Đây là Phần 2. Phần 1: Cannabis in Asia: Origins, Fibre and Medicine in China, the Steppe and India (Part 1 of 2)
Phần 1 nói về nguồn gốc của cây cần sa. Phần đó cũng kể lịch sử ban đầu của cây ở Trung Quốc, vùng thảo nguyên Trung Á và Ấn Độ. Phần này nói về Thái Lan, Nhật Bản và Hàn Quốc. Sau đó, bài giải thích vì sao các hiệp ước quốc tế về ma tuý dẫn tới lệnh cấm khắp châu Á, và những gì đã thay đổi từ năm 2018.
Bài dùng lại các nhãn mức độ bằng chứng của Phần 1. “Có tài liệu” nghĩa là có văn bản, luật hoặc báo cáo ghi rõ ngày tháng. “Được nhắc tới” nghĩa là thông tin chỉ dựa vào một lần nhắc trong một nguồn tổng hợp, và bài này chưa kiểm tra nguồn đó. “Còn tranh cãi” nghĩa là các chuyên gia chưa thống nhất. “Truyền thuyết” nghĩa là không có gì kiểm chứng được. Nếu cần sa là bất hợp pháp nơi bạn sống, hãy đọc bài này như một tài liệu lịch sử.
1. Thái Lan: từ gian bếp, bài thuốc dân gian tới luật hình sự
Ở Đông Nam Á, cần sa từng được dùng để nấu ăn và làm gia vị. Các nguồn tư liệu cũng ghi lại cách dùng truyền thống để giảm đau khi sinh nở. Người lao động chân tay còn dùng nó để giãn cơ.
Những người viết về ẩm thực hay nói lá cần sa từng là nguyên liệu quen thuộc trong nước dùng mì thuyền (ก๋วยเตี๋ยวเรือ) và một số món cà ri. Bài này chưa tra được nguồn sử ẩm thực gốc. Vì vậy thông tin này chỉ ở mức “được nhắc tới”, chưa kiểm chứng. Muốn tìm hiểu thêm, bạn xem topic nấu ăn với cần sa trong ẩm thực Thái.
Sau đó, Thái Lan ban hành Đạo luật Cần sa B.E. 2477, cấm tàng trữ, trồng, mua bán và sử dụng cần sa. B.E. là viết tắt của Phật lịch, loại lịch Thái Lan dùng chính thức. Thời đó, năm mới ở Thái bắt đầu từ ngày 1/4. Vì vậy năm B.E. 2477 kéo dài từ tháng 4/1934 tới tháng 3/1935. Đó là lý do các nguồn tiếng Anh ghi năm ban hành là 1934 hoặc 1935. Bài này chưa xác nhận được ngày luật đăng trên Công báo Hoàng gia (Royal Gazette).
Đạo luật Ma tuý B.E. 2522 (1979) siết lệnh cấm chặt hơn nữa. Một loại cây vốn là gia vị và vị thuốc dân gian đã thành chất cấm theo luật. Luật năm 1979 tiếp tục giữ nguyên tình trạng đó.
Việc bạn có thể làm: nếu ông bà, cha mẹ còn nhớ chuyện dùng cần sa trong nấu ăn hay bài thuốc dân gian, hãy hỏi họ 3 điều. Đó là món ăn hay bài thuốc nào? Dùng bộ phận nào của cây? Vào khoảng thập niên nào? Rồi đăng câu trả lời ngay dưới topic này. Tài liệu viết đang thiếu đúng loại bằng chứng này.
2. Nhật Bản: gai dầu là vật liệu thiêng
Thời tiền sử, nghi lễ và vải mặc hằng ngày
Cần sa gắn rất sâu với văn hoá Nhật Bản. Người ta đã trồng nó từ thời Jomon, giai đoạn tiền sử khi người Nhật còn sống bằng săn bắt, hái lượm. Sang thời Yayoi kế tiếp, vải gai dầu (hemp, loại cần sa trồng để lấy sợi và hạt) đã có ở di chỉ Yoshinogari trên đảo Kyushu. Tới năm 645, triều đình Yamato, triều đình cai trị đầu tiên của Nhật, đã thu thuế gai dầu.
Ở Nhật, sợi gai dầu gắn với sự thanh khiết, điều hiếm thấy ở các nước khác tại châu Á. Các thầy tu Thần đạo (Shinto) dùng sợi gai dầu để tẩy uế trong nghi lễ và xua tà ma. Tới nay họ vẫn làm vậy. Gai dầu còn có mặt trong:
- shimenawa, dây thừng thiêng treo ở các đền;
- noren, rèm vải treo ở cửa ra vào;
- đai thừng của yokozuna, cấp bậc cao nhất của võ sĩ sumo;
- bảo vật hoàng gia và nghi lễ đăng quang của tân Thiên hoàng;
- bùa hộ mệnh của Đại đền Ise, một ngôi đền Thần đạo lớn.
Trong đời sống hằng ngày, gai dầu được dùng làm dây thừng, dây cung, lưới đánh cá và giấy truyền thống. Dân thường mặc vải gai dầu, còn người giàu mặc lụa.
Bước ngoặt sau chiến tranh
Tháng 7/1948, Nhật ban hành Luật Kiểm soát Cần sa (Taima Torishimari Ho). Khi đó nước này đang bị chiếm đóng sau Thế chiến II. Luật cấm nhập khẩu, xuất khẩu, trồng, bán, mua và nghiên cứu liên quan tới hoa và lá cần sa.
Một số nhà sử học cho rằng các công ty hoá dầu Mỹ muốn hạn chế sợi gai dầu của Nhật. Theo giả thuyết này, mục đích là mở thị trường cho sợi polyester và nylon. Chính nguồn đưa ra ý này cũng nói rõ đây chỉ là suy đoán.
Các farm công nghiệp có giấy phép vẫn được hoạt động, nhưng số lượng giảm mạnh. Năm 1950 có khoảng 25.000 farm, tới năm 2016 chỉ còn 37. Khoảng 90% số farm đó nằm ở tỉnh Tochigi.
Tháng 12/2023, Thượng viện Nhật (House of Councillors) thông qua luật mới. Luật này hợp pháp hoá cần sa y tế và coi việc dùng ngoài mục đích y tế là tội hình sự. Luật cũng đặt ra giấy phép cho người trồng.
Việc bạn có thể làm: nếu chia sẻ chuyện các công ty hoá dầu trên mạng, hãy ghi rõ “suy đoán của các nhà sử học”. Nhờ vậy, thành viên khác biết đây chưa phải sự thật đã được chứng minh.
3. Hàn Quốc: vải gai, đồ tang và luật nghiêm
Truyền thống dệt vải
Cần sa là cây trồng quan trọng ở Hàn Quốc thời cổ. Vải gai dầu ở đây có niên đại sớm nhất tới khoảng năm 3000 TCN. Sambe, một loại vải gai dầu màu ngà, là sản phẩm nổi tiếng nhất của truyền thống này. Theo tục lệ, người ta dùng sambe may đồ tang cho cả người mất lẫn người chịu tang.
Tới tận thập niên 1930, gai dầu vẫn được trồng ở nhiều tỉnh khắp Hàn Quốc. Cuối thập niên 1950, diện tích trồng vào khoảng 9.000 ha. Hiện nay, việc trồng có giấy phép vẫn tiếp tục quanh thành phố Andong, tỉnh Gyeongbuk (Bắc Gyeongsang). Từ năm 2020, nơi này là đặc khu quản lý gai dầu công nghiệp.
Từ cấm một phần tới cấm hoàn toàn
Luật Ma tuý năm 1957 xếp “cần sa Ấn Độ” (Indian marijuana) chung nhóm với thuốc phiện và cocaine. Tuy vậy, luật chỉ cấm loại cây trồng ở Ấn Độ. Vì thế người Hàn vẫn tiếp tục trồng gai dầu.
Thập niên 1960, việc dùng cần sa lan rộng ra từ các căn cứ quân đội Mỹ. Mùa đông năm 1975 có một đợt truy quét, và hơn 50 nghệ sĩ nổi tiếng bị bắt. Trong số đó có nhạc sĩ rock Shin Jung-hyeon. Sau đợt này, năm 1976 Tổng thống Park Chung-hee ban hành Luật Kiểm soát Cần sa, cấm hoàn toàn cần sa.
Hàn Quốc tới nay vẫn là một trong những nước nghiêm khắc nhất khu vực. Vi phạm liên quan tới dùng giải trí có thể bị phạt tù tới 5 năm hoặc phạt tiền tới 50 triệu won. Chính quyền đã nhiều lần cảnh báo công dân rằng luật hình sự Hàn Quốc vẫn áp dụng khi họ ra nước ngoài. Điều này đúng cả ở những nơi cần sa hợp pháp.
Ghi chú của người dịch: cảnh báo này cũng áp dụng khi người Hàn ở Thái Lan. Farm, shop hay phòng khám của bạn có thể đón khách Hàn hoặc thuê nhân viên quốc tịch Hàn. Khi đó, hãy nói rõ cho họ biết luật Thái không bảo vệ họ trước luật Hàn. Khách dùng cần sa ở Thái vẫn có thể bị truy tố khi về nước. Xem thêm topic quy định về cần sa cho khách tới Thái Lan.
Việc bạn có thể làm: nếu đón đoàn khách từ Hàn Quốc, hãy thêm một dòng về luật Hàn vào phần hướng dẫn cho khách. Việc này bảo vệ khách của bạn, đồng thời giữ uy tín cho chính bạn.
4. Làn sóng lệnh cấm và cách nó diễn ra
Các mốc thời gian
Các lệnh cấm lần lượt ra đời: Thái Lan năm B.E. 2477 (1934–35), Nhật năm 1948, Hàn Quốc và Nepal năm 1976, Ấn Độ năm 1985. Đây không phải các phong trào riêng lẻ của từng nước tình cờ xảy ra cùng lúc. Lệnh cấm ở mỗi nước là kết quả của cùng một hệ thống kiểm soát ma tuý quốc tế.
Hiệp ước năm 1961
Công ước Thống nhất về các chất ma tuý năm 1961 (Single Convention on Narcotic Drugs) là hiệp ước chính của Liên Hợp Quốc về ma tuý. Công ước này thay cho các hiệp ước trước đó. Trong số đó có công ước thuốc phiện La Hay năm 1912 và các công ước Geneva năm 1925 và 1931. Đạo luật B.E. 2477 của Thái ra đời trước hiệp ước 1961, khi các hiệp ước cũ còn hiệu lực.
Hiệp ước chia các chất ma tuý vào nhiều danh mục, gọi là “bảng” (schedule). Cần sa và nhựa cần sa nằm trong Bảng I, nhóm phải kiểm soát chặt. Chúng còn nằm trong Bảng IV. Đây là danh mục cho các chất bị coi là đặc biệt dễ lạm dụng và không có lợi ích y tế nào đủ bù cho tác hại.
Cách xếp loại này giữ nguyên tới ngày 2/12/2020. Hôm đó, Uỷ ban Ma tuý (Commission on Narcotic Drugs) thông qua Quyết định 63/17. Đây là cơ quan Liên Hợp Quốc có quyền quyết định các bảng. Quyết định này đưa cần sa và nhựa cần sa ra khỏi Bảng IV, theo khuyến nghị năm 2019 của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
Hai điều khoản quan trọng với châu Á
Điều 28 buộc các chính phủ kiểm soát việc trồng cần sa cho mục đích y tế và khoa học. Tuy vậy, điều này nói rõ hiệp ước không áp dụng cho việc trồng chỉ vì mục đích công nghiệp (lấy sợi và hạt) hoặc làm vườn. Nhờ vậy, gai dầu vẫn hợp pháp ở Nhật, Hàn Quốc và Trung Quốc suốt nhiều thập kỷ cấm đoán.
Điều 49 cho phép các nước giữ những tập quán truyền thống, như dùng cần sa, nhưng chỉ trong một thời gian có hạn. Các nước phải chấm dứt các tập quán đó trước những hạn chót cố định, tính từ khi hiệp ước có hiệu lực. Nói cách khác, truyền thống chỉ được giữ tới một ngày nhất định, không được giữ mãi.
Định nghĩa cần sa trong hiệp ước cũng không tính phần lá. Nhờ khe hở này, văn hoá bhang (chế phẩm làm từ lá cần sa) ở Ấn Độ vẫn tồn tại. Luật năm 1985 của Ấn Độ cũng giữ đúng điểm loại trừ này.
Ghi chú của người dịch: miễn trừ ở Điều 28 thuộc một hiệp ước quốc tế, không thay thế luật quốc gia của Thái. Nếu định trồng gai dầu ở Thái, hãy kiểm tra quy định hiện hành của Thái trước khi xuống giống. Muốn biết những gì được phép đưa ra khỏi Thái hợp pháp dưới dạng gai dầu, xem topic này.
Hệ thống vận hành ra sao, từng bước
- Thống nhất vấn đề là gì. Các nước có lợi ích rất khác nhau phải đồng ý với một định nghĩa chung. Biên bản soạn thảo cho thấy hai phe chia rẽ. Phe thứ nhất là các nước công nghiệp sản xuất thuốc, trong đó có Mỹ, đòi kiểm soát chặt nguyên liệu thực vật thô. Phe thứ hai là các nước trồng cây và có truyền thống dùng lâu đời, gồm Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ, Pakistan và Miến Điện (nay là Myanmar). Họ muốn kiểm soát lỏng hơn và được bồi thường chi phí tuân thủ.
- Phê chuẩn. Khi phê chuẩn hiệp ước, một nước có nghĩa vụ ban hành luật quốc gia tương ứng.
- Gây sức ép từng nước một. Sức ép giữa các chính phủ với nhau lấp nốt những khe hở còn lại. Các nguồn nói thẳng rằng Ấn Độ cấm charas (nhựa cần sa vê bằng tay) năm 1985 do sức ép từ Mỹ. Các nguồn cũng cho biết năm 1973, Nepal huỷ mọi giấy phép cần sa do sức ép từ Mỹ và các nước khác. Tới năm 1976, Nepal cấm cần sa bằng luật.
- Kiểm soát trực tiếp. Luật năm 1948 của Nhật ra đời khi nước này còn bị chiếm đóng. Đây là dạng trực tiếp hơn của cùng một quá trình.
Việc bạn có thể làm: khi thấy ai đó trên mạng nói một nước “ép” nước khác cấm cần sa, hãy xem họ đang nói tới bước nào trong 4 bước trên. Sau đó, trích ngày ban hành luật quốc gia và hiệp ước đứng sau luật đó.
5. Sự đảo chiều, nói đúng mức
Thái Lan mở cửa, rồi thu hẹp lại
Thái Lan hợp pháp hoá cần sa y tế năm 2018. Thái thường được gọi là nước châu Á đầu tiên làm việc này. Tuy vậy, Hàn Quốc cũng được gọi là nước đầu tiên ở Đông Á, vào tháng 11 cùng năm. Vì vậy, danh hiệu “đầu tiên” chưa hẳn rõ ràng.
Ngày 8/5/2022, chính phủ thông báo sẽ phát miễn phí một triệu cây giống từ ngày 9/6/2022. Tháng 6/2022, hoa cần sa được đưa ra khỏi danh mục ma tuý quốc gia. Bước này gắn với Bộ trưởng Y tế Anutin Charnvirakul của đảng Bhumjaithai. Khoảng 4.200 phạm nhân được trả tự do.
Sau đó, các cửa hàng (dispensary) bán hoa mà không cần đơn thuốc. Các nguồn gọi đây là “vùng xám” pháp lý, tức luật chưa quy định rõ. Tranh luận trong xã hội dẫn tới việc điều chỉnh lại, chứ không mở rộng thêm. Dưới thời Bộ trưởng Y tế Somsak Thepsuthin, từ ngày 26/6/2025 hoa cần sa thành thảo dược kiểm soát. Từ đó hoa chỉ được bán cho mục đích y tế và phải có đơn thuốc. Tóm lại, Thái Lan mở cửa, để lại khoảng trống quản lý, rồi lùi lại một phần. Xem toàn bộ diễn biến trong bản đồ quy định cần sa Thái Lan 2022–2026.
Ghi chú của người dịch: dưới đây là ý nghĩa của các quy định hiện hành nếu bạn trồng hoặc bán ở Thái.
- Từ ngày 26/6/2025, hoa cần sa là thảo dược kiểm soát. Cơ sở pháp lý là Thông báo của Bộ Y tế về Thảo dược kiểm soát (cần sa) B.E. 2568. Thông báo này ban hành theo Luật Bảo vệ Y học cổ truyền Thái B.E. 2542.
- Chỉ được bán hoa khi có đơn thuốc PT 33 (ภ.ท.33), với lượng dùng tối đa 30 ngày.
- Cấm quảng cáo hoa và cấm bán hoa online, kể cả đăng bài trên diễn đàn này. Xem quy định quảng cáo trên Asiannabis.
- Quy định cấp Bộ về Thảo dược kiểm soát (số 2) B.E. 2569 có hiệu lực từ ngày 30/4/2026. Quy định này siết tiêu chí cấp phép cho hoa.
- Quy định cấp Bộ về Chiết xuất cần sa hoặc gai dầu B.E. 2569 có hiệu lực từ ngày 26/4/2026. Quy định này giới hạn ai được cấp phép làm chiết xuất có hàm lượng THC trên 0,2%. THC (tetrahydrocannabinol) là hợp chất chính gây phê. Chỉ 3 nhóm đủ điều kiện: pháp nhân Thái không bị coi là “nước ngoài” theo Luật Kinh doanh của người nước ngoài B.E. 2542, cơ quan nhà nước, và Hội Chữ thập đỏ Thái Lan.
- Theo Điều 78 của Luật năm 1999 (B.E. 2542), mức phạt là tù tới 1 năm, phạt tiền tới 20.000 baht, hoặc cả hai.
- Dự thảo Luật Kiểm soát Cần sa chưa phải là luật. Nội các đã thông qua dự thảo ngày 22/9/2026 và gửi lên Hạ viện.
Việc bạn có thể làm: trước lần gia hạn giấy phép tới, hãy đối chiếu giấy phép và sổ sách bán hàng với tiêu chí năm B.E. 2569. Làm vậy để bạn tự phát hiện chỗ thiếu trước khi thanh tra phát hiện. Khi dự thảo luật chưa thành luật, đừng dựa vào nó để lập kế hoạch cho farm.
Phần còn lại của khu vực
Ở các nơi khác tại châu Á, các nước vẫn thận trọng, và mỗi nước một khác. Quy định hiện hành của từng nước có trong topic luật cần sa khắp châu Á.
- Hàn Quốc cho phép 3 sản phẩm dược có tên cụ thể, qua quy trình xét duyệt hẹp theo từng trường hợp. Bản thân cây cần sa và các dẫn xuất tự nhiên của nó vẫn chưa được phép.
- Nhật Bản đã hợp pháp hoá cần sa y tế. Cùng lúc, lần đầu tiên Nhật coi việc dùng ngoài mục đích y tế là tội hình sự. Từ tháng 12/2024, Nhật còn chỉ cho phép THC ở mức vết trong sản phẩm CBD (cannabidiol, hợp chất không gây phê). Các hiệp hội ngành cảnh báo phần lớn sản phẩm đang bán lúc đó sẽ không đạt giới hạn này.
- Trung Quốc chưa bao giờ cấm trồng gai dầu công nghiệp trên toàn quốc. Cây được trồng rộng rãi ở tỉnh Vân Nam, nhất là quanh Đại Lý (Dali). Hút cần sa bị xử lý như vi phạm trật tự an ninh công cộng. Mức phạt thường là tạm giữ 10–15 ngày, có thể kèm phạt tiền.
- Ấn Độ vẫn giữ cách phân biệt pháp lý giữa các bộ phận của cây. Tháng 11/2015, bang Uttarakhand bắt đầu mở đường cho gai dầu công nghiệp. Tháng 2/2017, bang Gujarat đưa bhang ra khỏi danh sách chất gây say. Tháng 8/2022, Toà án Tối cao bang Karnataka phán quyết rằng bhang không bị cấm theo luật năm 1985.
Không nước nào ở châu Á nên lấy Thái Lan làm mẫu để sao chép. Nếu cần sa là bất hợp pháp nơi bạn sống, hãy coi bài này chỉ là tài liệu lịch sử.
6. Dòng thời gian: những gì tư liệu xác nhận
TCN nghĩa là “trước Công nguyên” (BCE/BC), CN nghĩa là “Công nguyên” (CE/AD).
| Thời gian ước tính | Địa điểm | Sự kiện | Mức độ bằng chứng |
|---|---|---|---|
| 8000 TCN | Quần đảo Oki, Nhật Bản | Quả bế cần sa (loại quả nhỏ trông như hạt) tại một di chỉ | Chỉ một lần nhắc, được nhắc tới |
| Thiên niên kỷ thứ 5 TCN | Trung Quốc, văn hoá Ngưỡng Thiều (Yangshao) | Vết sợi gai dầu in trên đồ gốm | Được nhiều nguồn xác nhận |
| 3000 TCN | Hàn Quốc | Mẫu vải gai dầu | Được nhiều nguồn xác nhận |
| Khoảng 1200–1000 TCN | Ấn Độ | Atharvaveda được soạn | Còn tranh cãi đó là cây gì |
| Khoảng 200–250 CN | Trung Quốc | Thần Nông bản thảo kinh (Shennong Bencaojing) được biên soạn | Việc gán sách cho Thần Nông là truyền thuyết |
| 456–536 | Trung Quốc | Đào Hoằng Cảnh (Tao Hongjing) viết về hạt gai dầu | Có tài liệu |
| 645 | Nhật Bản | Triều đình Yamato thu thuế gai dầu | Được nhắc tới |
| Khoảng 1123 | Ai Cập thời nhà Fatimid | Từ “hashish” được ghi lại lần đầu | Có tài liệu |
| 1798 | Ấn Độ thuộc Anh | Đánh thuế bhang, ganja và charas | Có tài liệu |
| 1893–1894 | Ấn Độ thuộc Anh | Uỷ ban về Ma tuý từ gai dầu Ấn Độ (Indian Hemp Drugs Commission) làm việc và công bố báo cáo | Có tài liệu |
| 1934–35 (B.E. 2477) | Thái Lan | Đạo luật Cần sa | Có tài liệu; chưa xác nhận ngày chính xác |
| 1948 | Nhật Bản | Luật Kiểm soát Cần sa | Có tài liệu |
| 1961 | Quốc tế | Công ước Thống nhất đưa cần sa vào các bảng kiểm soát | Có tài liệu |
| 1976 | Hàn Quốc và Nepal | Cấm hoàn toàn | Có tài liệu |
| 1985 | Ấn Độ | Luật về Thuốc gây nghiện và Chất hướng thần | Có tài liệu |
| 2018 | Thái Lan và Hàn Quốc | Hợp pháp hoá cần sa y tế | Có tài liệu |
| 2/12/2020 | Quốc tế | Cần sa được đưa ra khỏi Bảng IV | Có tài liệu |
| 26/6/2025 | Thái Lan | Hoa cần sa thành thảo dược kiểm soát | Có tài liệu |
7. Tư liệu nói gì, so với những lời đồn phổ biến
| Lời đồn bạn sẽ gặp | Điều tư liệu xác nhận |
|---|---|
| Thần Nông (Shen Nung) ghi chép về cần sa năm 2737 TCN | Truyền thuyết. Thần Nông là nhân vật huyền thoại, không có ghi chép nào về thời trị vì. Sách gán cho ông được biên soạn khoảng năm 200–250 CN |
| Atharvaveda kể cần sa là một trong năm cây thiêng | Được nhắc tới. Từ “bhanga” có phải là cần sa hay không vẫn còn tranh cãi |
| Cần sa chính là soma trong Rigveda | Một giả thuyết còn để ngỏ, chưa phải kết luận |
| Cần sa được thuần hoá ở Trung Á | Quan điểm cũ vẫn được coi là mặc định, nay đang được xem lại |
| Cần sa được thuần hoá ở Đông Á khoảng 12.000 năm trước | Một nghiên cứu ADN năm 2021 ủng hộ ý này (Ren và cộng sự, Science Advances), nhưng chỉ là ước tính với sai số rộng. Riêng bằng chứng khảo cổ ở Đông Á đã rất vững |
| Lá cần sa là nguyên liệu quen thuộc trong mì thuyền và cà ri Thái | Được nhắc trong các bài viết ẩm thực, bài này chưa kiểm chứng. Việc dùng cần sa làm gia vị ở Đông Nam Á thì có cơ sở |
| Lệnh cấm năm 1948 của Nhật do các công ty hoá dầu Mỹ dàn dựng | Chính nguồn đưa ra ý này gọi đó là suy đoán của các nhà sử học |
| Hiệp ước 1961 cấm trồng gai dầu | Sai. Điều 28 miễn trừ việc trồng chỉ để lấy sợi, hạt hoặc làm vườn |
| Bhang bất hợp pháp trên toàn Ấn Độ | Luật năm 1985 cấm charas và ganja, nhưng không tính lá và hạt. Quy định của từng bang rất khác nhau |
| Châu Á đang nới lỏng | Nói quá. Một nước mở cửa rồi thu hẹp lại, phần lớn khu vực vẫn hạn chế |
Việc bạn có thể làm: lưu bảng này lại để dùng khi cần. Khi một lời đồn trên xuất hiện trong thảo luận, hãy trả lời bằng dòng tương ứng, kèm nguồn.
8. Vì sao lịch sử này quan trọng với bạn
Nếu một cộng đồng cứ lặp lại ngày tháng bịa như năm 2737 TCN, cộng đồng đó sẽ mất uy tín. Tới lúc cần lên tiếng về một vấn đề quan trọng, sẽ ít người tin. Trong khi đó, câu chuyện đúng còn thú vị hơn. Nó gồm:
- một cây lấy sợi và làm thực phẩm có lịch sử rất lâu đời ở Đông Á;
- ba loại chế phẩm khác nhau ở Nam Á, tới nay vẫn có mặt trong nghi lễ tôn giáo;
- một vật liệu nghi lễ ở Nhật được dùng liên tục, chưa từng đứt đoạn;
- một lệnh cấm ở thế kỷ 20 đến qua hệ thống hiệp ước, kèm miễn trừ cho sợi và hạn chót cho cách dùng truyền thống.
Bài này không mô tả tác dụng của cần sa lên cơ thể. Cách dùng trong y học xưa chỉ được kể như lịch sử.
Tài liệu viết không có lớp thông tin tiếp theo, nhưng thành viên diễn đàn thì có. Nhiều bạn lớn lên trong gia đình từng trồng gai dầu, dệt vải gai hoặc nấu ăn với cây này. Có người còn nhớ lúc luật thay đổi. Ông bà bạn có giữ vải gai để làm đồ tang không? Trước năm 1979, sau nhà bạn ở Isan (vùng Đông Bắc Thái Lan) có trồng một cây không? Gia đình bạn có công thức bhang truyền lại từ trước cả người lớn tuổi nhất còn sống không? Ngôi đền gần nhà bạn có còn tự trồng cây lấy sợi cho nghi lễ không? Hãy đăng ngay dưới topic này. Ký ức của gia đình và địa phương là phần tài liệu viết còn thiếu, và cộng đồng có thể bổ sung. Bạn cũng có thể góp ý sửa chỗ sai, tốt nhất là kèm nguồn.
Tài liệu tham khảo cho Phần 2
- Công ước Thống nhất về các chất ma tuý năm 1961 (Single Convention on Narcotic Drugs), gồm Điều 28 và Điều 49, kèm biên bản soạn thảo.
- Uỷ ban Ma tuý (Commission on Narcotic Drugs), Quyết định 63/17, ngày 2/12/2020, theo khuyến nghị năm 2019 của Tổ chức Y tế Thế giới.
- Thái Lan: Đạo luật Cần sa B.E. 2477; Đạo luật Ma tuý B.E. 2522; Thông báo của Bộ Y tế về Thảo dược kiểm soát (cần sa) B.E. 2568; Quy định cấp Bộ về Chiết xuất cần sa hoặc gai dầu B.E. 2569; Quy định cấp Bộ về Thảo dược kiểm soát (số 2) B.E. 2569; Luật Bảo vệ Y học cổ truyền Thái B.E. 2542, Điều 78.
- Nhật Bản: Luật Kiểm soát Cần sa (Taima Torishimari Ho), tháng 7/1948; luật được Thượng viện thông qua tháng 12/2023.
- Hàn Quốc: Luật Ma tuý năm 1957; Luật Kiểm soát Cần sa năm 1976.
- Ấn Độ: Luật về Thuốc gây nghiện và Chất hướng thần năm 1985 (Narcotic Drugs and Psychotropic Substances Act); phán quyết về bhang của Toà án Tối cao bang Karnataka, tháng 8/2022.
- Ren G, Zhang X, Li Y, et al. Large-scale whole-genome resequencing unravels the domestication history of Cannabis sativa. Science Advances, 2021; 7(29): eabg2286.
Bài này thuộc loạt bài giáo dục của Cộng đồng Asiannabis về lịch sử và văn hoá cần sa. Bài chỉ phục vụ mục đích giáo dục tại những nơi pháp luật cho phép cần sa.