn (viên đặt) Chưa thấy hấp thu với THC thông thường; 13,5% với một dạng THC đã biến đổi, đo trên khỉ Chậm, tính bằng giờ 2–8 giờ trong các nghiên cứu về dạng đã biến đổi Kéo dài Không đi qua dạ dày Con số hấp thu cao hay được truyền tai không có cơ sở

Cách đọc bảng:

  • Với đường hít, tác dụng đạt đỉnh sau 10–20 phút. Nồng độ trong máu sau khi hút đạt đỉnh sớm hơn, vào khoảng phút thứ 9.
  • Đỉnh 45–120 phút của đường dưới lưỡi lấy từ nabiximols, một loại thuốc xịt miệng đã được cấp phép.
  • Con số 13,5% của đường đặt hậu môn được đo trên khỉ, với một dạng THC đã được biến đổi về mặt hoá học. Phần 2 giải thích chi tiết ba đường dùng này.

Thời gian khởi phát: điều an toàn quan trọng nhất với người mới dùng

Nếu người mới dùng chỉ nhớ được một điều, đó nên là thời gian khởi phát. Lý do nằm ở cách người ta xử sự trong lúc chờ thuốc ngấm.

Cần sa hít vào có tác dụng trong vài phút. Người dùng nhận ra tác dụng nên có thể dừng lại. Sản phẩm nuốt vào có thể chưa gây cảm giác gì trong một tiếng hoặc lâu hơn. Nhiều người khi đó nghĩ là thuốc “không ăn thua” và dùng thêm. Liều thứ hai, thứ ba có thể đã vào cơ thể trước khi liều đầu bắt đầu có tác dụng.

Việc cần làm:

  • Với vài liều đầu của một sản phẩm hay đường dùng mới, hãy ghi lại giờ dùng. Ghi thêm lúc bắt đầu thấy tác dụng và lúc tác dụng hết. Nhờ vậy bạn biết thời gian khởi phát của chính mình, vốn có thể khác với các con số trung bình ở trên.
  • Trước liều nuốt đầu tiên, hãy hỏi người kê đơn cần chờ bao lâu mới được dùng thêm. Cách này giúp tránh tình trạng các liều chồng lên nhau như mô tả ở trên.
  • Nếu ai đó đã dùng quá liều, hãy đọc topic về say THC quá mức. Topic này nói cách xử lý và khi nào cần đi bệnh viện.

Đường hít: hoá hơi và hút đốt

Sự cháy (đốt) xảy ra ở khoảng 230 °C. Đốt cần sa tạo ra những chất giống như khi đốt bất kỳ vật liệu thực vật nào:

  • khí carbon monoxide (CO)
  • hắc ín, chất cặn dính màu nâu trong khói
  • các hydrocarbon thơm dễ bay hơi, một nhóm hoá chất độc hại sinh ra khi đốt

Máy hoá hơi (vaporiser) làm nóng nguyên liệu tới nhiệt độ thấp hơn điểm cháy đó. Cannabinoid và terpene (các hợp chất tạo mùi thơm) chuyển thành hơi, còn nguyên liệu thực vật thì không bắt lửa.

Nghiên cứu ở San Francisco: nồng độ trong máu như nhau, khí CO ít hơn nhiều

Donald Abrams và cộng sự ở Đại học California, San Francisco (Mỹ) đã làm một nghiên cứu thử nghiệm. Nghiên cứu được đăng năm 2007 trên tạp chí Clinical Pharmacology and Therapeutics. Mười tám người đã hít cần sa theo hai cách: dùng máy hoá hơi đặt ở 180–200 °C, và hút đốt.

Nồng độ THC trong máu gần như nhau ở cả hai cách. Hút đốt làm tăng khí CO trong hơi thở ra của người tham gia. Máy hoá hơi tạo ra rất ít hoặc không có CO. Lý do là máy hoá hơi giữ nhiệt độ dưới điểm cháy, nên không sinh ra các chất do đốt cháy.

Bài học: trong nghiên cứu này, hoá hơi đưa vào máu lượng THC như hút đốt nhưng ít phơi nhiễm với các chất do đốt cháy hơn.

Thử nghiệm trong phòng thí nghiệm về nhiệt độ máy hoá hơi

Dale Gieringer đã thử các máy hoá hơi trong phòng thí nghiệm, không thử trên người. Kết quả được công bố qua Multidisciplinary Association for Psychedelic Studies (MAPS), một tổ chức nghiên cứu phi lợi nhuận ở Mỹ. Cannabinoid được giải phóng hiệu quả ở khoảng 180–190 °C. Benzene bắt đầu xuất hiện ở khoảng 200 °C.

Ba hoá chất độc có trong khói đã bị loại bỏ: benzene, toluene và naphthalene. Khí CO giảm, nhưng các thử nghiệm không đo giảm được bao nhiêu. Để máy chạy nóng hơn thì các phản ứng hoá học lại dần giống như khi đốt.

Việc cần làm: nếu người kê đơn đã đồng ý cho dùng đường hoá hơi, hãy dùng máy có chỉnh được nhiệt độ. Giữ nhiệt trong khoảng 180–200 °C như các nghiên cứu này đã dùng. Vượt quá khoảng đó, bạn bắt đầu mất lợi ích của việc không đốt nguyên liệu.

Ghi chú của người dịch: Trước khi mua bất kỳ thiết bị nào ở Thái Lan, hãy hỏi cơ quan có thẩm quyền về quy định hiện hành đối với máy hoá hơi và thiết bị vape.

Bằng chứng nói gì về tác hại lên phổi

US National Academies là các cơ quan tư vấn khoa học cấp quốc gia của Mỹ. Báo cáo năm 2017 của họ, The Health Effects of Cannabis and Cannabinoids, xếp mức bằng chứng về cần sa và phổi như sau:

  • Bằng chứng mạnh: hút cần sa lâu dài đi kèm triệu chứng hô hấp nặng hơn. Nó cũng đi kèm các đợt viêm phế quản mạn tính thường xuyên hơn. Viêm phế quản mạn tính là tình trạng đường thở bị viêm kéo dài.
  • Bằng chứng trung bình: bỏ hút đi kèm sự cải thiện.
  • Bằng chứng hạn chế: hút thỉnh thoảng có liên quan tới nguy cơ bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), một bệnh phổi lâu dài gây khó thở. Bằng chứng này đã tính tới việc hút thuốc lá.

Việc cần làm: báo cho người kê đơn biết nếu bạn bị ho hay có vấn đề về hô hấp, trước khi chọn đường hít. Bằng chứng cho thấy triệu chứng thường đỡ hơn sau khi bỏ hút, nên bạn vẫn có thể đổi đường dùng.

Những điều chưa biết về độ an toàn của máy hoá hơi

Ít phơi nhiễm với chất do đốt cháy không có nghĩa là máy hoá hơi an toàn. Chưa có nghiên cứu dài hạn nào trên người về ảnh hưởng sức khoẻ của việc hoá hơi hoa khô. Một bài tổng quan năm 2025 trên Frontiers in Toxicology bàn về việc vape cần sa cô đặc. Bài này cho biết nghiên cứu về rủi ro sức khoẻ của chúng đang tụt lại rất xa so với mức sử dụng thực tế.

Một đợt bùng phát tổn thương phổi do vape ở Mỹ cho thấy vì sao khoảng trống này đáng lo. Tính tới ngày 18/2/2020, Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Mỹ (CDC) ghi nhận 2.807 ca phải nhập viện hoặc tử vong. Trong số đó có 68 người chết. CDC có dữ liệu về loại sản phẩm đã dùng của 2.022 bệnh nhân nhập viện (tính tới 14/1/2020). Trong nhóm này, 82% cho biết đã dùng sản phẩm có THC. CDC xác định vitamin E acetate liên quan chặt chẽ tới các ca tổn thương. Đây là một chất phụ gia dạng dầu, được tìm thấy trong dịch của một số đầu vape (cartridge).

Ghi chú của người dịch: Với đầu vape không rõ nhà sản xuất hoặc không có giấy kiểm nghiệm, bạn không có cách nào biết người ta đã cho gì vào dịch. Đừng dùng đầu vape mà bạn không kiểm tra được nguồn gốc và thành phần. Thái Lan có quy định y tế công cộng riêng về việc hút cần sa ở nơi người khác phải hít khói. Phần 2 sẽ nói về các quy định này.

Đường nuốt: dầu, viên nang và đồ ăn có cần sa

Chuyển hoá lần đầu qua gan và chất chuyển hoá có hoạt tính

Cần sa nuốt vào đi từ ruột tới gan qua tĩnh mạch cửa. Đây là mạch máu dẫn máu từ ruột thẳng tới gan. Gan xử lý cần sa trước khi phần còn lại của cơ thể nhận được nó. Chính lần đi qua gan đầu tiên này làm cho rất ít phần liều nuốt vào tới được máu.

Lần đi qua gan đầu tiên còn làm thay đổi loại chất đi vào máu. Các enzyme gan thuộc họ cytochrome P450 (CYP) biến THC thành 11-hydroxy-THC. Enzyme chính tham gia là CYP2C9. 11-hydroxy-THC là một chất chuyển hoá còn hoạt tính, và nó cũng đi vào não.

Theo Huestis, sau khi hút, nồng độ 11-hydroxy-THC chỉ bằng khoảng 6–10% nồng độ THC. Sau khi nuốt, tỷ lệ này cao hơn nhiều. Bà dẫn nghiên cứu của một nhóm do Nadulski đứng đầu. Theo nhóm này, nếu trong vòng hai giờ nồng độ 11-hydroxy-THC cao hơn THC, thì cần sa đã được dùng qua đường nuốt.

Từ lâu, 11-hydroxy-THC đã được mô tả là gây say ít nhất ngang THC. Các nhà nghiên cứu vẫn chưa thống nhất hai chất này chính xác hơn kém nhau thế nào.

Bài học: liều nuốt không đơn giản là một bản yếu hơn của liều hít. Nó đưa vào cơ thể một hỗn hợp chất có hoạt tính khác, nên cảm giác cũng khác.

Khởi phát muộn và ca cấp cứu: nghiên cứu ở Colorado

Andrew Monte và cộng sự đã nghiên cứu các ca vào khoa cấp cứu của một bệnh viện ở Colorado. Colorado là một bang của Mỹ nơi cần sa được bán hợp pháp. Nhóm so sánh tình trạng bệnh theo đường tiếp xúc với cần sa. Nghiên cứu được đăng trên Annals of Internal Medicine năm 2019.

Có 2.567 ca cấp cứu do cần sa, trong đó 238 ca liên quan tới đồ ăn có cần sa, tức khoảng 9%. Thế nhưng, đồ ăn chỉ chiếm khoảng 0,32% tổng khối lượng THC bán ra trong bang. Các ca liên quan tới đồ ăn thường có triệu chứng tâm thần đột ngột, và triệu chứng tim mạch hoặc tuần hoàn. Các ca liên quan tới đường hít thường là hội chứng nôn do cannabinoid (cannabinoid hyperemesis), tức nôn nặng lặp đi lặp lại.

Bài học: đồ ăn có cần sa gây ra nhiều ca cấp cứu hơn hẳn so với tỷ lệ bán ra của nó. Điều này khớp với kiểu khởi phát muộn: người dùng dùng thêm trước khi liều đầu bắt đầu có tác dụng.

Việc cần làm: hãy coi đồ ăn có cần sa là loại sản phẩm tác dụng chậm. Dùng một lượng đã đo sẵn và ghi lại giờ dùng. Sau đó chờ đủ khoảng thời gian người kê đơn đã dặn rồi mới quyết định gì tiếp.

Bữa ăn, chất béo và mức hấp thu

Cannabinoid tan trong chất béo. Vì vậy, chất béo có trong ruột lúc dùng thuốc ảnh hưởng mạnh tới mức hấp thu. Điều này được ghi trên nhãn thuốc chính thức, không phải phỏng đoán.

Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ (FDA) công bố thông tin kê đơn của dung dịch uống cannabidiol (CBD) đã được phê duyệt. Sau một bữa ăn nhiều chất béo, nhiều calo, nồng độ đỉnh trong máu tăng khoảng 5 lần so với lúc bụng đói. Tổng phơi nhiễm, tức tổng lượng thuốc trong máu theo thời gian, tăng khoảng 4 lần. Nhãn thuốc khuyên mỗi lần đều dùng thuốc theo cùng một cách so với bữa ăn.

Nabiximols là thuốc xịt miệng đã được cấp phép, làm từ chiết xuất cần sa đã chuẩn hoá. Phần 2 sẽ nói kỹ về thuốc này. Mỗi lần xịt, một phần thuốc bị nuốt xuống. Nhãn của nabiximols ghi các mức tăng sau khi dùng cùng bữa ăn:

  • THC: nồng độ đỉnh tăng khoảng 1,6 lần, tổng phơi nhiễm tăng khoảng 2,8 lần
  • CBD: nồng độ đỉnh tăng 3,3 lần, tổng phơi nhiễm tăng 5,1 lần

Việc cần làm: hãy dùng sản phẩm đường nuốt theo cùng một cách mỗi lần, như người kê đơn đã dặn. Nghĩa là luôn dùng cùng một kiểu bữa ăn tương tự, hoặc luôn dùng lúc bụng đói. Như vậy mức hấp thu ổn định, và nếu tác dụng thay đổi thì đúng là do liều đã thay đổi.

Ghi chú của người dịch: Lượng chất béo trong bữa ăn Thái chênh lệch rất nhiều. Một đĩa cà ri nước cốt dừa có nhiều chất béo hơn hẳn một bát cháo trắng. Cùng một loại dầu có thể được hấp thu rất khác nhau sau hai bữa này. Nếu bạn đổi thời điểm dùng thuốc so với bữa ăn, hãy báo cho người kê đơn.

Ghi chú của người dịch: Ở Thái Lan, dầu và viên nang thường bị để ở nhiệt độ 30–35 °C, còn mùa mưa thì độ ẩm cao. Hãy bảo quản theo hướng dẫn trên nhãn. Để sản phẩm tránh ánh nắng, và không bao giờ để trong xe ô tô đang đỗ. Cất viên nang trong hộp kín để giữ khô. Nếu nhãn ghi phải để tủ lạnh, hãy tính trước chuyện mất điện và hỏi dược sĩ cách xử lý khi tủ lạnh hỏng. Sản phẩm đã hỏng vì nóng hoặc ẩm có thể không còn đúng hàm lượng ghi trên nhãn.

Câu hỏi về phần này

Nếu có chỗ nào chưa rõ, hoặc bạn đã tự đo thời gian khởi phát của mình, hãy đăng ngay dưới topic này. Chỉ trao đổi thông tin chung. Mọi quyết định điều trị thuộc về người kê đơn của bạn.

Tài liệu tham khảo

  • Huestis MA. Human Cannabinoid Pharmacokinetics. Bài tổng quan, 2007. (Có dẫn nghiên cứu của Nadulski và cộng sự về tỷ lệ 11-hydroxy-THC so với THC.)
  • Canadian Pharmacists Association và Health Canada: tài liệu về sinh khả dụng, thời gian khởi phát và thời gian tác dụng của cần sa.
  • Abrams DI và cộng sự, Đại học California, San Francisco. Nghiên cứu thử nghiệm so sánh hoá hơi và hút đốt. Clinical Pharmacology and Therapeutics, 2007.
  • Gieringer D. Thử nghiệm máy hoá hơi cần sa trong phòng thí nghiệm, công bố qua Multidisciplinary Association for Psychedelic Studies.
  • US National Academies. The Health Effects of Cannabis and Cannabinoids, 2017.
  • Munger và cộng sự. Hoá học của việc vape cần sa cô đặc. Frontiers in Toxicology, 2025.
  • Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Mỹ (CDC). Số liệu về tổn thương phổi liên quan tới vape, tính tới 18/2/2020.
  • Monte AA và cộng sự. Bệnh cấp tính theo đường tiếp xúc với cần sa, Colorado. Annals of Internal Medicine, 2019.
  • Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ (FDA). Thông tin kê đơn, dung dịch uống cannabidiol.
  • Thuốc xịt niêm mạc miệng nabiximols. Tóm tắt đặc tính sản phẩm (Summary of Product Characteristics).

Bài này thuộc loạt bài giáo dục về cần sa y tế của Asiannabis Community. Đây là thông tin chung, không phải lời khuyên y khoa. Mọi quyết định điều trị thuộc về người hành nghề y có giấy phép. Nội dung chỉ nhằm mục đích giáo dục tại những nơi pháp luật cho phép dùng cần sa y tế.

Xem tiếp Phần 2: Các đường dùng cần sa y tế: dưới lưỡi, qua da, đặt hậu môn, các dạng bào chế và quy định của Thái Lan (Phần 2/2)

Vaporizers: Temperature Control, Convection and Maintenance
Routes of Administration for Medical Cannabis: Under the Tongue, Skin, Rectal, Dosage Forms and the Thai Rules (Part 2 of 2)
Start Low, Go Slow: Why Doses Differ Between People, Tolerance, Side Effects, Drug Interactions and the Symptom Diary (Part 2 of 2)
Cannabis and Glaucoma: Why Eye Doctors Advise Against It Even Though It Lowers Eye Pressure
Cannabis for Migraine and Cluster Headache: The First Controlled Trial, Its Limits and the Medication Overuse Trap
CBD and Cannabinoid Wellness: How CBD Works, What the Trials Show and the Minor Cannabinoids (Part 1 of 2)
Cannabis and PTSD: What the 2012 Opioid Data Showed, and What the First Randomised Trial Found
Cannabis in Rheumatoid Arthritis and Inflammatory Bowel Disease: Symptoms Improve, Inflammation Does Not
Medical Cannabis: What the Term Means, What the Evidence Supports, and How Thailand's PT 33 Prescription Works
THC Over-Intoxication: How to Recognise It, What Actually Helps and When to Go to Hospital
Cannabis and Chronic Pain: The 2026 Cochrane Review, the Placebo Effect, a Supervised Personal Trial and the Thai Rules (Part 2 of 2)
Cannabis and Chronic Pain: Types of Pain, How Cannabinoids Act on It, and What the Best-Known Trials Measured (Part 1 of 2)
Cannabinoids for Chemotherapy Nausea and Vomiting: Today's Guidelines, Patient Safety and the Thai Rules (Part 2 of 2)
Cannabis and Chronic Insomnia: How Sleep Is Built, What the Best Trial Found and What THC Does to Dream Sleep (Part 1 of 2)
Cannabinoid Pharmacokinetics: Why the Same THC Dose Works So Differently Swallowed or Inhaled (Part 1 of 2)
Contraindications and Cautions for Medical Cannabis: Substance Use, Children, Drug Interactions, Driving and Pregnancy (Part 2 of 2)
Contraindications and Cautions for Medical Cannabis: Mental Illness, Heart Disease, Liver Disease and Older Patients (Part 1 of 2)
Cannabis, Depression and Bipolar Disorder: Why a Higher Dose Can Backfire, and What the Human Depression Studies Show (Part 1 of 2)
Cannabis and Spinal Cord Injury: What the Rat Study Showed, What Human Spasticity Trials Found, and Why They Differ
Edibles and Recipes: Activating Cannabinoids With Heat, Infusing Them Into Fat or Alcohol, Estimating a Dose and the Thai Rules
Medical Cannabis: Evidence, Dosing, Routes and the Thai Rules
Topical Cannabis: Balms, Creams, Oils and Patches – What Gets Through the Skin and How to Check a Product
Prescribing and Dispensing Medical Cannabis: Lessons From the Dutch Doctor–Pharmacist Model for Thailand
Asiannabis Library: Medical Cannabis and Science
Consumption and Gear: Vaporizers, Smoking Gear and Cartridges: What to Post and the Thai Limits