Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) cho cần sa: nhện bắt mồi, côn trùng có ích, chế phẩm vi sinh và luân phiên thuốc phun (Phần 2/2)

Phòng trừ sinh học là dùng thiên địch còn sống để giữ sâu hại ở mức chưa gây thiệt hại. Thiên địch gồm nhện bắt mồi, côn trùng bắt mồi, tuyến trùng ký sinh côn trùng, nấm và vi khuẩn. Phần này nói về loài nào nên dùng, thả bao nhiêu, ở nhiệt độ nào, và chế phẩm vi sinh hoạt động ra sao.

Bài cũng nói rõ cây trồng xen làm được gì và không làm được gì. Ngoài ra còn có lịch kiểm tra hằng tuần, cách luân phiên thuốc phun và kiểm nghiệm dư lượng. Bài thuộc loạt hướng dẫn quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), theo thứ tự sau. Phòng trước, theo dõi, bắt bỏ sâu bằng tay, thả thiên địch, và chỉ phun hoá chất khi không còn cách khác.

Nguồn tham khảo gồm trung tâm khuyến nông của các trường đại học Mỹ, các nghiên cứu đã công bố và hướng dẫn quốc tế. Mỗi nguồn được giới thiệu ở lần nhắc đầu tiên và liệt kê ở mục Tài liệu tham khảo. Phần nói về điều kiện Thái Lan và Đông Nam Á được đánh dấu “Ghi chú của người dịch”.

Đây là Phần 2. Phần 1: https://asiannabis.com/t/1301

1. Bậc 4: phòng trừ sinh học

Mật độ thả dưới đây là khoảng mà nhà cung cấp khuyến nghị, không phải con số khoa học cố định. Để phòng dịch, thả ở mức thấp. Khi sâu hại đã xuất hiện, thả ở mức cao.

Ghi chú của người dịch: phòng trừ sinh học giúp bạn ba việc. Bạn phun ít lần hơn, bông không có dư lượng hoá chất, và giai đoạn ra hoa đỡ việc hơn.

Dùng được ở Thái Lan hay không phụ thuộc vào hai điều. Thứ nhất, loài đó có mua được ở đây không. Hãy hỏi nhà cung cấp xem họ giao được loài nào tới Thái và có cần giấy phép nhập khẩu không. Thứ hai, nhiệt độ và độ ẩm phòng trồng của bạn có hợp với loài đó không, các bảng dưới đây cho biết điều này.

Để bắt đầu, hãy thử trên một lều hoặc một phòng, trong một vụ, chỉ với một loài thiên địch. Song song đó, tiếp tục ghi sổ kiểm tra như hướng dẫn ở Phần 1.

1.1 Nhện bắt mồi

Loài Đối tượng Mật độ mỗi lần thả Điều kiện
Phytoseiulus persimilis Nhện đỏ hai chấm và các loài nhện đỏ Tetranychus khác 2–50 con/m², 1–2 lần/tuần Tốt nhất 13–27 °C; ngừng hoạt động trên 30 °C; cần độ ẩm 70%
Neoseiulus (Amblyseius) californicus Nhện đỏ hai chấm và các loài nhện đỏ khác 25–125 con/m², thả lại hằng tuần, 5 lần Tốt nhất 13–32 °C; nhạy cảm khi độ ẩm dưới 60%
Amblyseius andersoni Ấu trùng bọ trĩ, trứng bọ phấn trắng, các loài nhện hại không giăng tơ 50–250 con/m², thả lại hằng tuần, 3 lần Trên 14 °C, tốt nhất 20–28 °C; cần độ ẩm 65%
Amblyseius swirskii Ấu trùng bọ trĩ còn non, trứng và ấu trùng bọ phấn trắng 25–300 con/m² Tốt nhất 20–32 °C; ngừng hoạt động dưới 18 °C; nhạy cảm khi độ ẩm dưới 60%

Phytoseiulus persimilis gần như chỉ ăn nhện đỏ. Nó dập một ổ nhện rất nhanh. Khi hết nhện đỏ, nó không còn gì để ăn và chết đói. Vì vậy, khi nhện quay lại, bạn phải thả lại.

Khí hậu là điểm yếu của loài này. Đại học Connecticut (Mỹ) có chương trình IPM riêng, và số liệu của họ cho thấy thời gian phát triển của loài này. Nó mất khoảng 5 ngày ở 30 °C, 9 ngày ở 20 °C và 25 ngày ở 15 °C. Khi độ ẩm dưới khoảng 60%, trứng của nó khô và teo lại.

Trong phòng nóng, người ta thường chọn Neoseiulus californicus. Amblyseius swirskii còn ăn được phấn hoa. Nhờ vậy, bạn có thể thả nó trước để nó ổn định trên cây trước khi sâu hại tới.

Ghi chú của người dịch: tháng 4, phòng trồng ở Thái thường lên 30–35 °C, cao hơn mức tốt nhất của mọi loài trong bảng. Phòng có điều hoà giữ dưới 30 °C thì hợp với N. californicus và A. swirskii. P. persimilis cần phòng mát hơn nữa và ẩm. Nhà kính hở ở 33–35 °C thì không hợp với loài nào. Có một thử nghiệm so sánh hai loài trong điều kiện nóng, được bàn ở topic Amblyseius swirskii so với Phytoseiulus persimilis ở 30–32 °C.

Việc cần làm: mở sổ ghi của 2 tuần gần nhất, lấy nhiệt độ cao nhất và độ ẩm thấp nhất. Chỉ chọn những loài chịu được các mức đó.

1.2 Mua, nhận, bảo quản và thả thiên địch

Ghi chú của người dịch: các bước dưới đây là cách làm chung. Luôn làm theo hướng dẫn trên nhãn của nhà cung cấp trước tiên.

  1. Trước khi đặt hàng, báo cho nhà cung cấp nhiệt độ và độ ẩm phòng trồng. Hỏi họ giao mất bao lâu và đóng gói chống nóng thế nào. Hỏi thêm hàng bảo quản được bao lâu và ở nhiệt độ nào.
  2. Không bao giờ để kiện hàng trong xe đang đỗ hay trước cửa ngoài nắng. Ban ngày ở Thái, những chỗ đó nóng hơn nhiều so với các mức trong bảng.
  3. Khi nhận hàng, mở gói trong bóng râm. Soi bằng kính lúp 30× để xem nhện còn bò không. Nếu phần lớn đã chết, chụp ảnh và báo nhà cung cấp ngay trong ngày.
  4. Thả càng sớm càng tốt, vào buổi tối hoặc khi đã tắt đèn. Nếu đang có dịch, đặt chúng lên chính những lá bị hại. Nếu thả để phòng, rải đều khắp tán cây.
  5. Ghi vào sổ loài, số lượng, ngày thả và khu vực thả. Kiểm tra lại sau 3 và 7 ngày để biết chúng đã ổn định trên cây chưa.
  6. Không phun lên chỗ đã thả thiên địch, trừ khi nhà cung cấp xác nhận sản phẩm an toàn cho chúng (xem Phần 1).

1.3 Giá thể: nửa căn phòng hay bị bỏ quên

Tác nhân Đối tượng Mật độ/liều Điều kiện
Stratiolaelaps scimitus (từ lâu được bán dưới tên Hypoaspis miles), một loài nhện bắt mồi sống trong giá thể Trứng, ấu trùng và nhộng ruồi nấm (họ Sciaridae); nhộng bọ trĩ 100–500 con/m², 1–2 lần Tối thiểu 15 °C; giá thể ẩm và tơi xốp
Tuyến trùng Steinernema feltiae Ấu trùng ruồi nấm, bọ trĩ ở giai đoạn sống trong giá thể, ruồi đục lá (sâu vẽ bùa) Tuỳ sản phẩm: làm theo nhãn Hoạt động ở 10–31 °C, tốt nhất 14–26 °C; trên 35 °C thì chết

Steinernema feltiae chui vào cơ thể sâu hại và nhả ra loại vi khuẩn sống cộng sinh với nó, thường là Xenorhabdus. Vi khuẩn này gây nhiễm trùng máu và sâu chết sau vài ngày. Tuyến trùng có hiệu quả hay không phụ thuộc vào hai điều:

  • Tuyến trùng bị tia cực tím (UV) làm hại, nên hãy tưới vào buổi tối.
  • Giá thể phải giữ ẩm liên tục vài ngày sau khi tưới. Tuyến trùng di chuyển nhờ lớp nước mỏng bao quanh các hạt giá thể.

Ghi chú của người dịch: chậu đen để ngoài nắng ở Thái có thể làm giá thể nóng hơn không khí rất nhiều. Trước khi tưới tuyến trùng, cắm nhiệt kế que vào giá thể. Nếu nhiệt kế báo trên 31 °C, mức cao nhất tuyến trùng còn hoạt động, thì chưa tưới.

Việc cần làm: đặt bẫy dính vàng nằm ngang sát mặt giá thể. Nếu bẫy bắt được ruồi nấm, hãy xử lý giá thể chứ không phun lá. Dùng một trong hai tác nhân trên, rồi so số con trên bẫy sau 2 tuần.

1.4 Côn trùng bắt mồi

Tác nhân Con mồi Mật độ mỗi lần thả Lưu ý
Chrysoperla carnea, chuồn chuồn cỏ xanh Chủ yếu là rệp muội; ngoài ra còn rệp sáp, bọ trĩ, trứng bướm đêm 2–20 con/m², thả vào chỗ bị hại, hằng tuần Chỉ ấu trùng săn mồi. Con trưởng thành ăn mật hoa và phần lớn bay đi
Orius laevigatus, một loài bọ xít bắt mồi Nhiều loài bọ trĩ 0,5–10 con/m², 1–2 lần Tốt nhất trên 20 °C; kém hiệu quả khi trên 30 °C
Hippodamia convergens, bọ rùa hội tụ Rệp muội Xem mục 1.5 Phần lớn bỏ đi rất sớm sau khi thả

Theo số liệu của nhà cung cấp, mỗi ấu trùng Chrysoperla carnea ăn trung bình 300 đến 400 con rệp muội trong suốt quá trình phát triển. Con số này thay đổi theo loại mồi và nhiệt độ. Loài này hoạt động tốt nhất ở 20–28 °C.

1.5 Bọ rùa: sự thật

Chương trình IPM của Đại học California (Mỹ) nói rất rõ. Bọ rùa Hippodamia convergens bán trên thị trường là bọ hoang dã, được hút bằng máy hút cầm tay từ những đám bọ tụ lại qua mùa đông. Phần lớn bay đi trong 1–2 ngày, kể cả khi còn nhiều rệp. Theo chương trình này, bọ rùa mua về vốn có xu hướng tản đi.

Một nghiên cứu được các tác giả Đại học California trích dẫn cho thấy khoảng 95% số bọ đã bỏ đi trong 48 giờ. Trước khi bay đi, mỗi con trưởng thành ăn khoảng 100 con rệp mỗi ngày. Để kiểm soát rệp trên hoa hồng, phải thả khoảng 1.500 con cho mỗi bụi, cứ 1–2 tuần thả lại một lần.

Vì vậy, chỉ dùng bọ rùa để giảm nhanh số rệp trong một lần, và thả vào buổi tối. Đừng mong chúng ở lại và sinh sôi thành quần thể.

Cornell Cooperative Extension là đơn vị khuyến nông của Đại học Cornell, bang New York (Mỹ). Năm 2022, họ phát tài liệu cho một buổi hội thảo đầu bờ về gai dầu (hemp). Tài liệu nói về phòng trừ sinh học cho Cannabis sativa trồng trong nhà màng dạng vòm (khung vòm phủ nilon). Theo tài liệu, muỗi ăn rệp Aphidoletes aphidimyza đẻ tới 70 trứng ngay trong đàn rệp. Tài liệu cũng nhấn mạnh phải dùng phòng trừ sinh học để phòng, ngay từ đầu đợt dịch.

Việc cần làm: với rệp muội, hãy thả ấu trùng chuồn chuồn cỏ hoặc muỗi ăn rệp ngay khi bẫy dính bắt được rệp có cánh. Đừng đợi rệp thành đàn.

2. Chế phẩm vi sinh

Sinh vật Cách diệt sâu hoặc bảo vệ cây Sâu có phải ăn vào không?
Beauveria bassiana Bào tử bám vào lớp vỏ ngoài (lớp cutin) của côn trùng, dùng enzym phá thủng lớp vỏ, rồi mọc bên trong cơ thể Không, chỉ cần tiếp xúc
Bacillus thuringiensis (Bt) Tinh thể protein của Bt tan trong ruột có tính kiềm của sâu non. Chính enzym của sâu kích hoạt độc tố, độc tố đục thủng thành ruột Có, phải ăn vào
Trichoderma harzianum Mọc trên rễ, tiết enzym làm tan vách tế bào của nấm gây bệnh, rồi ăn chúng Không áp dụng
Bacillus subtilis chủng QST 713 Mọc trên rễ, tấn công trực tiếp mầm bệnh và kích hoạt cơ chế tự vệ của cây Không áp dụng

2.1 Nấm ký sinh côn trùng hoạt động thế nào: Beauveria bassiana và Metarhizium

Nấm ký sinh côn trùng là loại nấm gây bệnh và giết côn trùng, xâm nhập qua lớp vỏ ngoài. Bào tử rơi lên côn trùng, bám chặt, làm tan lớp vỏ và mọc vào trong cho tới khi côn trùng chết. Sâu hại không cần ăn vào. Vì vậy nấm diệt được cả những loài không gặm lá như rệp muội, bọ trĩ và bọ phấn trắng.

Một tờ thông tin về phòng trừ sinh học của Đại học Cornell nêu các điểm chính về Beauveria bassiana:

  • Nấm nhiễm được hơn 700 loài côn trùng, gồm rệp muội, bọ trĩ và bọ phấn trắng.
  • Nấm hoạt động tốt nhất ở 18–29 °C và độ ẩm cao.
  • Tia cực tím phá huỷ bào tử. Tỷ lệ bào tử sống giảm mạnh chỉ sau 15 phút chiếu tia UV-B, nên hãy phun khi đã tắt đèn.
  • Phải 6 đến 14 ngày mới thấy dấu hiệu sâu giảm.
  • Nấm có thể gây hại cho côn trùng có ích và ong mật.

Đừng mặc định nấm này trị được nhện đỏ. Hãy xem nhãn sản phẩm có ghi nhện đỏ trong danh sách đối tượng không.

Metarhizium là một nhóm nấm ký sinh côn trùng khác, cũng xâm nhập qua lớp vỏ ngoài theo cách tương tự.

Ghi chú của người dịch: phòng trồng ở Thái 30–35 °C nóng hơn mức tốt nhất của Beauveria. Độ ẩm mùa mưa giúp nấm phát triển, nhưng tán cây ướt lâu lại dễ làm mốc bông. Trước khi mua, hãy hỏi người bán số đăng ký của sản phẩm với Cục Nông nghiệp Thái Lan (กรมวิชาการเกษตร).

Việc cần làm: thử trước trên một ổ sâu. Đánh dấu các cây được xử lý và đếm sâu sau 7 và 14 ngày, rồi mới xử lý cả phòng.

2.2 Chọn đúng loại Bacillus thuringiensis

Với Bt, phân loài (subspecies) quan trọng hơn thương hiệu:

  • Bacillus thuringiensis subsp. kurstaki mang độc tố Cry1A và Cry2A, dùng để trị sâu non của bướm.
  • Subsp. aizawai có thêm độc tố Cry1C và được ghi nhận là độc hơn với sâu khoang, sâu keo thuộc giống Spodoptera.
  • Các phân loài khác trị côn trùng bộ Hai cánh (Diptera, nhóm ruồi muỗi), trong đó có ruồi nấm.

Sâu non phải ăn Bt vào, nên bạn phải phun phủ đúng phần cây sâu đang ăn. Sâu có thể ngừng ăn sau 30 phút và thường chết sau 1–3 ngày. Tia cực tím trong nắng làm phân huỷ protein Bt, nên hiệu lực trên lá chỉ kéo dài trong thời gian ngắn.

Việc cần làm: xác định đúng loại sâu trước. Kiểm tra phân loài ghi trên nhãn có đúng với loại sâu đó không, và phun vào buổi tối.

2.3 Vi sinh vật vùng rễ

Trichoderma harzianum và Bacillus subtilis QST 713 hoạt động bằng cách chiếm chỗ trên rễ và các bề mặt trước. Mầm bệnh đến sau sẽ không còn chỗ bám. Chúng bảo vệ rễ khoẻ, nhưng không chữa được bệnh đã có.

Chúng cho kết quả đáng thất vọng với Botrytis cinerea khi bệnh đã bám. Đây là nấm mốc xám làm thối bông (xem Botrytis (mốc xám)). Muốn trị Botrytis, việc chính là thông gió và kiểm soát độ ẩm.

Không có dòng dinh dưỡng phổ biến nào bán ở Thái là sản phẩm trừ sâu bệnh. Dung dịch dinh dưỡng còn có thể giết vi sinh vật sống trong chế phẩm. Vì vậy, hãy kiểm tra xem chế phẩm có sống được trong bồn pha của bạn không, đừng mặc định là được.

Việc cần làm: hỏi nhà cung cấp chế phẩm xem có thể pha chung với loại dinh dưỡng và phụ gia nào. Dùng ngay từ những tuần đầu, trước khi rễ có vấn đề.

3. Cây trồng xen: bằng chứng nói gì

Cây trồng xen là những cây khác được trồng gần cây chính với hy vọng bảo vệ nó. Chủ đề này được bàn trong topic Trồng xen cho cần sa trồng ngoài trời.

Lời đồn Bằng chứng
Cúc vạn thọ đuổi côn trùng bay khỏi cây trồng gần đó Yếu. Thử nghiệm với nhiều loài ruồi và bướm hại không thấy tác dụng xua đuổi. Danh mục của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) ghi nhận một số loài sâu hại còn bị cúc vạn thọ thu hút
Cúc vạn thọ kìm hãm tuyến trùng nốt sưng (giun tròn trong đất phá hại rễ) Có thật nhưng phải đúng cách. Các nghiên cứu cho rằng tác dụng đến từ nhóm hợp chất tự nhiên thiophene, trong đó có alpha-terthienyl. Chỉ hiệu quả khi trồng cúc vạn thọ làm cây che phủ rồi cày vùi vào đất vài tuần trước vụ chính, không phải trồng trong chậu bên cạnh
Húng quế và các loại rau thơm khác đuổi nhện và bọ trĩ trong nhà Chưa được chứng minh. Trong phòng thí nghiệm, mùi cây làm thay đổi hành vi côn trùng. Nhưng như vậy chưa có nghĩa là bảo vệ được cây bên cạnh
Cây trồng xen cho sâu hại thêm chỗ sống Có nhiều bằng chứng nhưng thường bị bỏ qua. Mỗi cây trồng xen là thêm một chỗ cho sâu sống mà không ai kiểm tra

3.1 Cách làm có hiệu quả: cây nuôi thiên địch (banker plant)

Cách làm có bằng chứng công bố không phải là đuổi sâu, mà là nuôi thiên địch của bạn. Cây nuôi thiên địch cung cấp phấn hoa hoặc con mồi khác. Nhờ đó, thiên địch ăn tạp ổn định trên cây trước khi sâu hại tới. Một nghiên cứu năm 2012 trên tạp chí Biological Control đã thử dùng ớt cảnh làm cây nuôi Amblyseius swirskii để trị nhiều loại sâu hại trong nhà kính.

Ghi chú của người dịch: cúc vạn thọ (ดาวเรือง) dễ trồng khắp khu vực. Ruộng ngoài trời có tuyến trùng nốt sưng thì trồng cúc vạn thọ làm cây che phủ, rồi cày vùi vài tuần trước khi xuống giống. Nghiên cứu năm 2012 dùng các giống ớt cảnh. Hiện chưa thấy thử nghiệm nào dùng các giống ớt phổ biến ở Thái làm cây nuôi thiên địch. Cây nuôi thiên địch nào cũng phải được kiểm tra hằng tuần như cây trồng chính.

Việc cần làm: thử một loại cây nuôi thiên địch trong một phòng. So số A. swirskii trên các lá gần đó với một phòng không có cây nuôi.

4. Lịch kiểm tra và xử lý hằng tuần

Ở nhiệt độ phòng, phần lớn sâu hại cần hơn một tuần để sinh ra một lứa mới. Nếu kiểm tra hằng tuần, sâu không kịp tăng gấp đôi hai lần giữa hai lần kiểm tra.

Thời điểm Kiểm tra Việc thường làm
Mỗi tuần, cố định một ngày Thay bẫy dính; xem mặt dưới lá của một nhóm cây cố định; kiểm tra giá thể Ghi số đếm, kể cả số 0. Có các dòng số 0 thì dễ thấy khi số đếm tăng
Tuần 1–2 của giai đoạn sinh trưởng Đếm để lấy mốc ban đầu Thả nhện bắt mồi ăn tạp để chúng ổn định trên cây; cho vi sinh vùng rễ vào cùng nước dinh dưỡng
Phần còn lại của giai đoạn sinh trưởng Theo dõi xem số đếm có tăng không Thả thiên địch đúng đối tượng, lặp lại hằng tuần
Đầu giai đoạn ra hoa Thời điểm an toàn cuối cùng để phun lá Phun chế phẩm sinh học lên lá khi đã tắt đèn; tưới tuyến trùng
Giữa đến cuối giai đoạn ra hoa Kiểm tra và cắt bỏ phần bị hại bằng tay Không phun lá. Bông dày giữ lại dư lượng và hơi ẩm
Sau mỗi lần xử lý Kiểm tra lại sau 3 và 7 ngày Đánh giá sản phẩm và ghi lại kết quả

Ghi chú của người dịch: trong cái nóng ở Thái, nhện đỏ phát triển nhanh hơn (xem Phần 1). Vì vậy hãy kiểm tra các ổ nhện đã biết 2 lần/tuần. Việc đếm toàn bộ vẫn làm hằng tuần.

4.1 Phun khi tắt đèn, và cái giá phải trả

Phun lá thường làm trong thời gian tối. Tia cực tím phân huỷ bào tử Beauveria bassiana, protein Bt và tuyến trùng. Lá ướt dưới ánh sáng mạnh còn dễ bị cháy do thuốc (ngộ độc thuốc trên cây). Hướng dẫn của Đại học Connecticut về xà phòng diệt côn trùng khuyên tránh phun:

  • vào buổi chiều nắng nóng;
  • khi cây đang bị sốc nhiệt, trên khoảng 32 °C;
  • lên chồi non còn mềm.

Cách làm này có cái giá không nhỏ. Tán cây còn ướt trong phòng tối, mát và lặng gió rất dễ bị Botrytis cinerea. Vì vậy hãy phun ngay đầu thời gian tối, để quạt chạy, và bảo đảm tán cây khô trước khi bật đèn.

Ghi chú của người dịch: ngoài trời và trong nhà kính, “thời gian tối” chính là ban đêm. Mùa nóng ở Thái, nhà kính buổi chiều thường quá 32 °C, nên hãy phun lúc chạng vạng. Mùa mưa, lá có thể ướt tới sáng. Chỉ phun khi dự báo đêm khô ráo và gió lùa được qua tán cây.

4.2 Luân phiên sản phẩm theo cơ chế tác động

Ủy ban Hành động Chống kháng thuốc trừ sâu (IRAC) là một ủy ban quốc tế. Ủy ban này xếp thuốc trừ sâu và thuốc trừ nhện thành các nhóm có đánh số. Cách xếp dựa trên cơ chế tác động, tức là cách sản phẩm giết sâu. Các sản phẩm cùng số nhóm tấn công cùng một điểm trong cơ thể sâu, dù mang tên thương mại khác nhau.

Quy tắc chính của IRAC là chỉ luân phiên theo số nhóm. Mục tiêu là mỗi lứa sâu mới gặp một nhóm thuốc khác với lứa trước.

Cách áp dụng:

  1. Tìm nhóm IRAC trên nhãn. Mã nhóm là một con số, đôi khi kèm chữ cái. Nếu nhãn không ghi, tra hoạt chất trong bảng phân loại IRAC đã công bố.
  2. Thêm cột “Nhóm IRAC” vào sổ ghi.
  3. Với lứa sâu tiếp theo, chọn sản phẩm có số nhóm khác.

Hai thương hiệu cùng số nhóm gây cùng một áp lực lên sâu. Đổi qua lại giữa chúng không có ích gì, dù trông giống như luân phiên. Dùng cùng một sản phẩm tiếp xúc mỗi tuần suốt cả vụ là cách nhanh nhất để tạo ra sâu kháng thuốc.

Xà phòng diệt côn trùng chỉ diệt sâu khi tiếp xúc. Axit béo trong xà phòng phá màng tế bào của sâu, và khi nước phun khô thì không còn gì sót lại. Loại sản phẩm này không gây kháng thuốc như các hoá chất lưu lại lâu trên cây. Nhưng chúng cần phun phủ kín, và cũng diệt cả côn trùng có ích.

5. Nếu vẫn phải dùng tới biện pháp cuối cùng

Dùng hoá chất là một quyết định, không phải là thất bại. Hãy quyết định có cân nhắc:

  1. Xác định sâu tới đúng loài, để chọn đúng sản phẩm. Bạn có thể nhờ cộng đồng ở mục Phòng khám cây (Plant Infirmary).
  2. Kiểm tra loại giấy phép của bạn cho phép phun những gì trước khi phun, không phải sau khi phun.
  3. Chỉ xử lý ổ sâu, không xử lý cả phòng.
  4. Ghi lại sản phẩm, hoạt chất, liều lượng, ngày phun, người phun và thời gian cách ly. Thời gian cách ly là số ngày tối thiểu từ lần phun cuối tới khi thu hoạch.

Ghi chú của người dịch: ở Thái Lan, chỉ dùng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) đã đăng ký với Cục Nông nghiệp (กรมวิชาการเกษตร), và dùng đúng như nhãn ghi. Với chế phẩm vi sinh bán để trừ sâu bệnh, hãy hỏi người bán số đăng ký với Cục Nông nghiệp. Xem thêm topic Những gì được phép phun theo GACP Thái Lan.

6. Kiểm nghiệm dư lượng và chuỗi cung ứng y tế

Hoa đưa vào chuỗi cung ứng y tế hoặc để xuất khẩu đều được kiểm nghiệm dư lượng thuốc BVTV (xem Dư lượng thuốc BVTV trên cần sa). Bộ tiêu chuẩn Thực hành tốt trồng trọt và thu hái (GACP) đặt ra hai yêu cầu. Thứ nhất, hoa phải nằm trong giới hạn dư lượng tối đa của dược điển áp dụng cho lô hàng. Giới hạn dư lượng tối đa là lượng cao nhất của từng loại thuốc được phép còn lại. Dược điển là bộ tiêu chuẩn chính thức về chất lượng thuốc. Thứ hai, mỗi lô phải truy xuất được nguồn gốc.

Không đạt dư lượng thì cả lô bị loại. Lỗi này chỉ bị phát hiện khi bạn đã bỏ hết chi phí trồng. Sổ ghi kiểm tra của bạn là bằng chứng mà người thanh tra sẽ đọc.

Ghi chú của người dịch: hãy hỏi bên mua hoặc cơ quan cấp phép xem lô hàng của bạn áp dụng giới hạn dư lượng nào. Về các phòng kiểm nghiệm ở Thái, xem topic Kiểm nghiệm hoa cần sa trước khi xuất khẩu, Phần 2.

Việc cần làm: trước khi thu hoạch, kiểm tra để chắc chắn mọi sản phẩm đã dùng cho lô đều có trong sổ, kèm thời gian cách ly. Lưu trang sổ đó cùng kết quả kiểm nghiệm của lô.

Kinh nghiệm của bạn

Hãy trả lời ngay dưới topic này về những cách đã thực sự hiệu quả trong phòng trồng của bạn. Bài viết về nhện bắt mồi trong điều kiện nóng ở Đông Nam Á đặc biệt hữu ích. Rõ ràng, các mức điều kiện đã công bố cho Phytoseiulus persimilis không khớp với phòng trồng ở Thái vào tháng 4. Hãy ghi rõ loài nào sống được, bạn thả mật độ bao nhiêu, và đã thay đổi gì để giữ chúng sống. Chia sẻ về một chương trình thất bại còn có giá trị hơn.

Tài liệu tham khảo

  • Hướng dẫn Quản lý dịch hại tổng hợp của Đại học Connecticut (sinh học của nhện bắt mồi, xà phòng diệt côn trùng).
  • Tài liệu Quản lý dịch hại tổng hợp của Đại học California về bọ rùa hội tụ.
  • Cornell Cooperative Extension, tài liệu hội thảo đầu bờ về gai dầu năm 2022, về phòng trừ sinh học cho Cannabis sativa trồng trong nhà màng dạng vòm.
  • Tờ thông tin phòng trừ sinh học của Đại học Cornell về Beauveria bassiana.
  • Xiao Y. và cộng sự (2012). Ớt cảnh làm cây nuôi thiên địch cho Amblyseius swirskii, tạp chí Biological Control.
  • Các tài liệu tuyến trùng học về hợp chất thiophene trong cúc vạn thọ; danh mục sâu hại trên cúc vạn thọ của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ.
  • Insecticide Resistance Action Committee (IRAC), nguyên tắc luân phiên theo cơ chế tác động.
  • Cơ quan Dược phẩm châu Âu (EMA), hướng dẫn Thực hành tốt trồng trọt và thu hái (GACP) cho nguyên liệu ban đầu có nguồn gốc thảo dược.
  • Mật độ thả khuyến nghị của các nhà cung cấp thiên địch thương mại.

Bài viết thuộc loạt bài giáo dục về quản lý sâu bệnh của cộng đồng Asiannabis. Nội dung nhằm mục đích giáo dục, dành cho những nơi pháp luật cho phép trồng cần sa.